Chứng quyền MSN/ACBS/Call/EU/Cash/12M/71 (HOSE: CMSN2512)
CW.MSN/ACBS/Call/EU/Cash/12M/71
2,430
Mở cửa2,410
Cao nhất2,480
Thấp nhất2,380
Cao nhất NY5,490
Thấp nhất NY1,850
KLGD1,599,200
NN mua-
NN bán-
KLCPLH10,000,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở76,500
Giá thực hiện60,000
Hòa vốn **77,010
S-X *16,500
Trạng thái CWITM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng CKCS (MSN)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CMSN2522 | 130 | (0.00%) | 1,800 | -26,500 | 95,850 | VND | 14 tháng |
| CMSN2601 | 470 | -30 (-6%) | 20,300 | -12,600 | 82,350 | LPS | 12 tháng |
| CMSN2605 | 20 | (0.00%) | 141,000 | -11,600 | 79,100 | SSI | 9 tháng |
| CMSN2609 | 420 | (0.00%) | 140,000 | -17,600 | 88,360 | ACBS | 10 tháng |
| CMSN2610 | 150 | (0.00%) | 400 | -12,600 | 81,500 | SSV | 6 tháng |
| CMSN2611 | 700 | -20 (-2.78%) | 15,600 | -12,800 | 85,800 | MSVN | 10 tháng |
| CMSN2612 | 600 | (0.00%) | -8,800 | 81,000 | MSVN | 7 tháng | |
| CMSN2613 | 130 | (0.00%) | -19,389 | 88,089 | KIS | 4 tháng | |
| CMSN2614 | 250 | -20 (-7.41%) | 33,600 | -22,599 | 92,499 | KIS | 6 tháng |
| CMSN2615 | 310 | (0.00%) | 10,700 | -24,389 | 94,889 | KIS | 7 tháng |
| CMSN2619 | 1,390 | -40 (-2.80%) | 98,800 | -2,600 | 78,340 | HCM | 9 tháng |
| CMSN2620 | 1,110 | -40 (-3.48%) | 3,600 | -7,000 | 83,280 | VND | 10 tháng |
| CMSN2621 | 310 | (0.00%) | 86,400 | -8,600 | 79,100 | SSV | 6 tháng |
| CMSN2622 | 1,200 | 20 (+1.69%) | 34,400 | -400 | 79,800 | KAI | 12 tháng |
| CMSN2623 | 910 | (0.00%) | -9,000 | 85,500 | KAI | 12 tháng | |
| CMSN2624 | 2,150 | (0.00%) | -11,600 | 89,750 | LPS | 9 tháng | |
| CMSN2625 | 1,260 | (0.00%) | -8,600 | 82,300 | LPS | 6 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (ACBS)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CHPG2604 | 60 | -10 (-14.29%) | 788,700 | 20,950 | -4,935 | 26,046 | 10 tháng |
| CMBB2604 | 200 | -30 (-13.04%) | 1,507,300 | 20,300 | -5,662 | 26,538 | 10 tháng |
| CMWG2604 | 90 | -20 (-18.18%) | 235,500 | 71,500 | -12,196 | 84,317 | 10 tháng |
| CSTB2604 | 3,310 | -10 (-0.30%) | 60,900 | 75,800 | 15,800 | 76,550 | 10 tháng |
| CTCB2601 | 150 | -20 (-11.76%) | 657,700 | 32,450 | -3,788 | 36,826 | 10 tháng |
| CFPT2610 | 320 | 10 (+3.23%) | 675,600 | 73,800 | -10,045 | 87,633 | 10 tháng |
| CMSN2609 | 420 | (0.00%) | 140,000 | 67,400 | -17,600 | 88,360 | 10 tháng |
| CTPB2605 | 330 | -10 (-2.94%) | 81,100 | 14,000 | -4,000 | 18,660 | 10 tháng |
| CVHM2609 | 4,040 | -410 (-9.21%) | 109,500 | 71,000 | 8,407 | 80,099 | 10 tháng |
| CVIB2604 | 460 | (0.00%) | 461,200 | 13,550 | -2,470 | 16,817 | 10 tháng |
| CVNM2605 | 620 | -10 (-1.59%) | 232,600 | 59,600 | -3,393 | 66,598 | 10 tháng |
| CVPB2608 | 690 | -10 (-1.43%) | 537,900 | 27,600 | -1,876 | 30,832 | 10 tháng |
| CVRE2603 | 1,110 | 10 (+0.91%) | 86,400 | 25,500 | -4,438 | 33,154 | 10 tháng |
| CHPG2625 | 510 | (0.00%) | 580,100 | 20,950 | -4,050 | 26,020 | 8 tháng |
| CMBB2614 | 780 | 20 (+2.63%) | 400,800 | 20,300 | -4,700 | 26,500 | 8 tháng |
| CMWG2616 | 540 | (0.00%) | 901,600 | 71,500 | -9,242 | 84,464 | 8 tháng |
| CSTB2619 | 800 | 20 (+2.56%) | 736,900 | 75,800 | -3,200 | 83,000 | 8 tháng |
| CTCB2611 | 710 | (0.00%) | 929,100 | 32,450 | -1,550 | 36,130 | 8 tháng |
| CVPB2615 | 790 | -20 (-2.47%) | 1,060,500 | 27,600 | -900 | 30,080 | 8 tháng |
| CK cơ sở: | MSN |
| Tổ chức phát hành CKCS: | CTCP Tập đoàn Masan (HOSE: MSN) |
| Tổ chức phát hành CW: | Công ty TNHH Chứng khoán ACB (ACBS) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 12 tháng |
| Ngày phát hành: | 20/05/2025 |
| Ngày niêm yết: | 09/06/2025 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 11/06/2025 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 18/05/2026 |
| Ngày đáo hạn: | 20/05/2026 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 7 : 1 |
| Giá phát hành: | 2,200 |
| Giá thực hiện: | 60,000 |
| Khối lượng Niêm yết: | 10,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 10,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |