Chứng quyền MSN/MBS/C/EU/CASH/9M/25-01 (HOSE: CMSN2519)
CW.MSN/MBS/C/EU/CASH/9M/25-01
10
Mở cửa10
Cao nhất10
Thấp nhất10
Cao nhất NY4,400
Thấp nhất NY10
KLGD201,200
NN mua-
NN bán-
KLCPLH2,000,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở76,500
Giá thực hiện86,000
Hòa vốn **86,050
S-X *-9,500
Trạng thái CWOTM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng CKCS (MSN)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CMSN2522 | 140 | (0.00%) | -25,500 | 96,000 | VND | 14 tháng | |
| CMSN2601 | 530 | (0.00%) | -11,600 | 82,650 | LPS | 12 tháng | |
| CMSN2605 | 20 | (0.00%) | -10,600 | 79,100 | SSI | 9 tháng | |
| CMSN2609 | 490 | (0.00%) | -16,600 | 88,920 | ACBS | 10 tháng | |
| CMSN2610 | 170 | (0.00%) | -11,600 | 81,700 | SSV | 6 tháng | |
| CMSN2611 | 790 | (0.00%) | -11,800 | 86,520 | MSVN | 10 tháng | |
| CMSN2612 | 630 | (0.00%) | -7,800 | 81,240 | MSVN | 7 tháng | |
| CMSN2613 | 180 | (0.00%) | -18,389 | 88,589 | KIS | 4 tháng | |
| CMSN2614 | 330 | (0.00%) | -21,599 | 93,299 | KIS | 6 tháng | |
| CMSN2615 | 390 | (0.00%) | -23,389 | 95,689 | KIS | 7 tháng | |
| CMSN2619 | 1,650 | (0.00%) | -1,600 | 79,900 | HCM | 9 tháng | |
| CMSN2620 | 1,240 | (0.00%) | -6,000 | 84,320 | VND | 10 tháng | |
| CMSN2621 | 390 | (0.00%) | -7,600 | 79,900 | SSV | 6 tháng | |
| CMSN2622 | 1,320 | (0.00%) | 600 | 81,000 | KAI | 12 tháng | |
| CMSN2623 | 1,010 | (0.00%) | -8,000 | 86,500 | KAI | 12 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (MBS)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CACB2616 | 550 | (0.00%) | 22,450 | -1,050 | 25,150 | 6 tháng | |
| CHDB2610 | 840 | (0.00%) | 27,500 | -500 | 30,520 | 6 tháng | |
| CHPG2629 | 620 | (0.00%) | 22,050 | -2,950 | 26,860 | 9 tháng | |
| CLPB2607 | 660 | (0.00%) | 48,150 | -6,850 | 58,300 | 6 tháng | |
| CMWG2621 | 730 | (0.00%) | 71,600 | -16,400 | 93,840 | 9 tháng | |
| CSHB2615 | 200 | (0.00%) | 11,750 | -3,250 | 15,400 | 6 tháng | |
| CSTB2624 | 1,500 | (0.00%) | 76,700 | -3,300 | 87,500 | 6 tháng | |
| CTCB2615 | 350 | (0.00%) | 32,400 | -3,600 | 37,750 | 6 tháng | |
| CTPB2609 | 200 | (0.00%) | 14,450 | -3,550 | 18,400 | 6 tháng | |
| CVHM2615 | 1,710 | (0.00%) | 72,100 | -107,900 | 200,520 | 9 tháng | |
| CVIB2606 | 300 | (0.00%) | 13,700 | -2,283 | 16,531 | 6 tháng | |
| CVIC2607 | 4,300 | (0.00%) | 247,700 | -2,300 | 301,600 | 9 tháng | |
| CVPB2619 | 660 | (0.00%) | 27,400 | -1,600 | 30,980 | 6 tháng |
| CK cơ sở: | MSN |
| Tổ chức phát hành CKCS: | CTCP Tập đoàn Masan (HOSE: MSN) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán MB (MBS) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 9 tháng |
| Ngày phát hành: | 20/08/2025 |
| Ngày niêm yết: | 25/09/2025 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 29/09/2025 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 18/05/2026 |
| Ngày đáo hạn: | 20/05/2026 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 5 : 1 |
| Giá phát hành: | 3,300 |
| Giá thực hiện: | 86,000 |
| Khối lượng Niêm yết: | 2,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 2,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |