Chứng quyền MSN-HSC-MET11 (HOSE: CMSN2511)
CW.MSN-HSC-MET11
2,290
Mở cửa2,200
Cao nhất2,290
Thấp nhất2,200
Cao nhất NY4,380
Thấp nhất NY1,340
KLGD627,200
NN mua-
NN bán-
KLCPLH7,000,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở78,300
Giá thực hiện59,000
Hòa vốn **77,320
S-X *19,300
Trạng thái CWITM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng CKCS (MSN)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CMSN2516 | 460 | (0.00%) | -100 | 73,840 | SSI | 12 tháng | |
| CMSN2520 | 20 | (0.00%) | -25,211 | 97,311 | KIS | 10 tháng | |
| CMSN2522 | 430 | (0.00%) | -22,000 | 100,350 | VND | 14 tháng | |
| CMSN2601 | 1,510 | (0.00%) | -8,100 | 87,550 | LPBS | 12 tháng | |
| CMSN2603 | 520 | (0.00%) | -8,100 | 84,160 | VPX | 8 tháng | |
| CMSN2604 | 120 | (0.00%) | -5,100 | 77,600 | SSI | 6 tháng | |
| CMSN2605 | 1,350 | (0.00%) | -7,100 | 85,750 | SSI | 9 tháng | |
| CMSN2606 | 170 | (0.00%) | -10,100 | 83,700 | SSV | 6 tháng | |
| CMSN2608 | 90 | (0.00%) | -24,099 | 96,899 | KIS | 7 tháng | |
| CMSN2609 | 730 | (0.00%) | -13,100 | 90,840 | ACBS | 10 tháng | |
| CMSN2610 | 620 | (0.00%) | -8,100 | 86,200 | SSV | 6 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (HCM)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CACB2606 | 980 | (0.00%) | 26,500 | 1,500 | 28,920 | 12 tháng | |
| CFPT2609 | 410 | (0.00%) | 74,200 | -24,300 | 105,060 | 12 tháng | |
| CHPG2609 | 1,130 | (0.00%) | 23,600 | -3,400 | 31,520 | 12 tháng | |
| CMBB2609 | 510 | (0.00%) | 24,700 | -4,800 | 31,540 | 12 tháng | |
| CMWG2610 | 720 | (0.00%) | 78,200 | -23,800 | 107,760 | 12 tháng | |
| CSTB2606 | 2,580 | (0.00%) | 70,600 | 4,600 | 78,900 | 12 tháng | |
| CTCB2606 | 500 | (0.00%) | 30,950 | -8,550 | 41,500 | 12 tháng | |
| CVNM2603 | 860 | (0.00%) | 58,900 | -5,100 | 70,880 | 12 tháng |
| CK cơ sở: | MSN |
| Tổ chức phát hành CKCS: | CTCP Tập đoàn Masan (HOSE: MSN) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh (HCM) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 9 tháng |
| Ngày phát hành: | 11/04/2025 |
| Ngày niêm yết: | 05/05/2025 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 07/05/2025 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 08/01/2026 |
| Ngày đáo hạn: | 12/01/2026 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 8 : 1 |
| Giá phát hành: | 1,700 |
| Giá thực hiện: | 59,000 |
| Khối lượng Niêm yết: | 7,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 7,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |