Chứng quyền MWG/5M/SSI/C/EU/Cash-07 (HOSE: CMWG2012)

CW MWG/5M/SSI/C/EU/Cash-07

Ngừng giao dịch

9,790

(%)
04/02/2021 15:00

Mở cửa9,380

Cao nhất10,410

Thấp nhất9,380

Cao nhất NY11,510

Thấp nhất NY4,900

KLGD51,100

NN mua-

NN bán-

KLCPLH10,000,000

Số ngày đến hạn-

Giá CK cơ sở128,500

Giá thực hiện80,000

Hòa vốn **127,166

S-X *49,607

Trạng thái CWITM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Trending: PNJ (202.794) - HPG (106.248) - FPT (95.004) - VCB (88.307) - SHB (80.587)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

Chứng quyền cùng CKCS (MWG)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CMWG25251,930-50 (-2.53%)218,100-4,84288,344VND17 tháng
CMWG252610 (0.00%)-13,70489,683KAI12 tháng
CMWG2527450-10 (-2.17%)6,300-17,64397,088KAI15 tháng
CMWG26031,280780 (+156%)140,400-10,75092,952TCX12 tháng
CMWG260440-10 (-20%)487,700-7,79683,972ACBS10 tháng
CMWG2610100 (0.00%)64,900-24,536101,223HCM12 tháng
CMWG2611500-50 (-9.09%)500-23,551104,374PHS10 tháng
CMWG26121,250-20 (-1.57%)100-7,00992,755MSVN10 tháng
CMWG2616600-10 (-1.64%)93,500-4,84284,878ACBS8 tháng
CMWG26171,410-180 (-11.32%)135,5001,55881,284HCM6 tháng
CMWG26181,63010 (+0.62%)241,8008185,449HCM9 tháng
CMWG26191,370-30 (-2.14%)559,0004,80781,885VND6 tháng
CMWG26202,240-40 (-1.75%)335,4003,03590,510VND12 tháng
CMWG2621910-20 (-2.15%)238,000-10,75093,819MBS9 tháng
CMWG26221,630-110 (-6.32%)2003,41188,328KAI12 tháng
CMWG26231,290 (0.00%)-5,72494,159KAI12 tháng
CMWG26241,080-70 (-6.09%)5,000-2,06183,289LPS6 tháng
CMWG26251,290-60 (-4.44%)300-5,02187,286LPS9 tháng
CMWG26261,510-90 (-5.63%)32,70090080,961SSI4 tháng
CMWG26272,450-80 (-3.16%)195,5004,84780,724SSI5 tháng
CMWG26281,790-60 (-3.24%)194,600-3,04786,013SSI7 tháng
CMWG26291,030-10 (-0.96%)5,500-10,94293,957VCI7 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (SSI)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CACB2621260-20 (-7.14%)22,60020,150-2,85023,5204 tháng
CACB2622730-70 (-8.75%)997,60020,150-85022,4605 tháng
CACB2623430-50 (-10.42%)24,20020,150-3,85024,8607 tháng
CFPT2632450-180 (-28.57%)30,30057,900-7,57367,1104 tháng
CFPT2633910-280 (-23.53%)102,20057,900-4,84566,0555 tháng
CFPT2634710-200 (-21.98%)36,00057,900-11,21071,6937 tháng
CHPG2635440-30 (-6.38%)29,80020,100-1,90022,8804 tháng
CHPG2636300-20 (-6.25%)21,20020,100-2,90023,6004 tháng
CHPG2637790-50 (-5.95%)28,40020,100-2,90024,5805 tháng
CHPG2638480 (0.00%)3,862,40020,100-90021,9605 tháng
CHPG26391,020-50 (-4.67%)34,50020,100-2,90025,0407 tháng
CHPG2640680 (0.00%)899,40020,100-90022,3607 tháng
CMSN26272,090-10 (-0.48%)201,60074,2004,20078,3604 tháng
CMSN26282,820-70 (-2.42%)274,50074,2007,20078,2805 tháng
CMSN26292,270-30 (-1.30%)55,10074,20020083,0807 tháng
CMWG26261,510-90 (-5.63%)32,70075,90090080,9614 tháng
CMWG26272,450-80 (-3.16%)195,50075,9004,84780,7245 tháng
CMWG26281,790-60 (-3.24%)194,60075,900-3,04786,0137 tháng
CTCB262054040 (+8%)70,30032,350-3,65037,0804 tháng
CTCB26211,62070 (+4.52%)41,70032,35035035,2405 tháng
CTCB26221,21050 (+4.31%)31,30032,350-3,65038,4207 tháng
CVHM262192030 (+3.37%)29,60066,000-4,00079,2005 tháng
CVHM262290010 (+1.12%)424,20066,000-11,00086,0007 tháng
CVIC26122,030-90 (-4.25%)79,600225,500-22,500268,3004 tháng
CVIC26133,640-100 (-2.67%)57,000225,5001,500260,4005 tháng
CVIC26143,400-90 (-2.58%)58,200225,500-22,500282,0007 tháng
CVNM262037010 (+2.78%)77,00057,700-8,30067,4804 tháng
CVNM26211,21020 (+1.68%)28,10057,700-1,30063,8405 tháng
CVNM262285020 (+2.41%)26,70057,700-8,30069,4007 tháng
CVPB26261,11070 (+6.73%)33,50023,800-5,20031,2204 tháng
CVPB26272,090100 (+5.03%)413,60023,800-2,20030,1805 tháng
CVPB26281,610110 (+7.33%)39,10023,800-5,20032,2207 tháng
CVRE261187020 (+2.35%)65,20023,150-2,85027,7404 tháng
CVRE26121,35030 (+2.27%)34,50023,150-1,85027,7005 tháng
CVRE26131,38040 (+2.99%)24,50023,150-3,85029,7607 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:MWG
Tổ chức phát hành CKCS:CTCP Đầu tư Thế giới Di động (HOSE: MWG)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán SSI (SSI)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:5 tháng
Ngày phát hành:07/09/2020
Ngày niêm yết:22/09/2020
Ngày giao dịch đầu tiên:24/09/2020
Ngày giao dịch cuối cùng:04/02/2021
Ngày đáo hạn:08/02/2021
Tỷ lệ chuyển đổi:5 : 1
TLCĐ điều chỉnh:4.9308 : 1
Giá phát hành:4,390
Giá thực hiện:80,000
Giá TH điều chỉnh:78,893
Khối lượng Niêm yết:10,000,000
Khối lượng lưu hành:10,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.
Chào mừng bạn đã trở lại
Mình là Chatbot AI Chứng Sỹ
Bạn cần thông tin hay ý tưởng hay lời khuyên về chứng khoán? Hãy hỏi mình nhé!
Chứng Sỹ
Watchlist
Thị trường
Biểu đồ
Dữ liệu
User