Chứng quyền.MSN.VND.M.CA.T.2025.1 (HOSE: CMSN2521)
CW.MSN.VND.M.CA.T.2025.1
10
Mở cửa10
Cao nhất10
Thấp nhất10
Cao nhất NY1,000
Thấp nhất NY10
KLGD588,000
NN mua-
NN bán-
KLCPLH10,000,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở74,000
Giá thực hiện82,200
Hòa vốn **82,350
S-X *-8,200
Trạng thái CWOTM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng CKCS (MSN)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CMSN2522 | 110 | -70 (-38.89%) | 63,800 | -25,400 | 95,550 | VND | 14 tháng |
| CMSN2601 | 590 | -20 (-3.28%) | 9,700 | -11,500 | 82,950 | LPS | 12 tháng |
| CMSN2605 | 90 | 20 (+28.57%) | 18,200 | -10,500 | 79,450 | SSI | 9 tháng |
| CMSN2609 | 490 | -10 (-2%) | 76,100 | -16,500 | 88,920 | ACBS | 10 tháng |
| CMSN2610 | 180 | -10 (-5.26%) | 400 | -11,500 | 81,800 | SSV | 6 tháng |
| CMSN2611 | 750 | -70 (-8.54%) | 56,000 | -11,700 | 86,200 | MSVN | 10 tháng |
| CMSN2612 | 630 | (0.00%) | 2,000 | -7,700 | 81,240 | MSVN | 7 tháng |
| CMSN2613 | 150 | (0.00%) | -18,289 | 88,289 | KIS | 4 tháng | |
| CMSN2614 | 360 | (0.00%) | -21,499 | 93,599 | KIS | 6 tháng | |
| CMSN2615 | 420 | (0.00%) | -23,289 | 95,989 | KIS | 7 tháng | |
| CMSN2619 | 1,590 | -40 (-2.45%) | 48,900 | -1,500 | 79,540 | HCM | 9 tháng |
| CMSN2620 | 1,250 | -30 (-2.34%) | 1,700 | -5,900 | 84,400 | VND | 10 tháng |
| CMSN2621 | 380 | -30 (-7.32%) | 61,100 | -7,500 | 79,800 | SSV | 6 tháng |
| CMSN2622 | 1,340 | -30 (-2.19%) | 107,100 | 700 | 81,200 | KAI | 12 tháng |
| CMSN2623 | 1,030 | (0.00%) | -7,900 | 86,700 | KAI | 12 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (VND)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CACB2515 | 620 | (0.00%) | 9,200 | 22,200 | -5,220 | 28,489 | 17 tháng |
| CFPT2529 | 340 | -10 (-2.86%) | 28,900 | 72,800 | -32,999 | 108,491 | 17 tháng |
| CHDB2509 | 1,780 | 10 (+0.56%) | 19,500 | 27,350 | -1,332 | 32,800 | 17 tháng |
| CHPG2539 | 650 | 10 (+1.56%) | 10,900 | 21,900 | -8,716 | 31,777 | 17 tháng |
| CMBB2521 | 860 | -60 (-6.52%) | 68,500 | 20,350 | -10,804 | 32,808 | 17 tháng |
| CMSN2522 | 110 | -70 (-38.89%) | 63,800 | 68,500 | -25,400 | 95,550 | 14 tháng |
| CMWG2525 | 1,830 | -110 (-5.67%) | 51,500 | 72,300 | -8,442 | 87,950 | 17 tháng |
| CSTB2533 | 4,940 | (0.00%) | 77,300 | 6,300 | 85,820 | 17 tháng | |
| CTCB2521 | 1,110 | (0.00%) | 32,350 | -9,373 | 43,897 | 17 tháng | |
| CVIB2513 | 200 | -10 (-4.76%) | 37,800 | 14,950 | -4,961 | 20,290 | 14 tháng |
| CVNM2523 | 820 | -60 (-6.82%) | 134,600 | 60,900 | 2,440 | 66,056 | 14 tháng |
| CVPB2528 | 330 | 30 (+10%) | 100 | 27,650 | -8,999 | 37,622 | 14 tháng |
| CACB2615 | 1,710 | -10 (-0.58%) | 50,500 | 22,200 | 300 | 25,320 | 10 tháng |
| CFPT2623 | 850 | (0.00%) | 23,000 | 72,800 | 2,700 | 80,300 | 6 tháng |
| CFPT2624 | 1,090 | 10 (+0.93%) | 10,200 | 72,800 | -4,200 | 90,080 | 12 tháng |
| CHDB2608 | 1,360 | 10 (+0.74%) | 55,000 | 27,350 | 3,550 | 29,240 | 6 tháng |
| CHDB2609 | 1,950 | (0.00%) | 27,350 | 1,050 | 34,100 | 12 tháng | |
| CHPG2628 | 1,630 | 70 (+4.49%) | 10,700 | 21,900 | -2,700 | 27,860 | 12 tháng |
| CMBB2617 | 1,100 | -60 (-5.17%) | 11,600 | 20,350 | 2,008 | 21,866 | 6 tháng |
| CMBB2618 | 1,880 | -80 (-4.08%) | 29,700 | 20,350 | 1,928 | 24,445 | 12 tháng |
| CMSN2620 | 1,250 | -30 (-2.34%) | 1,700 | 68,500 | -5,900 | 84,400 | 10 tháng |
| CMWG2619 | 1,300 | -60 (-4.41%) | 12,700 | 72,300 | 1,207 | 81,333 | 6 tháng |
| CMWG2620 | 2,360 | -70 (-2.88%) | 100 | 72,300 | -565 | 91,455 | 12 tháng |
| CSHB2613 | 310 | -40 (-11.43%) | 235,500 | 11,950 | -1,150 | 14,340 | 6 tháng |
| CSHB2614 | 530 | -30 (-5.36%) | 14,800 | 11,950 | -2,050 | 16,120 | 10 tháng |
| CSTB2622 | 2,060 | 20 (+0.98%) | 14,000 | 77,300 | 7,600 | 82,060 | 6 tháng |
| CSTB2623 | 2,390 | -10 (-0.42%) | 1,000 | 77,300 | -3,700 | 95,340 | 12 tháng |
| CTCB2614 | 1,250 | (0.00%) | 32,350 | -3,150 | 40,500 | 10 tháng | |
| CVNM2615 | 3,000 | -120 (-3.85%) | 146,600 | 60,900 | 6,400 | 69,500 | 10 tháng |
| CVPB2618 | 2,570 | -20 (-0.77%) | 18,000 | 27,650 | 450 | 32,340 | 10 tháng |
| CK cơ sở: | MSN |
| Tổ chức phát hành CKCS: | CTCP Tập đoàn Masan (HOSE: MSN) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán VNDIRECT (VND) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 8 tháng |
| Ngày phát hành: | 08/10/2025 |
| Ngày niêm yết: | 03/11/2025 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 05/11/2025 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 04/06/2026 |
| Ngày đáo hạn: | 08/06/2026 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 15 : 1 |
| Giá phát hành: | 1,000 |
| Giá thực hiện: | 82,200 |
| Khối lượng Niêm yết: | 10,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 10,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |