Chứng quyền CMWG02MBS22CE (HOSE: CMWG2301)
CW CMWG02MBS22CE
1,150
Mở cửa1,170
Cao nhất1,170
Thấp nhất1,150
Cao nhất NY1,300
Thấp nhất NY20
KLGD400
NN mua-
NN bán-
KLCPLH3,500,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở49,350
Giá thực hiện46,300
Hòa vốn **54,350
S-X *3,050
Trạng thái CWITM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng CKCS (MWG)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CMWG2524 | 40 | (0.00%) | 5,100 | -14,930 | 88,088 | VND | 11 tháng |
| CMWG2525 | 2,060 | -30 (-1.44%) | 40,900 | -7,742 | 88,856 | VND | 17 tháng |
| CMWG2526 | 230 | (0.00%) | -16,604 | 91,416 | KAFI | 12 tháng | |
| CMWG2527 | 560 | -40 (-6.67%) | 17,000 | -20,543 | 97,954 | KAFI | 15 tháng |
| CMWG2602 | 160 | -30 (-15.79%) | 27,100 | -12,666 | 86,453 | TCX | 9 tháng |
| CMWG2603 | 620 | -60 (-8.82%) | 25,200 | -13,650 | 89,703 | TCX | 12 tháng |
| CMWG2604 | 290 | -10 (-3.33%) | 285,800 | -10,696 | 85,695 | ACBS | 10 tháng |
| CMWG2607 | 10 | (0.00%) | -25,466 | 98,545 | VPX | 8 tháng | |
| CMWG2609 | 160 | 20 (+14.29%) | 107,900 | -15,620 | 89,407 | SSI | 9 tháng |
| CMWG2610 | 350 | -10 (-2.78%) | 10,300 | -27,436 | 103,193 | HCM | 12 tháng |
| CMWG2611 | 570 | (0.00%) | -26,451 | 105,064 | PHS | 10 tháng | |
| CMWG2612 | 1,220 | -30 (-2.40%) | 100 | -9,909 | 92,519 | MSVN | 10 tháng |
| CMWG2613 | 760 | -40 (-5%) | 282,000 | -850 | 76,843 | SSI | 3 tháng |
| CMWG2614 | 560 | -40 (-6.67%) | 4,700 | -2,819 | 78,025 | SSI | 3 tháng |
| CMWG2615 | 410 | 20 (+5.13%) | 102,000 | -4,788 | 79,403 | SSI | 3 tháng |
| CMWG2616 | 670 | -10 (-1.47%) | 119,300 | -7,742 | 85,360 | ACBS | 8 tháng |
| CMWG2617 | 1,470 | (0.00%) | 67,100 | -1,342 | 81,579 | HCM | 6 tháng |
| CMWG2618 | 1,590 | (0.00%) | 140,300 | -2,819 | 85,213 | HCM | 9 tháng |
| CMWG2619 | 1,530 | 10 (+0.66%) | 150,600 | 1,907 | 83,145 | VND | 6 tháng |
| CMWG2620 | 2,500 | -20 (-0.79%) | 18,500 | 135 | 92,558 | VND | 12 tháng |
| CMWG2621 | 870 | 50 (+6.10%) | 118,000 | -13,650 | 93,504 | MBS | 9 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (MBS)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CACB2616 | 680 | -10 (-1.45%) | 5,400 | 22,650 | -850 | 25,540 | 6 tháng |
| CHDB2610 | 860 | 40 (+4.88%) | 15,000 | 26,950 | -1,050 | 30,580 | 6 tháng |
| CHPG2629 | 730 | (0.00%) | 3,000 | 22,100 | -2,900 | 27,190 | 9 tháng |
| CLPB2607 | 1,220 | -10 (-0.81%) | 5,400 | 52,900 | -2,100 | 61,100 | 6 tháng |
| CMWG2621 | 870 | 50 (+6.10%) | 118,000 | 73,000 | -13,650 | 93,504 | 9 tháng |
| CSHB2615 | 360 | 10 (+2.86%) | 169,500 | 12,000 | -3,000 | 15,720 | 6 tháng |
| CSTB2624 | 1,710 | -70 (-3.93%) | 2,000 | 74,700 | -5,300 | 88,550 | 6 tháng |
| CTCB2615 | 380 | 10 (+2.70%) | 10,900 | 31,250 | -4,750 | 37,900 | 6 tháng |
| CTPB2609 | 420 | 20 (+5%) | 10,200 | 14,750 | -3,250 | 18,840 | 6 tháng |
| CVHM2615 | 1,840 | 10 (+0.55%) | 310,900 | 72,100 | -17,900 | 101,040 | 9 tháng |
| CVIB2606 | 390 | 10 (+2.63%) | 106,000 | 14,950 | -2,550 | 18,280 | 6 tháng |
| CVIC2607 | 2,830 | -90 (-3.08%) | 20,800 | 208,500 | -41,500 | 283,960 | 9 tháng |
| CVPB2619 | 580 | (0.00%) | 6,000 | 25,800 | -3,200 | 30,740 | 6 tháng |
| CK cơ sở: | MWG |
| Tổ chức phát hành CKCS: | CTCP Đầu tư Thế giới Di động (HOSE: MWG) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán MB (MBS) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 5 tháng |
| Ngày phát hành: | 16/02/2023 |
| Ngày niêm yết: | 07/03/2023 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 09/03/2023 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 13/07/2023 |
| Ngày đáo hạn: | 17/07/2023 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 7 : 1 |
| Giá phát hành: | 1,800 |
| Giá thực hiện: | 46,300 |
| Khối lượng Niêm yết: | 3,500,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 3,500,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |