Chứng quyền MWG/MBS/C/EU/CASH/6M/24-01 (HOSE: CMWG2408)
CW MWG/MBS/C/EU/CASH/6M/24-01
10
Mở cửa20
Cao nhất20
Thấp nhất10
Cao nhất NY1,300
Thấp nhất NY10
KLGD6,600
NN mua-
NN bán-
KLCPLH3,000,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở60,800
Giá thực hiện65,000
Hòa vốn **65,060
S-X *-4,200
Trạng thái CWOTM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng CKCS (MWG)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CMWG2518 | 120 | -30 (-20%) | 3,900 | -5,811 | 83,439 | PHS | 12 tháng |
| CMWG2524 | 420 | -10 (-2.33%) | 84,800 | -12,500 | 90,980 | VND | 11 tháng |
| CMWG2525 | 2,860 | -20 (-0.69%) | 104,000 | -5,200 | 93,440 | VND | 17 tháng |
| CMWG2526 | 450 | -20 (-4.26%) | 20,000 | -14,200 | 94,600 | KAFI | 12 tháng |
| CMWG2527 | 800 | (0.00%) | 1,000 | -18,200 | 101,400 | KAFI | 15 tháng |
| CMWG2602 | 500 | -10 (-1.96%) | 20,300 | -10,200 | 89,500 | TCX | 9 tháng |
| CMWG2603 | 1,490 | -10 (-0.67%) | 6,600 | -11,200 | 95,450 | TCX | 12 tháng |
| CMWG2604 | 700 | 10 (+1.45%) | 266,100 | -8,200 | 89,900 | ACBS | 10 tháng |
| CMWG2607 | 180 | 20 (+12.50%) | 73,100 | -23,200 | 101,440 | VPX | 8 tháng |
| CMWG2609 | 550 | -80 (-12.70%) | 381,900 | -13,200 | 92,750 | SSI | 9 tháng |
| CMWG2610 | 480 | -20 (-4%) | 600 | -25,200 | 105,840 | HCM | 12 tháng |
| CMWG2611 | 750 | -50 (-6.25%) | 1,000 | -24,200 | 108,500 | PHS | 10 tháng |
| CMWG2612 | 1,420 | -60 (-4.05%) | 5,500 | -7,400 | 95,560 | MSVN | 10 tháng |
| CMWG2613 | 1,570 | (0.00%) | 282,100 | 1,800 | 81,280 | SSI | 3 tháng |
| CMWG2614 | 1,340 | 40 (+3.08%) | 37,500 | -200 | 82,360 | SSI | 3 tháng |
| CMWG2615 | 1,100 | 10 (+0.92%) | 188,400 | -2,200 | 83,400 | SSI | 3 tháng |
| CMWG2616 | 1,130 | -40 (-3.42%) | 1,445,600 | -5,200 | 89,910 | ACBS | 8 tháng |
| CK cơ sở: | MWG |
| Tổ chức phát hành CKCS: | CTCP Đầu tư Thế giới Di động (HOSE: MWG) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán MB (MBS) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 6 tháng |
| Ngày phát hành: | 14/11/2024 |
| Ngày niêm yết: | 05/12/2024 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 09/12/2024 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 12/05/2025 |
| Ngày đáo hạn: | 14/05/2025 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 6 : 1 |
| Giá phát hành: | 1,500 |
| Giá thực hiện: | 65,000 |
| Khối lượng Niêm yết: | 3,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 3,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |