Chứng quyền MWG-HSC-MET12 (HOSE: CMWG2214)

CW MWG-HSC-MET12

Ngừng giao dịch

670

70 (+11.67%)
30/08/2023 15:00

Mở cửa650

Cao nhất720

Thấp nhất620

Cao nhất NY1,060

Thấp nhất NY210

KLGD744,000

NN mua-

NN bán-

KLCPLH7,000,000

Số ngày đến hạn-

Giá CK cơ sở53,800

Giá thực hiện46,500

Hòa vốn **52,694

S-X *7,742

Trạng thái CWITM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Trending: HPG (104.574) - PNJ (93.694) - MBB (93.020) - FPT (91.469) - VCB (91.086)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

Chứng quyền cùng CKCS (MWG)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CMWG252420 (0.00%)76,200-15,13088,009VND11 tháng
CMWG25251,980-110 (-5.26%)71,600-7,94288,541VND17 tháng
CMWG2526180-40 (-18.18%)300-16,80491,022KAFI12 tháng
CMWG2527560-40 (-6.67%)27,900-20,74397,954KAFI15 tháng
CMWG2602100 (0.00%)2,200-12,86686,158TCX9 tháng
CMWG2603610-10 (-1.61%)198,100-13,85089,654TCX12 tháng
CMWG2604240-20 (-7.69%)457,000-10,89685,351ACBS10 tháng
CMWG260710-10 (-50%)4,900-25,66698,545VPX8 tháng
CMWG2609100-10 (-9.09%)1,524,900-15,82089,112SSI9 tháng
CMWG2610300-10 (-3.23%)3,800-27,636102,799HCM12 tháng
CMWG261159040 (+7.27%)1,000-26,651105,260PHS10 tháng
CMWG26121,250 (0.00%)100-10,10992,755MSVN10 tháng
CMWG2613540-100 (-15.63%)94,200-1,05075,977SSI3 tháng
CMWG2614360-70 (-16.28%)99,400-3,01977,237SSI3 tháng
CMWG2615150-110 (-42.31%)91,600-4,98878,379SSI3 tháng
CMWG2616580-20 (-3.33%)347,700-7,94284,740ACBS8 tháng
CMWG26171,350-140 (-9.40%)70,000-1,54280,989HCM6 tháng
CMWG26181,510-90 (-5.63%)155,900-3,01984,740HCM9 tháng
CMWG26191,420-70 (-4.70%)35,0001,70782,278VND6 tháng
CMWG26202,450-80 (-3.16%)100,000-6592,164VND12 tháng
CMWG262187050 (+6.10%)5,000-13,85093,504MBS9 tháng
CMWG26222,100 (0.00%)-65694,134KAFI12 tháng
CMWG26231,740 (0.00%)-9,91299,845KAFI12 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (HCM)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CACB2606710-10 (-1.39%)108,00021,6509324,00512 tháng
CFPT2609190-20 (-9.52%)27,30069,000-28,162100,16012 tháng
CHPG2609700-30 (-4.11%)4,70021,000-3,10026,60012 tháng
CMBB2609300-30 (-9.09%)29,00019,950-8,41529,51912 tháng
CMWG2610300-10 (-3.23%)3,80072,800-27,636102,79912 tháng
CSTB26062,78080 (+2.96%)410,70075,2009,20079,90012 tháng
CTCB2606340-20 (-5.56%)355,20030,850-7,83740,01912 tháng
CVNM260385020 (+2.41%)37,80062,1007668,61412 tháng
CACB26141,530-160 (-9.47%)432,60021,650-1,35024,5306 tháng
CFPT26211,20080 (+7.14%)223,10069,000-1,50077,7006 tháng
CFPT26221,050-50 (-4.55%)391,80069,000-3,00080,4009 tháng
CHPG2626710-70 (-8.97%)830,00021,000-2,00024,4206 tháng
CHPG26271,000-70 (-6.54%)137,50021,000-2,50025,5009 tháng
CMBB26151,430-60 (-4.03%)11,20019,95072721,5146 tháng
CMBB26161,740-60 (-3.33%)5,00019,95032622,4119 tháng
CMSN26191,460-130 (-8.18%)221,90066,800-3,20078,7609 tháng
CMWG26171,350-140 (-9.40%)70,00072,800-1,54280,9896 tháng
CMWG26181,510-90 (-5.63%)155,90072,800-3,01984,7409 tháng
CTCB26121,860-400 (-17.70%)330,40030,85085033,7206 tháng
CTCB26131,540-350 (-18.52%)116,10030,85035035,1209 tháng
CVNM26133,230-40 (-1.22%)4,50062,1005,89165,6006 tháng
CVNM26142,950-80 (-2.64%)20062,1005,89167,6459 tháng
CVPB26161,190-170 (-12.50%)273,10024,900-10027,3806 tháng
CVPB26171,120-40 (-3.45%)1,360,90024,900-60028,8609 tháng
CSTB26203,000140 (+4.90%)12,00075,2005,20082,0006 tháng
CSTB26212,660 (0.00%)75,2003,70084,8009 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:MWG
Tổ chức phát hành CKCS:CTCP Đầu tư Thế giới Di động (HOSE: MWG)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh (HCM)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:9 tháng
Ngày phát hành:01/12/2022
Ngày niêm yết:13/01/2023
Ngày giao dịch đầu tiên:17/01/2023
Ngày giao dịch cuối cùng:01/09/2023
Ngày đáo hạn:05/09/2023
Tỷ lệ chuyển đổi:10 : 1
TLCĐ điều chỉnh:9.9049 : 1
Giá phát hành:1,100
Giá thực hiện:46,500
Giá TH điều chỉnh:46,058
Khối lượng Niêm yết:7,000,000
Khối lượng lưu hành:7,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.
Chào mừng bạn đã trở lại
Mình là Chatbot AI Chứng Sỹ
Bạn cần thông tin hay ý tưởng hay lời khuyên về chứng khoán? Hãy hỏi mình nhé!
Chứng Sỹ