Chứng quyền MWG-HSC-MET01 (HOSE: CMWG1903)
CW MWG-HSC-MET01
3,100
Mở cửa3,000
Cao nhất3,100
Thấp nhất3,000
Cao nhất NY7,690
Thấp nhất NY2,710
KLGD341,840
NN mua-
NN bán-
KLCPLH2,000,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở111,300
Giá thực hiện95,000
Hòa vốn **110,500
S-X *16,300
Trạng thái CWITM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng CKCS (MWG)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CMWG2515 | 2,820 | 40 (+1.44%) | 254,400 | 10,965 | 78,155 | SSI | 12 tháng |
| CMWG2516 | 330 | (0.00%) | 158,200 | -1,851 | 82,454 | PHS | 11 tháng |
| CMWG2518 | 720 | -10 (-1.37%) | 20,300 | -4,611 | 87,580 | PHS | 12 tháng |
| CMWG2522 | 130 | -10 (-7.14%) | 39,900 | -9,100 | 87,750 | MSVN | 9 tháng |
| CMWG2524 | 820 | -30 (-3.53%) | 232,200 | -11,300 | 92,580 | VND | 11 tháng |
| CMWG2525 | 3,130 | 10 (+0.32%) | 368,800 | -4,000 | 94,520 | VND | 17 tháng |
| CMWG2526 | 740 | (0.00%) | 246,100 | -13,000 | 96,920 | KAFI | 12 tháng |
| CMWG2527 | 1,070 | (0.00%) | 700 | -17,000 | 103,560 | KAFI | 15 tháng |
| CMWG2601 | 110 | -50 (-31.25%) | 10,700 | -7,000 | 85,550 | TCX | 6 tháng |
| CMWG2602 | 820 | -10 (-1.20%) | 32,900 | -9,000 | 91,100 | TCX | 9 tháng |
| CMWG2603 | 1,550 | 20 (+1.31%) | 5,400 | -10,000 | 95,750 | TCX | 12 tháng |
| CMWG2604 | 1,120 | -30 (-2.61%) | 145,000 | -7,000 | 92,840 | ACBS | 10 tháng |
| CMWG2605 | 170 | -10 (-5.56%) | 226,500 | -10,000 | 88,850 | LPBS | 12 tháng |
| CMWG2607 | 280 | 10 (+3.70%) | 74,800 | -22,000 | 102,240 | VPX | 8 tháng |
| CMWG2608 | 50 | -20 (-28.57%) | 760,100 | -12,000 | 90,250 | SSI | 6 tháng |
| CMWG2609 | 1,370 | 20 (+1.48%) | 90,000 | -12,000 | 96,850 | SSI | 9 tháng |
| CMWG2610 | 750 | -10 (-1.32%) | 11,900 | -24,000 | 108,000 | HCM | 12 tháng |
| CMWG2611 | 990 | 30 (+3.13%) | 20,000 | -23,000 | 110,900 | PHS | 10 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (HCM)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CACB2606 | 980 | 20 (+2.08%) | 660,000 | 26,150 | 1,150 | 28,920 | 12 tháng |
| CFPT2609 | 440 | -10 (-2.22%) | 10,000 | 75,000 | -22,162 | 104,106 | 12 tháng |
| CHPG2609 | 1,140 | (0.00%) | 14,100 | 23,750 | -350 | 28,170 | 12 tháng |
| CMBB2609 | 510 | (0.00%) | 65,300 | 25,000 | -4,500 | 31,540 | 12 tháng |
| CMWG2610 | 750 | -10 (-1.32%) | 11,900 | 78,000 | -24,000 | 108,000 | 12 tháng |
| CSTB2606 | 2,400 | 20 (+0.84%) | 320,000 | 69,800 | 3,800 | 78,000 | 12 tháng |
| CTCB2606 | 520 | 10 (+1.96%) | 230,400 | 31,700 | -6,987 | 40,724 | 12 tháng |
| CVNM2603 | 850 | -10 (-1.16%) | 2,600 | 58,400 | -5,600 | 70,800 | 12 tháng |
| CK cơ sở: | MWG |
| Tổ chức phát hành CKCS: | CTCP Đầu tư Thế giới Di động (HOSE: MWG) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh (HCM) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 6 tháng |
| Ngày phát hành: | 26/06/2019 |
| Ngày niêm yết: | 10/07/2019 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 12/07/2019 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 24/12/2019 |
| Ngày đáo hạn: | 26/12/2019 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 5 : 1 |
| Giá phát hành: | 2,700 |
| Giá thực hiện: | 95,000 |
| Khối lượng Niêm yết: | 2,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 2,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |