Chứng quyền MSN/VPBANKS/C/EU/5M/CASH/25-02 (HOSE: CMSN2602)
CW.MSN/VPBANKS/C/EU/5M/CASH/25-02
800
Mở cửa630
Cao nhất860
Thấp nhất630
Cao nhất NY3,600
Thấp nhất NY510
KLGD632,300
NN mua-
NN bán-
KLCPLH6,000,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở75,500
Giá thực hiện70,000
Hòa vốn **76,400
S-X *5,500
Trạng thái CWITM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng CKCS (MSN)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CMSN2522 | 150 | -20 (-11.76%) | 30,100 | -25,500 | 96,150 | VND | 14 tháng |
| CMSN2601 | 560 | -10 (-1.75%) | 29,500 | -11,600 | 82,800 | LPS | 12 tháng |
| CMSN2605 | 30 | -30 (-50%) | 221,900 | -10,600 | 79,150 | SSI | 9 tháng |
| CMSN2609 | 470 | -10 (-2.08%) | 50,000 | -16,600 | 88,760 | ACBS | 10 tháng |
| CMSN2610 | 190 | 40 (+26.67%) | 2,500 | -11,600 | 81,900 | SSV | 6 tháng |
| CMSN2611 | 800 | (0.00%) | 1,700 | -11,800 | 86,600 | MSVN | 10 tháng |
| CMSN2612 | 580 | -20 (-3.33%) | 6,900 | -7,800 | 80,840 | MSVN | 7 tháng |
| CMSN2613 | 100 | -20 (-16.67%) | 500 | -18,389 | 87,789 | KIS | 4 tháng |
| CMSN2614 | 320 | -20 (-5.88%) | 12,100 | -21,599 | 93,199 | KIS | 6 tháng |
| CMSN2615 | 390 | 20 (+5.41%) | 1,900 | -23,389 | 95,689 | KIS | 7 tháng |
| CMSN2619 | 1,560 | -10 (-0.64%) | 89,200 | -1,600 | 79,360 | HCM | 9 tháng |
| CMSN2620 | 1,230 | -10 (-0.81%) | 119,000 | -6,000 | 84,240 | VND | 10 tháng |
| CMSN2621 | 380 | -20 (-5%) | 124,200 | -7,600 | 79,800 | SSV | 6 tháng |
| CMSN2622 | 1,310 | -10 (-0.76%) | 14,500 | 600 | 80,900 | KAI | 12 tháng |
| CMSN2623 | 1,000 | 10 (+1.01%) | 100 | -8,000 | 86,400 | KAI | 12 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (VPX)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CFPT2606 | 10 | -10 (-50%) | 223,200 | 72,200 | -28,414 | 100,713 | 9 tháng |
| CHDB2602 | 220 | -30 (-12%) | 182,500 | 27,350 | -650 | 28,660 | 9 tháng |
| CHPG2606 | 600 | 20 (+3.45%) | 3,500 | 21,850 | -1,358 | 24,814 | 12 tháng |
| CMBB2606 | 800 | -60 (-6.98%) | 50,700 | 20,150 | -1,965 | 24,423 | 9 tháng |
| CTCB2603 | 140 | -30 (-17.65%) | 711,300 | 31,950 | -3,309 | 35,670 | 9 tháng |
| CK cơ sở: | MSN |
| Tổ chức phát hành CKCS: | CTCP Tập đoàn Masan (HOSE: MSN) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán VPBank (VPX) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 5 tháng |
| Ngày phát hành: | 30/12/2025 |
| Ngày niêm yết: | 16/01/2026 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 20/01/2026 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 28/05/2026 |
| Ngày đáo hạn: | 01/06/2026 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 8 : 1 |
| Giá phát hành: | 4,000 |
| Giá thực hiện: | 70,000 |
| Khối lượng Niêm yết: | 6,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 6,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |