Chứng quyền MWG/ACBS/Call/EU/Cash/12M/51 (HOSE: CMWG2401)
CW MWG/ACBS/Call/EU/Cash/12M/51
10
Mở cửa20
Cao nhất190
Thấp nhất10
Cao nhất NY3,040
Thấp nhất NY10
KLGD875,000
NN mua-
NN bán-
KLCPLH10,000,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở63,700
Giá thực hiện66,000
Hòa vốn **65,519
S-X *-1,780
Trạng thái CWOTM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng CKCS (MWG)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CMWG2518 | 120 | -30 (-20%) | 3,900 | -6,311 | 83,439 | PHS | 12 tháng |
| CMWG2524 | 400 | -30 (-6.98%) | 84,700 | -13,000 | 90,900 | VND | 11 tháng |
| CMWG2525 | 2,860 | -20 (-0.69%) | 104,000 | -5,700 | 93,440 | VND | 17 tháng |
| CMWG2526 | 450 | -20 (-4.26%) | 20,000 | -14,700 | 94,600 | KAFI | 12 tháng |
| CMWG2527 | 800 | (0.00%) | 1,000 | -18,700 | 101,400 | KAFI | 15 tháng |
| CMWG2602 | 500 | -10 (-1.96%) | 20,300 | -10,700 | 89,500 | TCX | 9 tháng |
| CMWG2603 | 1,420 | -80 (-5.33%) | 6,500 | -11,700 | 95,100 | TCX | 12 tháng |
| CMWG2604 | 700 | 10 (+1.45%) | 255,600 | -8,700 | 89,900 | ACBS | 10 tháng |
| CMWG2607 | 160 | (0.00%) | 13,100 | -23,700 | 101,280 | VPX | 8 tháng |
| CMWG2609 | 550 | -80 (-12.70%) | 380,400 | -13,700 | 92,750 | SSI | 9 tháng |
| CMWG2610 | 480 | -20 (-4%) | 600 | -25,700 | 105,840 | HCM | 12 tháng |
| CMWG2611 | 750 | -50 (-6.25%) | 1,000 | -24,700 | 108,500 | PHS | 10 tháng |
| CMWG2612 | 1,420 | -60 (-4.05%) | 5,500 | -7,900 | 95,560 | MSVN | 10 tháng |
| CMWG2613 | 1,600 | 30 (+1.91%) | 281,500 | 1,300 | 81,400 | SSI | 3 tháng |
| CMWG2614 | 1,330 | 30 (+2.31%) | 37,100 | -700 | 82,320 | SSI | 3 tháng |
| CMWG2615 | 1,100 | 10 (+0.92%) | 188,200 | -2,700 | 83,400 | SSI | 3 tháng |
| CMWG2616 | 1,130 | -40 (-3.42%) | 1,445,500 | -5,700 | 89,910 | ACBS | 8 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (ACBS)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CHPG2604 | 440 | 10 (+2.33%) | 978,100 | 22,500 | -3,385 | 27,064 | 10 tháng |
| CMBB2604 | 660 | 30 (+4.76%) | 48,000 | 24,200 | -1,762 | 27,865 | 10 tháng |
| CMWG2604 | 700 | 10 (+1.45%) | 255,600 | 76,300 | -8,700 | 89,900 | 10 tháng |
| CSTB2604 | 2,670 | 170 (+6.80%) | 216,900 | 71,400 | 11,400 | 73,350 | 10 tháng |
| CTCB2601 | 460 | -20 (-4.17%) | 144,200 | 31,850 | -4,388 | 38,040 | 10 tháng |
| CFPT2610 | 420 | (0.00%) | 673,300 | 70,300 | -13,545 | 88,817 | 10 tháng |
| CMSN2609 | 610 | -10 (-1.61%) | 620,900 | 68,200 | -16,800 | 89,880 | 10 tháng |
| CTPB2605 | 670 | 40 (+6.35%) | 586,300 | 15,500 | -2,500 | 19,340 | 10 tháng |
| CVHM2609 | 5,100 | -120 (-2.30%) | 125,000 | 140,900 | 15,715 | 169,385 | 10 tháng |
| CVIB2604 | 750 | 20 (+2.74%) | 1,781,300 | 15,650 | -1,890 | 18,962 | 10 tháng |
| CVNM2605 | 580 | 10 (+1.75%) | 393,800 | 56,000 | -6,993 | 66,366 | 10 tháng |
| CVPB2608 | 1,130 | 10 (+0.89%) | 790,600 | 26,550 | -2,926 | 31,697 | 10 tháng |
| CVRE2603 | 1,150 | -10 (-0.86%) | 190,600 | 25,600 | -4,338 | 33,270 | 10 tháng |
| CHPG2625 | 1,040 | 10 (+0.97%) | 1,719,600 | 22,500 | -2,500 | 27,080 | 8 tháng |
| CMBB2614 | 1,370 | -80 (-5.52%) | 301,800 | 24,200 | -800 | 27,635 | 8 tháng |
| CMWG2616 | 1,130 | -40 (-3.42%) | 1,445,500 | 76,300 | -5,700 | 89,910 | 8 tháng |
| CSTB2619 | 1,220 | 140 (+12.96%) | 6,100 | 71,400 | -7,600 | 85,100 | 8 tháng |
| CTCB2611 | 1,050 | -10 (-0.94%) | 38,500 | 31,850 | -2,150 | 37,150 | 8 tháng |
| CVPB2615 | 1,190 | 100 (+9.17%) | 701,500 | 26,550 | -1,950 | 30,880 | 8 tháng |
| CK cơ sở: | MWG |
| Tổ chức phát hành CKCS: | CTCP Đầu tư Thế giới Di động (HOSE: MWG) |
| Tổ chức phát hành CW: | Công ty TNHH Chứng khoán ACB (ACBS) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 12 tháng |
| Ngày phát hành: | 21/05/2024 |
| Ngày niêm yết: | 07/06/2024 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 11/06/2024 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 19/05/2025 |
| Ngày đáo hạn: | 21/05/2025 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 4 : 1 |
| TLCĐ điều chỉnh: | 3.9685 : 1 |
| Giá phát hành: | 2,000 |
| Giá thực hiện: | 66,000 |
| Giá TH điều chỉnh: | 65,480 |
| Khối lượng Niêm yết: | 10,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 10,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |