Chứng quyền MWG/4M/SSI/C/EU/Cash-14 (HOSE: CMWG2306)

CW MWG/4M/SSI/C/EU/Cash-14

Ngừng giao dịch

10

(%)
30/11/2023 15:00

Mở cửa10

Cao nhất10

Thấp nhất10

Cao nhất NY1,470

Thấp nhất NY10

KLGD122,500

NN mua-

NN bán-

KLCPLH20,000,000

Số ngày đến hạn-

Giá CK cơ sở38,500

Giá thực hiện50,000

Hòa vốn **50,080

S-X *-11,500

Trạng thái CWOTM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Trending: HPG (107.447) - FPT (107.053) - VIC (100.645) - VCB (85.085) - MBB (76.156)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

Chứng quyền cùng CKCS (MWG)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CMWG25152,550-110 (-4.14%)48,6009,76577,091SSI12 tháng
CMWG2516200-30 (-13.04%)2,000-3,05181,428PHS11 tháng
CMWG2518610-40 (-6.15%)300-5,81186,820PHS12 tháng
CMWG252260 (0.00%)32,400-10,30087,400MSVN9 tháng
CMWG2524700-10 (-1.41%)382,700-12,50092,100VND11 tháng
CMWG25253,020-80 (-2.58%)69,000-5,20094,080VND17 tháng
CMWG2526670 (0.00%)-14,20096,360KAFI12 tháng
CMWG25271,030 (0.00%)-18,200103,240KAFI15 tháng
CMWG260110 (0.00%)12,400-8,20085,050TCX6 tháng
CMWG260280040 (+5.26%)2,400-10,20091,000TCX9 tháng
CMWG26031,53080 (+5.52%)1,000-11,20095,650TCX12 tháng
CMWG26041,08020 (+1.89%)128,400-8,20092,560ACBS10 tháng
CMWG260580 (0.00%)200-11,20088,400LPBS12 tháng
CMWG2607270 (0.00%)19,900-23,200102,160VPX8 tháng
CMWG260820 (0.00%)7,100-13,20090,100SSI6 tháng
CMWG26091,32030 (+2.33%)1,500-13,20096,600SSI9 tháng
CMWG2610680-40 (-5.56%)15,600-25,200107,440HCM12 tháng
CMWG2611920-10 (-1.08%)1,600-24,200110,200PHS10 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (SSI)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CACB25102,280300 (+15.15%)91,10027,0504,55027,06012 tháng
CACB25112,350260 (+12.44%)702,70027,0504,05027,70015 tháng
CFPT251710 (0.00%)8,00073,800-32,089105,97512 tháng
CFPT251821010 (+5%)35,00073,800-32,089107,69615 tháng
CHPG25241,550-10 (-0.64%)131,50023,4002,21623,48812 tháng
CHPG25252,910100 (+3.56%)30,60023,4001,84525,88115 tháng
CLPB25033,680210 (+6.05%)24,20046,85013,77746,98312 tháng
CMBB25163,580340 (+10.49%)50,30025,1505,27525,24512 tháng
CMBB25174,040170 (+4.39%)27,20025,1504,90026,31015 tháng
CMSN251638030 (+8.57%)55,10071,700-30073,52012 tháng
CMWG25152,550-110 (-4.14%)48,60076,8009,76577,09112 tháng
CSTB25215,51050 (+0.92%)53,40071,70021,70072,04012 tháng
CTCB251220-10 (-33.33%)259,20031,450-4,59536,08412 tháng
CVHM251616,550-250 (-1.49%)15,300144,60065,600145,20012 tháng
CVIB2508330100 (+43.48%)214,60016,200-1,81418,64012 tháng
CVNM2515680100 (+17.24%)467,70059,6002,24259,95912 tháng
CVPB25163,320110 (+3.43%)19,60026,1006,44926,17512 tháng
CVRE25161,630-60 (-3.55%)49,30029,1003,10029,26012 tháng
CFPT26072010 (+100%)462,40073,800-17,93691,8356 tháng
CFPT260836010 (+2.86%)19,50073,800-20,89696,4719 tháng
CHPG260773030 (+4.29%)1,074,90023,400-1,59326,2969 tháng
CHPG2608200-10 (-4.76%)14,50023,400-70024,4576 tháng
CMBB2607860120 (+16.22%)482,70025,150-85027,7209 tháng
CMBB260836090 (+33.33%)1,044,30025,15015025,7206 tháng
CMSN260410010 (+11.11%)53,80071,700-5,30077,5006 tháng
CMSN26051,410100 (+7.63%)7,30071,700-7,30086,0509 tháng
CMWG260820 (0.00%)7,10076,800-13,20090,1006 tháng
CMWG26091,32030 (+2.33%)1,50076,800-13,20096,6009 tháng
CTCB260413020 (+18.18%)531,00031,450-1,85033,5556 tháng
CTCB2605890140 (+18.67%)135,00031,450-2,82936,0239 tháng
CVHM26062,700-110 (-3.91%)72,000144,6009,600148,5006 tháng
CVHM26076,540610 (+10.29%)17,800144,6009,600167,7009 tháng
CVPB2605100 (0.00%)479,10026,100-2,39428,6906 tháng
CVPB260679030 (+3.95%)10,40026,100-3,37631,0299 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:MWG
Tổ chức phát hành CKCS:CTCP Đầu tư Thế giới Di động (HOSE: MWG)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán SSI (SSI)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:4 tháng
Ngày phát hành:04/08/2023
Ngày niêm yết:22/08/2023
Ngày giao dịch đầu tiên:24/08/2023
Ngày giao dịch cuối cùng:30/11/2023
Ngày đáo hạn:04/12/2023
Tỷ lệ chuyển đổi:8 : 1
Giá phát hành:1,000
Giá thực hiện:50,000
Khối lượng Niêm yết:20,000,000
Khối lượng lưu hành:20,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.
Chứng Sỹ