Chứng quyền MWG/VCSC/M/Au/T/A4 (HOSE: CMWG2109)
CW MWG/VCSC/M/Au/T/A4
6,010
Mở cửa5,900
Cao nhất6,190
Thấp nhất5,810
Cao nhất NY9,990
Thấp nhất NY5,050
KLGD44,600
NN mua-
NN bán-
KLCPLH1,500,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở136,300
Giá thực hiện112,954
Hòa vốn **132,907
S-X *23,346
Trạng thái CWITM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng CKCS (MWG)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CMWG2515 | 2,500 | 120 (+5.04%) | 56,000 | 9,465 | 76,894 | SSI | 12 tháng |
| CMWG2516 | 210 | -30 (-12.50%) | 4,600 | -3,351 | 81,507 | PHS | 11 tháng |
| CMWG2518 | 720 | (0.00%) | -6,111 | 87,580 | PHS | 12 tháng | |
| CMWG2522 | 50 | -10 (-16.67%) | 59,500 | -10,600 | 87,350 | MSVN | 9 tháng |
| CMWG2524 | 710 | 10 (+1.43%) | 197,700 | -12,800 | 92,140 | VND | 11 tháng |
| CMWG2525 | 2,860 | -30 (-1.04%) | 226,600 | -5,500 | 93,440 | VND | 17 tháng |
| CMWG2526 | 660 | (0.00%) | -14,500 | 96,280 | KAFI | 12 tháng | |
| CMWG2527 | 990 | -10 (-1%) | 2,500 | -18,500 | 102,920 | KAFI | 15 tháng |
| CMWG2601 | 80 | 30 (+60%) | 16,000 | -8,500 | 85,400 | TCX | 6 tháng |
| CMWG2602 | 750 | 40 (+5.63%) | 49,100 | -10,500 | 90,750 | TCX | 9 tháng |
| CMWG2603 | 1,530 | 10 (+0.66%) | 800 | -11,500 | 95,650 | TCX | 12 tháng |
| CMWG2604 | 1,040 | 20 (+1.96%) | 130,200 | -8,500 | 92,280 | ACBS | 10 tháng |
| CMWG2605 | 100 | (0.00%) | 110,700 | -11,500 | 88,500 | LPBS | 12 tháng |
| CMWG2607 | 270 | -10 (-3.57%) | 200 | -23,500 | 102,160 | VPX | 8 tháng |
| CMWG2608 | 40 | -10 (-20%) | 268,000 | -13,500 | 90,200 | SSI | 6 tháng |
| CMWG2609 | 1,320 | 10 (+0.76%) | 69,100 | -13,500 | 96,600 | SSI | 9 tháng |
| CMWG2610 | 670 | (0.00%) | 14,100 | -25,500 | 107,360 | HCM | 12 tháng |
| CMWG2611 | 910 | (0.00%) | -24,500 | 110,100 | PHS | 10 tháng |
| CK cơ sở: | MWG |
| Tổ chức phát hành CKCS: | CTCP Đầu tư Thế giới Di động (HOSE: MWG) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán Vietcap (VCI) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 6 tháng |
| Ngày phát hành: | 09/08/2021 |
| Ngày niêm yết: | 13/10/2021 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 15/10/2021 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 08/02/2022 |
| Ngày đáo hạn: | 10/02/2022 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 3.32 : 1 |
| Giá phát hành: | 4,000 |
| Giá thực hiện: | 112,954 |
| Khối lượng Niêm yết: | 1,500,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 1,500,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |