Chứng quyền MWG/VIETCAP/M/Au/T/A8 (HOSE: CMWG2311)
CW MWG/VIETCAP/M/Au/T/A8
10
Mở cửa10
Cao nhất10
Thấp nhất10
Cao nhất NY1,530
Thấp nhất NY10
KLGD200
NN mua-
NN bán-
KLCPLH5,000,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở47,000
Giá thực hiện58,900
Hòa vốn **58,930
S-X *-11,900
Trạng thái CWOTM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng CKCS (MWG)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CMWG2524 | 30 | -10 (-25%) | 323,900 | -13,930 | 88,049 | VND | 11 tháng |
| CMWG2525 | 2,050 | 40 (+1.99%) | 234,800 | -6,742 | 88,817 | VND | 17 tháng |
| CMWG2526 | 240 | (0.00%) | 350,000 | -15,604 | 91,495 | KAFI | 12 tháng |
| CMWG2527 | 610 | 20 (+3.39%) | 900 | -19,543 | 98,348 | KAFI | 15 tháng |
| CMWG2602 | 140 | -10 (-6.67%) | 13,200 | -11,666 | 86,355 | TCX | 9 tháng |
| CMWG2603 | 670 | 20 (+3.08%) | 305,600 | -12,650 | 89,949 | TCX | 12 tháng |
| CMWG2604 | 290 | -10 (-3.33%) | 428,000 | -9,696 | 85,695 | ACBS | 10 tháng |
| CMWG2607 | 10 | (0.00%) | 6,000 | -24,466 | 98,545 | VPX | 8 tháng |
| CMWG2609 | 130 | -30 (-18.75%) | 1,080,600 | -14,620 | 89,260 | SSI | 9 tháng |
| CMWG2610 | 340 | (0.00%) | 9,900 | -26,436 | 103,114 | HCM | 12 tháng |
| CMWG2611 | 620 | 50 (+8.77%) | 1,000 | -25,451 | 105,556 | PHS | 10 tháng |
| CMWG2612 | 1,260 | 40 (+3.28%) | 100 | -8,909 | 92,834 | MSVN | 10 tháng |
| CMWG2613 | 830 | 20 (+2.47%) | 560,200 | 150 | 77,119 | SSI | 3 tháng |
| CMWG2614 | 600 | (0.00%) | 203,100 | -1,819 | 78,182 | SSI | 3 tháng |
| CMWG2615 | 410 | 40 (+10.81%) | 146,400 | -3,788 | 79,403 | SSI | 3 tháng |
| CMWG2616 | 660 | -20 (-2.94%) | 1,228,700 | -6,742 | 85,292 | ACBS | 8 tháng |
| CMWG2617 | 1,520 | 10 (+0.66%) | 329,500 | -342 | 81,825 | HCM | 6 tháng |
| CMWG2618 | 1,670 | 90 (+5.70%) | 74,300 | -1,819 | 85,685 | HCM | 9 tháng |
| CMWG2619 | 1,550 | (0.00%) | 29,700 | 2,907 | 83,302 | VND | 6 tháng |
| CMWG2620 | 2,530 | (0.00%) | 30,300 | 1,135 | 92,795 | VND | 12 tháng |
| CMWG2621 | 910 | 40 (+4.60%) | 1,600 | -12,650 | 93,819 | MBS | 9 tháng |
| CMWG2622 | 2,200 | -300 (-12%) | 600 | 544 | 95,119 | KAFI | 12 tháng |
| CMWG2623 | 1,740 | -280 (-13.86%) | 500 | -8,712 | 99,845 | KAFI | 12 tháng |
| CK cơ sở: | MWG |
| Tổ chức phát hành CKCS: | CTCP Đầu tư Thế giới Di động (HOSE: MWG) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán Vietcap (VCI) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 6 tháng |
| Ngày phát hành: | 11/08/2023 |
| Ngày niêm yết: | 13/09/2023 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 15/09/2023 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 13/02/2024 |
| Ngày đáo hạn: | 15/02/2024 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 3 : 1 |
| Giá phát hành: | 1,800 |
| Giá thực hiện: | 58,900 |
| Khối lượng Niêm yết: | 5,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 5,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |