Chứng quyền MWG-HSC-MET02 (HOSE: CMWG1907)
CW MWG-HSC-MET02
10
Mở cửa10
Cao nhất10
Thấp nhất10
Cao nhất NY2,250
Thấp nhất NY10
KLGD49,000
NN mua-
NN bán-
KLCPLH5,000,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở69,900
Giá thực hiện125,000
Hòa vốn **125,100
S-X *-55,100
Trạng thái CWOTM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng CKCS (MWG)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CMWG2518 | 100 | (0.00%) | -5,911 | 83,301 | PHS | 12 tháng | |
| CMWG2524 | 390 | 10 (+2.63%) | 253,200 | -12,600 | 90,860 | VND | 11 tháng |
| CMWG2525 | 2,840 | 50 (+1.79%) | 179,300 | -5,300 | 93,360 | VND | 17 tháng |
| CMWG2526 | 430 | -20 (-4.44%) | 51,300 | -14,300 | 94,440 | KAFI | 12 tháng |
| CMWG2527 | 790 | (0.00%) | 123,900 | -18,300 | 101,320 | KAFI | 15 tháng |
| CMWG2602 | 520 | 50 (+10.64%) | 152,600 | -10,300 | 89,600 | TCX | 9 tháng |
| CMWG2603 | 1,430 | (0.00%) | 16,900 | -11,300 | 95,150 | TCX | 12 tháng |
| CMWG2604 | 640 | -10 (-1.54%) | 452,000 | -8,300 | 89,480 | ACBS | 10 tháng |
| CMWG2607 | 150 | 10 (+7.14%) | 7,200 | -23,300 | 101,200 | VPX | 8 tháng |
| CMWG2609 | 530 | -20 (-3.64%) | 222,700 | -13,300 | 92,650 | SSI | 9 tháng |
| CMWG2610 | 420 | -10 (-2.33%) | 4,900 | -25,300 | 105,360 | HCM | 12 tháng |
| CMWG2611 | 750 | -10 (-1.32%) | 2,000 | -24,300 | 108,500 | PHS | 10 tháng |
| CMWG2612 | 1,480 | 30 (+2.07%) | 5,700 | -7,500 | 96,040 | MSVN | 10 tháng |
| CMWG2613 | 1,510 | -100 (-6.21%) | 77,100 | 1,700 | 81,040 | SSI | 3 tháng |
| CMWG2614 | 1,260 | 10 (+0.80%) | 54,400 | -300 | 82,040 | SSI | 3 tháng |
| CMWG2615 | 1,040 | 10 (+0.97%) | 242,700 | -2,300 | 83,160 | SSI | 3 tháng |
| CMWG2616 | 1,040 | 10 (+0.97%) | 93,000 | -5,300 | 89,280 | ACBS | 8 tháng |
| CMWG2617 | 1,850 | -760 (-29.12%) | 9,000 | 1,200 | 84,750 | HCM | 6 tháng |
| CMWG2618 | 1,920 | -30 (-1.54%) | 69,400 | -300 | 88,520 | HCM | 9 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (HCM)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CACB2606 | 1,070 | 110 (+11.46%) | 2,838,300 | 23,750 | 2,193 | 25,247 | 12 tháng |
| CFPT2609 | 290 | (0.00%) | 70,700 | 68,000 | -29,162 | 101,739 | 12 tháng |
| CHPG2609 | 800 | -50 (-5.88%) | 17,600 | 22,200 | -1,900 | 26,957 | 12 tháng |
| CMBB2609 | 420 | (0.00%) | 63,300 | 24,150 | -4,215 | 29,981 | 12 tháng |
| CMWG2610 | 420 | -10 (-2.33%) | 4,900 | 76,700 | -25,300 | 105,360 | 12 tháng |
| CSTB2606 | 2,500 | 120 (+5.04%) | 1,837,100 | 71,800 | 5,800 | 78,500 | 12 tháng |
| CTCB2606 | 530 | 40 (+8.16%) | 121,600 | 31,900 | -6,787 | 40,763 | 12 tháng |
| CVNM2603 | 490 | -20 (-3.92%) | 89,600 | 56,200 | -5,824 | 65,823 | 12 tháng |
| CACB2614 | 3,250 | 250 (+8.33%) | 5,200 | 23,750 | 750 | 26,250 | 6 tháng |
| CFPT2621 | 1,140 | -210 (-15.56%) | 79,400 | 68,000 | -2,500 | 77,340 | 6 tháng |
| CFPT2622 | 1,160 | -90 (-7.20%) | 142,400 | 68,000 | -4,000 | 81,280 | 9 tháng |
| CHPG2626 | 1,940 | -770 (-28.41%) | 20,100 | 22,200 | -800 | 26,880 | 6 tháng |
| CHPG2627 | 1,480 | -20 (-1.33%) | 63,800 | 22,200 | -1,300 | 26,460 | 9 tháng |
| CMBB2615 | 1,670 | -380 (-18.54%) | 184,600 | 24,150 | 1,073 | 26,289 | 6 tháng |
| CMBB2616 | 1,950 | -410 (-17.37%) | 7,000 | 24,150 | 592 | 27,308 | 9 tháng |
| CMSN2619 | 1,680 | -60 (-3.45%) | 6,200 | 68,000 | -2,000 | 80,080 | 9 tháng |
| CMWG2617 | 1,850 | -760 (-29.12%) | 9,000 | 76,700 | 1,200 | 84,750 | 6 tháng |
| CMWG2618 | 1,920 | -30 (-1.54%) | 69,400 | 76,700 | -300 | 88,520 | 9 tháng |
| CTCB2612 | 2,330 | -20 (-0.85%) | 42,800 | 31,900 | 1,900 | 34,660 | 6 tháng |
| CTCB2613 | 1,840 | -60 (-3.16%) | 20,100 | 31,900 | 1,400 | 36,020 | 9 tháng |
| CVNM2613 | 2,210 | -730 (-24.83%) | 5,000 | 56,200 | -9 | 62,634 | 6 tháng |
| CVNM2614 | 2,740 | (0.00%) | 56,200 | -9 | 66,831 | 9 tháng | |
| CVPB2616 | 1,700 | -320 (-15.84%) | 10,000 | 26,000 | 1,000 | 28,400 | 6 tháng |
| CVPB2617 | 1,650 | 20 (+1.23%) | 76,700 | 26,000 | 500 | 30,450 | 9 tháng |
| CK cơ sở: | MWG |
| Tổ chức phát hành CKCS: | CTCP Đầu tư Thế giới Di động (HOSE: MWG) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh (HCM) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 6 tháng |
| Ngày phát hành: | 08/10/2019 |
| Ngày niêm yết: | 23/10/2019 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 25/10/2019 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 06/04/2020 |
| Ngày đáo hạn: | 08/04/2020 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 10 : 1 |
| Giá phát hành: | 1,900 |
| Giá thực hiện: | 125,000 |
| Khối lượng Niêm yết: | 5,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 5,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |