Chứng quyền.MWG.VND.M.CA.T.2020.02 (HOSE: CMWG2013)

CW.MWG.VND.M.CA.T.2020.02

22,920

(%)
04/03/2021 15:00

Mở cửa22,920

Cao nhất22,920

Thấp nhất22,920

Cao nhất NY24,070

Thấp nhất NY10,870

KLGD-

NN mua-

NN bán-

KLCPLH1,000,000

Số ngày đến hạn117

Giá CK cơ sở132,800

Giá thực hiện94,672

Hòa vốn **139,877

S-X *38,128

Trạng thái CWITM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CMWG2013: CMWG2015 CMWG2102 CMWG2101 CMWG2017 CMWG2016
Trending: HPG (101.155) - MBB (74.555) - VNM (54.629) - TCB (52.994) - ACB (45.808)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng
Chứng quyền.MWG.VND.M.CA.T.2020.02

Trạng thái chứng quyền

NgàyGiáThay đổiKhối lượng
04/03/202122,920 (0.00%)
03/03/202122,9201,000 (+4.56%)600
02/03/202121,920-80 (-0.36%)1,300
01/03/202122,000 (0.00%)1,400
26/02/202122,000 (0.00%)
KLGD: cp, Giá: đồng

Chứng quyền cùng CKCS (MWG)

Mã CWGiáThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CMWG201322,920 (0.00%)38,128139,877VND9 tháng
CMWG20153,510-320 (-8.36%)125,00032,800135,100HCM6 tháng
CMWG20163,200-200 (-5.88%)259,10024,800140,000HCM7 tháng
CMWG20173,310-390 (-10.54%)63,50024,800134,480MBS4.5 tháng
CMWG21013,130-200 (-6.01%)77,80015,800148,300VND6 tháng
CMWG21026,300-660 (-9.48%)49,40012,800151,500VCI6 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (VND)

Mã CWGiáThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CFPT201023,000-1,800 (-7.26%)18,10075,90023,90075,0006 tháng
CHPG202020,100-1,200 (-5.63%)11,50045,90019,90046,1009 tháng
CMBB200810,650-1,250 (-10.50%)12,50027,1509,76026,6506 tháng
CMSN201016,600-1,890 (-10.22%)4,00088,40034,05187,1566 tháng
CMWG201322,920 (0.00%)132,80038,128139,8779 tháng
CSTB20114,120-580 (-12.34%)224,90018,3503,85018,6206 tháng
CTCB200916,500-1,000 (-5.71%)24,40039,05017,05038,5006 tháng
CVNM20122,700-1,000 (-27.03%)65,500103,400-5,594114,3446 tháng
CVPB201017,500450 (+2.64%)5,30041,50017,50041,5006 tháng
CHPG21035,160-440 (-7.86%)375,10045,9003,90052,3206 tháng
CMBB21014,000-500 (-11.11%)512,80027,1501,15034,0006 tháng
CMWG21013,130-200 (-6.01%)77,800132,80015,800148,3006 tháng
CPNJ21011,900-40 (-2.06%)219,00083,8005,80097,0006 tháng
CREE21013,500-290 (-7.65%)30,10055,5007,50062,0006 tháng
CTCB21025,000-390 (-7.24%)347,60039,0503,05046,0006 tháng
CVHM21022,830-170 (-5.67%)304,600100,00013,000115,3006 tháng
CVNM21022,000-80 (-3.85%)168,000103,400-5,594128,8146 tháng
CVPB21015,000-260 (-4.94%)119,40041,5004,50047,0006 tháng
CVRE21022,360-130 (-5.22%)242,90034,5504,55039,4406 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:MWG
Tổ chức phát hành CKCS:CTCP Đầu tư Thế giới Di động (HOSE: MWG)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán VNDirect (VND)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:9 tháng
Ngày phát hành:30/09/2020
Ngày niêm yết:20/10/2020
Ngày giao dịch đầu tiên:22/10/2020
Ngày giao dịch cuối cùng:28/06/2021
Ngày đáo hạn:30/06/2021
Tỷ lệ chuyển đổi:1.97 : 1
Giá phát hành:12,000
Giá thực hiện:94,672
Khối lượng Niêm yết:1,000,000
Khối lượng lưu hành:1,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.