Chứng quyền MWG/6M/SSI/C/EU/Cash-14 (HOSE: CMWG2307)

CW MWG/6M/SSI/C/EU/Cash-14

Ngừng giao dịch

10

(%)
29/01/2024 15:00

Mở cửa10

Cao nhất10

Thấp nhất10

Cao nhất NY1,580

Thấp nhất NY10

KLGD6,300

NN mua-

NN bán-

KLCPLH20,000,000

Số ngày đến hạn-

Giá CK cơ sở44,600

Giá thực hiện50,000

Hòa vốn **50,080

S-X *-5,400

Trạng thái CWOTM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CMWG2307: NHATNAM TNEC
Trending: HPG (112.105) - FPT (110.506) - VIC (101.254) - VCB (86.186) - MBB (77.485)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

Chứng quyền cùng CKCS (MWG)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CMWG25152,720-170 (-5.88%)204,40010,36577,761SSI12 tháng
CMWG2516260-30 (-10.34%)100-2,45181,901PHS11 tháng
CMWG251867020 (+3.08%)200-5,21187,234PHS12 tháng
CMWG252260-20 (-25%)18,300-9,70087,400MSVN9 tháng
CMWG2524750-60 (-7.41%)499,400-11,90092,300VND11 tháng
CMWG25253,090-70 (-2.22%)84,100-4,60094,360VND17 tháng
CMWG2526690 (0.00%)51,000-13,60096,520KAFI12 tháng
CMWG25271,050-20 (-1.87%)10,500-17,600103,400KAFI15 tháng
CMWG260120-50 (-71.43%)3,500-7,60085,100TCX6 tháng
CMWG2602780-20 (-2.50%)47,600-9,60090,900TCX9 tháng
CMWG26031,450-80 (-5.23%)1,000-10,60095,250TCX12 tháng
CMWG26041,080-10 (-0.92%)151,800-7,60092,560ACBS10 tháng
CMWG2605100-10 (-9.09%)118,100-10,60088,500LPBS12 tháng
CMWG2607280-10 (-3.45%)70,600-22,600102,240VPX8 tháng
CMWG260820-20 (-50%)838,800-12,60090,100SSI6 tháng
CMWG26091,320 (0.00%)31,400-12,60096,600SSI9 tháng
CMWG2610720 (0.00%)4,100-24,600107,760HCM12 tháng
CMWG261196050 (+5.49%)10,100-23,600110,600PHS10 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (SSI)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CACB25101,99020 (+1.02%)202,70026,4003,90026,48012 tháng
CACB25112,10010 (+0.48%)681,20026,4003,40027,20015 tháng
CFPT251710 (0.00%)147,90073,400-32,489105,97512 tháng
CFPT2518210 (0.00%)12,10073,400-32,489107,69615 tháng
CHPG25241,620-70 (-4.14%)131,90023,5002,31623,59212 tháng
CHPG25252,93010 (+0.34%)20,60023,5001,94525,91115 tháng
CLPB25033,480-30 (-0.85%)43,50046,15013,07746,22712 tháng
CMBB25163,22030 (+0.94%)100,10024,7004,82524,70512 tháng
CMBB25173,890130 (+3.46%)9,90024,7004,45026,08515 tháng
CMSN2516400-60 (-13.04%)327,60071,500-50073,60012 tháng
CMWG25152,720-170 (-5.88%)204,40077,40010,36577,76112 tháng
CSTB25215,510310 (+5.96%)55,70071,60021,60072,04012 tháng
CTCB251220-10 (-33.33%)299,50030,950-5,09536,08412 tháng
CVHM251616,800-300 (-1.75%)28,000146,20067,200146,20012 tháng
CVIB2508250 (0.00%)358,00016,000-2,01418,48812 tháng
CVNM2515610140 (+29.79%)365,90059,2001,84259,69112 tháng
CVPB25163,210-40 (-1.23%)67,30025,9006,24925,95912 tháng
CVRE25161,720-120 (-6.52%)67,10029,3003,30029,44012 tháng
CFPT260720 (0.00%)40,80073,400-18,33691,8356 tháng
CFPT2608350-20 (-5.41%)41,40073,400-21,29696,4229 tháng
CHPG2607740-20 (-2.63%)103,50023,500-1,49326,3149 tháng
CHPG2608230-10 (-4.17%)42,20023,500-60024,5116 tháng
CMBB2607740-30 (-3.90%)107,50024,700-1,30027,4809 tháng
CMBB2608270-10 (-3.57%)111,20024,700-30025,5406 tháng
CMSN2604100-20 (-16.67%)114,70071,500-5,50077,5006 tháng
CMSN26051,340-10 (-0.74%)64,90071,500-7,50085,7009 tháng
CMWG260820-20 (-50%)838,80077,400-12,60090,1006 tháng
CMWG26091,320 (0.00%)31,40077,400-12,60096,6009 tháng
CTCB260413010 (+8.33%)127,90030,950-2,35033,5556 tháng
CTCB2605790-10 (-1.25%)24,90030,950-3,32935,8279 tháng
CVHM26062,960-130 (-4.21%)86,100146,20011,200149,8006 tháng
CVHM26076,480540 (+9.09%)20,600146,20011,200167,4009 tháng
CVPB260580-20 (-20%)145,80025,900-2,59428,6516 tháng
CVPB2606730-90 (-10.98%)110,70025,900-3,57630,9119 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:MWG
Tổ chức phát hành CKCS:CTCP Đầu tư Thế giới Di động (HOSE: MWG)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán SSI (SSI)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:6 tháng
Ngày phát hành:04/08/2023
Ngày niêm yết:22/08/2023
Ngày giao dịch đầu tiên:24/08/2023
Ngày giao dịch cuối cùng:29/01/2024
Ngày đáo hạn:31/01/2024
Tỷ lệ chuyển đổi:8 : 1
Giá phát hành:1,100
Giá thực hiện:50,000
Khối lượng Niêm yết:20,000,000
Khối lượng lưu hành:20,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.
Chứng Sỹ