Chứng quyền MSN.6M.SSV.C.EU.Cash.26.01 (HOSE: CMSN2610)
CW.MSN.6M.SSV.C.EU.Cash.26.01
140
Mở cửa140
Cao nhất140
Thấp nhất140
Cao nhất NY940
Thấp nhất NY120
KLGD100
NN mua-
NN bán100
KLCPLH3,000,000
Số ngày đến hạn82
Giá CK cơ sở66,800
Giá thực hiện80,000
Hòa vốn **81,400
S-X *-13,200
Trạng thái CWOTM
Trạng thái chứng quyền
| Ngày | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng |
|---|---|---|---|
| 18/08/2026 | 140 | (0.00%) | 100 |
| 17/08/2026 | 140 | -30 (-17.65%) | 23,900 |
| 14/08/2026 | 170 | -10 (-5.56%) | 81,000 |
| 13/08/2026 | 180 | 20 (+12.50%) | 200 |
| 12/08/2026 | 160 | -80 (-33.33%) | 4,100 |
Chứng quyền cùng CKCS (MSN)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CMSN2522 | 160 | (0.00%) | 450,600 | -27,100 | 96,300 | VND | 14 tháng |
| CMSN2601 | 600 | (0.00%) | 38,200 | -13,200 | 83,000 | LPS | 12 tháng |
| CMSN2603 | 20 | -20 (-50%) | 192,500 | -13,200 | 80,160 | VPX | 8 tháng |
| CMSN2605 | 90 | (0.00%) | 41,100 | -12,200 | 79,450 | SSI | 9 tháng |
| CMSN2609 | 510 | (0.00%) | 1,800 | -18,200 | 89,080 | ACBS | 10 tháng |
| CMSN2610 | 140 | (0.00%) | 100 | -13,200 | 81,400 | SSV | 6 tháng |
| CMSN2611 | 740 | 10 (+1.37%) | 39,200 | -13,400 | 86,120 | MSVN | 10 tháng |
| CMSN2612 | 540 | -40 (-6.90%) | 45,200 | -9,400 | 80,520 | MSVN | 7 tháng |
| CMSN2613 | 280 | (0.00%) | -19,989 | 89,589 | KIS | 4 tháng | |
| CMSN2614 | 330 | -40 (-10.81%) | 5,000 | -23,199 | 93,299 | KIS | 6 tháng |
| CMSN2615 | 370 | -40 (-9.76%) | 5,000 | -24,989 | 95,489 | KIS | 7 tháng |
| CMSN2616 | 40 | -10 (-20%) | 1,645,900 | -7,200 | 74,160 | SSI | 3 tháng |
| CMSN2617 | 30 | 10 (+50%) | 1,102,400 | -8,200 | 75,120 | SSI | 3 tháng |
| CMSN2618 | 20 | (0.00%) | 914,500 | -9,200 | 76,080 | SSI | 3 tháng |
| CMSN2619 | 1,460 | -130 (-8.18%) | 221,900 | -3,200 | 78,760 | HCM | 9 tháng |
| CMSN2620 | 1,210 | (0.00%) | 268,200 | -7,600 | 84,080 | VND | 10 tháng |
| CMSN2621 | 380 | -20 (-5%) | 16,900 | -9,200 | 79,800 | SSV | 6 tháng |
| CMSN2622 | 1,340 | 50 (+3.88%) | 40,000 | -1,000 | 81,200 | KAFI | 12 tháng |
| CMSN2623 | 1,500 | (0.00%) | -9,600 | 91,400 | KAFI | 12 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (SSV)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CHPG2610 | 840 | (0.00%) | 21,000 | -5,332 | 29,331 | 12 tháng | |
| CACB2607 | 1,520 | -90 (-5.59%) | 43,800 | 21,650 | 266 | 24,005 | 9 tháng |
| CACB2608 | 1,010 | -130 (-11.40%) | 452,600 | 21,650 | 525 | 22,867 | 6 tháng |
| CFPT2613 | 320 | 20 (+6.67%) | 115,700 | 69,000 | -10,000 | 82,200 | 6 tháng |
| CFPT2614 | 550 | -50 (-8.33%) | 106,400 | 69,000 | -11,000 | 85,500 | 9 tháng |
| CHDB2604 | 700 | 50 (+7.69%) | 18,800 | 26,950 | -350 | 29,400 | 6 tháng |
| CHDB2605 | 980 | -40 (-3.92%) | 20,100 | 26,950 | -850 | 30,740 | 9 tháng |
| CHPG2614 | 140 | (0.00%) | 24,200 | 21,000 | -4,439 | 25,939 | 6 tháng |
| CHPG2615 | 400 | -10 (-2.44%) | 8,700 | 21,000 | -4,885 | 27,313 | 9 tháng |
| CMSN2610 | 140 | (0.00%) | 100 | 66,800 | -13,200 | 81,400 | 6 tháng |
| CSHB2607 | 300 | -10 (-3.23%) | 158,600 | 11,600 | -3,900 | 16,100 | 9 tháng |
| CSHB2608 | 220 | (0.00%) | 25,100 | 11,600 | -3,700 | 15,740 | 6 tháng |
| CSTB2609 | 2,960 | 90 (+3.14%) | 104,100 | 75,200 | 9,200 | 77,840 | 6 tháng |
| CVNM2607 | 550 | -60 (-9.84%) | 181,100 | 62,100 | 2,014 | 65,416 | 6 tháng |
| CVPB2610 | 290 | -30 (-9.38%) | 6,000 | 24,900 | -3,594 | 29,634 | 6 tháng |
| CACB2617 | 730 | -20 (-2.67%) | 11,000 | 21,650 | -1,350 | 24,460 | 6 tháng |
| CACB2618 | 880 | -110 (-11.11%) | 1,300 | 21,650 | -1,850 | 25,260 | 9 tháng |
| CFPT2625 | 590 | -20 (-3.28%) | 406,000 | 69,000 | -5,000 | 79,900 | 6 tháng |
| CFPT2626 | 840 | (0.00%) | 69,000 | -5,500 | 82,900 | 9 tháng | |
| CHDB2611 | 940 | -50 (-5.05%) | 171,500 | 26,950 | -50 | 29,820 | 6 tháng |
| CHPG2631 | 260 | -20 (-7.14%) | 4,400 | 21,000 | -3,500 | 25,540 | 6 tháng |
| CHPG2632 | 400 | -20 (-4.76%) | 8,700 | 21,000 | -4,000 | 26,600 | 9 tháng |
| CLPB2608 | 570 | -50 (-8.06%) | 298,500 | 50,000 | -10,000 | 62,280 | 6 tháng |
| CMSN2621 | 380 | -20 (-5%) | 16,900 | 66,800 | -9,200 | 79,800 | 6 tháng |
| CSHB2616 | 240 | (0.00%) | 145,300 | 11,600 | -3,400 | 15,480 | 6 tháng |
| CSHB2617 | 390 | -20 (-4.88%) | 2,900 | 11,600 | -3,900 | 16,280 | 9 tháng |
| CSTB2625 | 1,480 | 80 (+5.71%) | 4,000 | 75,200 | -4,800 | 85,920 | 6 tháng |
| CTPB2610 | 260 | (0.00%) | 14,350 | -3,650 | 18,520 | 6 tháng | |
| CVNM2616 | 730 | (0.00%) | 10,200 | 62,100 | 2,100 | 67,300 | 6 tháng |
| CVPB2620 | 400 | -30 (-6.98%) | 9,900 | 24,900 | -3,100 | 29,600 | 6 tháng |
| CVPB2621 | 640 | (0.00%) | 24,900 | -3,100 | 30,560 | 9 tháng |
| CK cơ sở: | MSN |
| Tổ chức phát hành CKCS: | CTCP Tập đoàn Masan (HOSE: MSN) |
| Tổ chức phát hành CW: | Công ty TNHH Chứng Khoán Shinhan Việt Nam (SSV) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 6 tháng |
| Ngày phát hành: | 08/05/2026 |
| Ngày niêm yết: | 28/05/2026 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 01/06/2026 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 05/11/2026 |
| Ngày đáo hạn: | 09/11/2026 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 10 : 1 |
| Giá phát hành: | 1,500 |
| Giá thực hiện: | 80,000 |
| Khối lượng Niêm yết: | 3,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 3,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |