Chứng quyền CMWG02MBS22CE (HOSE: CMWG2301)

CW CMWG02MBS22CE

Ngừng giao dịch

1,150

450 (+64.29%)
13/07/2023 15:00

Mở cửa1,170

Cao nhất1,170

Thấp nhất1,150

Cao nhất NY1,300

Thấp nhất NY20

KLGD400

NN mua-

NN bán-

KLCPLH3,500,000

Số ngày đến hạn-

Giá CK cơ sở49,350

Giá thực hiện46,300

Hòa vốn **54,350

S-X *3,050

Trạng thái CWITM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Trending: PNJ (148.882) - HPG (118.850) - FPT (109.715) - MBB (103.197) - VCB (93.796)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

Chứng quyền cùng CKCS (MWG)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CMWG252440 (0.00%)5,100-14,93088,088VND11 tháng
CMWG25252,060-30 (-1.44%)40,900-7,74288,856VND17 tháng
CMWG2526230 (0.00%)-16,60491,416KAFI12 tháng
CMWG2527560-40 (-6.67%)17,000-20,54397,954KAFI15 tháng
CMWG2602160-30 (-15.79%)27,100-12,66686,453TCX9 tháng
CMWG2603620-60 (-8.82%)25,200-13,65089,703TCX12 tháng
CMWG2604290-10 (-3.33%)285,800-10,69685,695ACBS10 tháng
CMWG260710 (0.00%)-25,46698,545VPX8 tháng
CMWG260916020 (+14.29%)107,900-15,62089,407SSI9 tháng
CMWG2610350-10 (-2.78%)10,300-27,436103,193HCM12 tháng
CMWG2611570 (0.00%)-26,451105,064PHS10 tháng
CMWG26121,220-30 (-2.40%)100-9,90992,519MSVN10 tháng
CMWG2613760-40 (-5%)282,000-85076,843SSI3 tháng
CMWG2614560-40 (-6.67%)4,700-2,81978,025SSI3 tháng
CMWG261541020 (+5.13%)102,000-4,78879,403SSI3 tháng
CMWG2616670-10 (-1.47%)119,300-7,74285,360ACBS8 tháng
CMWG26171,470 (0.00%)67,100-1,34281,579HCM6 tháng
CMWG26181,590 (0.00%)140,300-2,81985,213HCM9 tháng
CMWG26191,53010 (+0.66%)150,6001,90783,145VND6 tháng
CMWG26202,500-20 (-0.79%)18,50013592,558VND12 tháng
CMWG262187050 (+6.10%)118,000-13,65093,504MBS9 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (MBS)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CACB2616680-10 (-1.45%)5,40022,650-85025,5406 tháng
CHDB261086040 (+4.88%)15,00026,950-1,05030,5806 tháng
CHPG2629730 (0.00%)3,00022,100-2,90027,1909 tháng
CLPB26071,220-10 (-0.81%)5,40052,900-2,10061,1006 tháng
CMWG262187050 (+6.10%)118,00073,000-13,65093,5049 tháng
CSHB261536010 (+2.86%)169,50012,000-3,00015,7206 tháng
CSTB26241,710-70 (-3.93%)2,00074,700-5,30088,5506 tháng
CTCB261538010 (+2.70%)10,90031,250-4,75037,9006 tháng
CTPB260942020 (+5%)10,20014,750-3,25018,8406 tháng
CVHM26151,84010 (+0.55%)310,90072,100-17,900101,0409 tháng
CVIB260639010 (+2.63%)106,00014,950-2,55018,2806 tháng
CVIC26072,830-90 (-3.08%)20,800208,500-41,500283,9609 tháng
CVPB2619580 (0.00%)6,00025,800-3,20030,7406 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:MWG
Tổ chức phát hành CKCS:CTCP Đầu tư Thế giới Di động (HOSE: MWG)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán MB (MBS)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:5 tháng
Ngày phát hành:16/02/2023
Ngày niêm yết:07/03/2023
Ngày giao dịch đầu tiên:09/03/2023
Ngày giao dịch cuối cùng:13/07/2023
Ngày đáo hạn:17/07/2023
Tỷ lệ chuyển đổi:7 : 1
Giá phát hành:1,800
Giá thực hiện:46,300
Khối lượng Niêm yết:3,500,000
Khối lượng lưu hành:3,500,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.
Chào mừng bạn đã trở lại
Mình là Chatbot AI Chứng Sỹ
Bạn cần thông tin hay ý tưởng hay lời khuyên về chứng khoán? Hãy hỏi mình nhé!
Chứng Sỹ