Chứng quyền MWG/ACBS/Call/EU/Cash/9M/32 (HOSE: CMWG2302)
CW MWG/ACBS/Call/EU/Cash/9M/32
10
Mở cửa10
Cao nhất20
Thấp nhất10
Cao nhất NY1,680
Thấp nhất NY10
KLGD1,229,100
NN mua-
NN bán-
KLCPLH12,000,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở38,200
Giá thực hiện50,000
Hòa vốn **49,584
S-X *-11,325
Trạng thái CWOTM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng CKCS (MWG)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CMWG2524 | 20 | -20 (-50%) | 195,900 | -15,530 | 88,009 | VND | 11 tháng |
| CMWG2525 | 2,000 | -70 (-3.38%) | 391,400 | -8,342 | 88,620 | VND | 17 tháng |
| CMWG2526 | 220 | (0.00%) | -17,204 | 91,337 | KAFI | 12 tháng | |
| CMWG2527 | 550 | -10 (-1.79%) | 173,500 | -21,143 | 97,876 | KAFI | 15 tháng |
| CMWG2602 | 120 | -10 (-7.69%) | 4,200 | -13,266 | 86,256 | TCX | 9 tháng |
| CMWG2603 | 420 | -230 (-35.38%) | 26,400 | -14,250 | 88,718 | TCX | 12 tháng |
| CMWG2604 | 250 | -10 (-3.85%) | 395,800 | -11,296 | 85,420 | ACBS | 10 tháng |
| CMWG2607 | 10 | (0.00%) | 6,100 | -26,066 | 98,545 | VPX | 8 tháng |
| CMWG2609 | 110 | -20 (-15.38%) | 323,800 | -16,220 | 89,161 | SSI | 9 tháng |
| CMWG2610 | 320 | (0.00%) | 14,100 | -28,036 | 102,956 | HCM | 12 tháng |
| CMWG2611 | 600 | -30 (-4.76%) | 100 | -27,051 | 105,359 | PHS | 10 tháng |
| CMWG2612 | 1,230 | -60 (-4.65%) | 100 | -10,509 | 92,598 | MSVN | 10 tháng |
| CMWG2613 | 680 | -50 (-6.85%) | 34,600 | -1,450 | 76,528 | SSI | 3 tháng |
| CMWG2614 | 470 | -70 (-12.96%) | 33,700 | -3,419 | 77,670 | SSI | 3 tháng |
| CMWG2615 | 220 | -40 (-15.38%) | 40,000 | -5,388 | 78,655 | SSI | 3 tháng |
| CMWG2616 | 580 | -20 (-3.33%) | 1,182,700 | -8,342 | 84,740 | ACBS | 8 tháng |
| CMWG2617 | 1,350 | -140 (-9.40%) | 658,100 | -1,942 | 80,989 | HCM | 6 tháng |
| CMWG2618 | 1,470 | -110 (-6.96%) | 164,900 | -3,419 | 84,504 | HCM | 9 tháng |
| CMWG2619 | 1,490 | -50 (-3.25%) | 22,900 | 1,307 | 82,830 | VND | 6 tháng |
| CMWG2620 | 2,490 | -30 (-1.19%) | 1,000 | -465 | 92,480 | VND | 12 tháng |
| CMWG2621 | 870 | -40 (-4.40%) | 4,000 | -14,250 | 93,504 | MBS | 9 tháng |
| CMWG2622 | 2,100 | -80 (-3.67%) | 300 | -1,056 | 94,134 | KAFI | 12 tháng |
| CMWG2623 | 1,740 | (0.00%) | -10,312 | 99,845 | KAFI | 12 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (ACBS)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CHPG2604 | 130 | -10 (-7.14%) | 1,360,700 | 21,250 | -4,635 | 26,234 | 10 tháng |
| CMBB2604 | 330 | -20 (-5.71%) | 103,100 | 20,000 | -5,962 | 26,913 | 10 tháng |
| CMWG2604 | 250 | -10 (-3.85%) | 395,800 | 72,400 | -11,296 | 85,420 | 10 tháng |
| CSTB2604 | 2,800 | -170 (-5.72%) | 70,800 | 72,300 | 12,300 | 74,000 | 10 tháng |
| CTCB2601 | 270 | -10 (-3.57%) | 1,289,700 | 32,000 | -4,238 | 37,296 | 10 tháng |
| CFPT2610 | 330 | -20 (-5.71%) | 273,600 | 68,300 | -15,545 | 87,751 | 10 tháng |
| CMSN2609 | 490 | -60 (-10.91%) | 277,800 | 66,300 | -18,700 | 88,920 | 10 tháng |
| CTPB2605 | 450 | -40 (-8.16%) | 268,500 | 14,400 | -3,600 | 18,900 | 10 tháng |
| CVHM2609 | 4,510 | -380 (-7.77%) | 110,800 | 68,200 | 5,607 | 82,136 | 10 tháng |
| CVIB2604 | 450 | -60 (-11.76%) | 485,500 | 14,400 | -3,140 | 18,393 | 10 tháng |
| CVNM2605 | 700 | -40 (-5.41%) | 542,000 | 61,600 | -1,393 | 67,063 | 10 tháng |
| CVPB2608 | 600 | -100 (-14.29%) | 658,000 | 25,100 | -4,376 | 30,655 | 10 tháng |
| CVRE2603 | 1,010 | -100 (-9.01%) | 367,600 | 23,950 | -5,988 | 32,865 | 10 tháng |
| CHPG2625 | 520 | -50 (-8.77%) | 687,200 | 21,250 | -3,750 | 26,040 | 8 tháng |
| CMBB2614 | 690 | -20 (-2.82%) | 878,000 | 20,000 | -5,000 | 26,327 | 8 tháng |
| CMWG2616 | 580 | -20 (-3.33%) | 1,182,700 | 72,400 | -8,342 | 84,740 | 8 tháng |
| CSTB2619 | 800 | -10 (-1.23%) | 411,800 | 72,300 | -6,700 | 83,000 | 8 tháng |
| CTCB2611 | 730 | 10 (+1.39%) | 568,800 | 32,000 | -2,000 | 36,190 | 8 tháng |
| CVPB2615 | 620 | -70 (-10.14%) | 1,044,300 | 25,100 | -3,400 | 29,740 | 8 tháng |
| CK cơ sở: | MWG |
| Tổ chức phát hành CKCS: | CTCP Đầu tư Thế giới Di động (HOSE: MWG) |
| Tổ chức phát hành CW: | Công ty TNHH Chứng khoán ACB (ACBS) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 9 tháng |
| Ngày phát hành: | 09/02/2023 |
| Ngày niêm yết: | 09/03/2023 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 13/03/2023 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 07/11/2023 |
| Ngày đáo hạn: | 09/11/2023 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 6 : 1 |
| TLCĐ điều chỉnh: | 5.9430 : 1 |
| Giá phát hành: | 1,350 |
| Giá thực hiện: | 50,000 |
| Giá TH điều chỉnh: | 49,525 |
| Khối lượng Niêm yết: | 12,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 12,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |