Chứng quyền MWG-HSC-MET17 (HOSE: CMWG2402)
CW MWG-HSC-MET17
10
Mở cửa10
Cao nhất10
Thấp nhất10
Cao nhất NY2,240
Thấp nhất NY10
KLGD100
NN mua-
NN bán-
KLCPLH15,000,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở58,100
Giá thực hiện63,495
Hòa vốn **63,545
S-X *-5,395
Trạng thái CWOTM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng CKCS (MWG)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CMWG2515 | 2,570 | -30 (-1.15%) | 52,000 | 9,965 | 77,170 | SSI | 12 tháng |
| CMWG2516 | 210 | -40 (-16%) | 20,000 | -2,851 | 81,507 | PHS | 11 tháng |
| CMWG2518 | 650 | (0.00%) | -5,611 | 87,096 | PHS | 12 tháng | |
| CMWG2522 | 50 | -30 (-37.50%) | 300 | -10,100 | 87,350 | MSVN | 9 tháng |
| CMWG2524 | 750 | (0.00%) | 828,900 | -12,300 | 92,300 | VND | 11 tháng |
| CMWG2525 | 2,990 | -20 (-0.66%) | 99,700 | -5,000 | 93,960 | VND | 17 tháng |
| CMWG2526 | 690 | (0.00%) | -14,000 | 96,520 | KAFI | 12 tháng | |
| CMWG2527 | 1,010 | (0.00%) | -18,000 | 103,080 | KAFI | 15 tháng | |
| CMWG2601 | 80 | (0.00%) | 52,300 | -8,000 | 85,400 | TCX | 6 tháng |
| CMWG2602 | 750 | -10 (-1.32%) | 13,100 | -10,000 | 90,750 | TCX | 9 tháng |
| CMWG2603 | 1,530 | 10 (+0.66%) | 900 | -11,000 | 95,650 | TCX | 12 tháng |
| CMWG2604 | 1,070 | (0.00%) | 21,400 | -8,000 | 92,490 | ACBS | 10 tháng |
| CMWG2605 | 80 | -30 (-27.27%) | 1,200 | -11,000 | 88,400 | LPBS | 12 tháng |
| CMWG2607 | 270 | -80 (-22.86%) | 200 | -23,000 | 102,160 | VPX | 8 tháng |
| CMWG2608 | 40 | -10 (-20%) | 472,900 | -13,000 | 90,200 | SSI | 6 tháng |
| CMWG2609 | 1,280 | -40 (-3.03%) | 32,600 | -13,000 | 96,400 | SSI | 9 tháng |
| CMWG2610 | 700 | -10 (-1.41%) | 1,300 | -25,000 | 107,600 | HCM | 12 tháng |
| CMWG2611 | 910 | -10 (-1.09%) | 100 | -24,000 | 110,100 | PHS | 10 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (HCM)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CACB2606 | 1,070 | 90 (+9.18%) | 514,000 | 26,950 | 1,950 | 29,280 | 12 tháng |
| CFPT2609 | 410 | 10 (+2.50%) | 300 | 74,000 | -23,162 | 103,633 | 12 tháng |
| CHPG2609 | 1,130 | 10 (+0.89%) | 300 | 23,600 | -500 | 28,135 | 12 tháng |
| CMBB2609 | 530 | 20 (+3.92%) | 46,400 | 24,800 | -4,700 | 31,620 | 12 tháng |
| CMWG2610 | 700 | -10 (-1.41%) | 1,300 | 77,000 | -25,000 | 107,600 | 12 tháng |
| CSTB2606 | 2,740 | -140 (-4.86%) | 100,700 | 72,100 | 6,100 | 79,700 | 12 tháng |
| CTCB2606 | 500 | (0.00%) | 29,800 | 31,150 | -7,537 | 40,646 | 12 tháng |
| CVNM2603 | 820 | -10 (-1.20%) | 11,800 | 58,500 | -5,500 | 70,560 | 12 tháng |
| CK cơ sở: | MWG |
| Tổ chức phát hành CKCS: | CTCP Đầu tư Thế giới Di động (HOSE: MWG) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh (HCM) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 6 tháng |
| Ngày phát hành: | 06/06/2024 |
| Ngày niêm yết: | 03/07/2024 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 05/07/2024 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 04/12/2024 |
| Ngày đáo hạn: | 06/12/2024 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 4.96 : 1 |
| Giá phát hành: | 1,500 |
| Giá thực hiện: | 63,495 |
| Khối lượng Niêm yết: | 15,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 15,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |