Chứng quyền.MSN.KIS.M.CA.T.38 (HOSE: CMSN2517)

CW.MSN.KIS.M.CA.T.38

Ngừng giao dịch

10

(%)
01/12/2025 14:59

Mở cửa10

Cao nhất10

Thấp nhất10

Cao nhất NY1,800

Thấp nhất NY10

KLGD12,100

NN mua2,900

NN bán-

KLCPLH6,000,000

Số ngày đến hạn-

Giá CK cơ sở78,800

Giá thực hiện86,688

Hòa vốn **86,788

S-X *-7,888

Trạng thái CWOTM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Trending: HPG (117.850) - FPT (116.552) - VIC (101.776) - VCB (87.275) - MBB (81.356)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

Chứng quyền cùng CKCS (MSN)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CMSN2516500-10 (-1.96%)66,50074,000SSI12 tháng
CMSN252020 (0.00%)100-25,11197,311KIS10 tháng
CMSN2522480 (0.00%)2,100-21,900101,100VND14 tháng
CMSN26011,550-50 (-3.13%)45,900-8,00087,750LPBS12 tháng
CMSN2603510-40 (-7.27%)3,400-8,00084,080VPX8 tháng
CMSN2604150-10 (-6.25%)69,300-5,00077,750SSI6 tháng
CMSN26051,410-60 (-4.08%)34,700-7,00086,050SSI9 tháng
CMSN2606170 (0.00%)-10,00083,700SSV6 tháng
CMSN260890 (0.00%)38,400-23,99996,899KIS7 tháng
CMSN2609740-10 (-1.33%)15,600-13,00090,920ACBS10 tháng
CMSN261064030 (+4.92%)100-8,00086,400SSV6 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (KIS)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CFPT252440 (0.00%)73,900-43,566118,45510 tháng
CHPG253410 (0.00%)2,00023,650-4,12027,80510 tháng
CLPB2509140-100 (-41.67%)64,80046,400-6,83254,29010 tháng
CMSN252020 (0.00%)10072,000-25,11197,31110 tháng
CSHB251440 (0.00%)1,20013,800-6,60020,47810 tháng
CSSB250910 (0.00%)14,450-7,49821,98110 tháng
CSTB25271,310110 (+9.17%)11,00072,1005,54573,10510 tháng
CTCB251740 (0.00%)31,150-14,43245,77610 tháng
CTPB251040 (0.00%)16,000-8,68624,76210 tháng
CVHM25223,590-60 (-1.64%)3,200145,50027,812146,40810 tháng
CVIC251425,300-2,700 (-9.64%)4,000192,600118,156200,94410 tháng
CVJC25061,340110 (+8.94%)15,800179,30011,501181,19910 tháng
CVNM252170 (0.00%)100,00058,500-8,80067,96910 tháng
CVPB252410 (0.00%)121,10025,950-16,40942,39810 tháng
CVRE252410020 (+25%)24,20029,550-6,33836,28810 tháng
CDGC2601150 (0.00%)1,20044,850-32,01879,2687 tháng
CHPG261225090 (+56.25%)10023,650-5,80530,3487 tháng
CMSN260890 (0.00%)38,40072,000-23,99996,8997 tháng
CSHB260516050 (+45.45%)10013,800-5,73219,8487 tháng
CSSB260210010 (+11.11%)30014,450-3,30318,0857 tháng
CSTB2607930-90 (-8.82%)70072,1002,21277,3287 tháng
CTPB260412020 (+20%)10016,000-4,68820,9287 tháng
CVHM26081,76010 (+0.57%)3,500145,500-3,388170,0087 tháng
CVIC26011,920-30 (-1.54%)20,100192,600782230,2187 tháng
CVJC260148050 (+11.63%)3,100179,300-40,699229,5997 tháng
CVNM2604150-10 (-6.25%)1,00058,500-25,47985,4797 tháng
CVPB2607160 (0.00%)25,950-8,01434,5937 tháng
CVRE2602470-10 (-2.08%)71,30029,550-8,83840,2687 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:MSN
Tổ chức phát hành CKCS:CTCP Tập đoàn Masan (HOSE: MSN)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán KIS Việt Nam (KIS)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:5 tháng
Ngày phát hành:03/07/2025
Ngày niêm yết:23/07/2025
Ngày giao dịch đầu tiên:25/07/2025
Ngày giao dịch cuối cùng:01/12/2025
Ngày đáo hạn:03/12/2025
Tỷ lệ chuyển đổi:10 : 1
Giá phát hành:1,000
Giá thực hiện:86,688
Khối lượng Niêm yết:6,000,000
Khối lượng lưu hành:6,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.
Chứng Sỹ