Chứng quyền MSN-HSC-MET11 (HOSE: CMSN2511)
CW.MSN-HSC-MET11
2,290
Mở cửa2,200
Cao nhất2,290
Thấp nhất2,200
Cao nhất NY4,380
Thấp nhất NY1,340
KLGD627,200
NN mua-
NN bán-
KLCPLH7,000,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở78,300
Giá thực hiện59,000
Hòa vốn **77,320
S-X *19,300
Trạng thái CWITM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng CKCS (MSN)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CMSN2522 | 100 | -10 (-9.09%) | 116,800 | -19,700 | 95,400 | VND | 14 tháng |
| CMSN2601 | 750 | 30 (+4.17%) | 157,100 | -5,800 | 83,750 | LPS | 12 tháng |
| CMSN2609 | 460 | 10 (+2.22%) | 224,400 | -10,800 | 88,680 | ACBS | 10 tháng |
| CMSN2610 | 190 | -10 (-5%) | 655,400 | -5,800 | 81,900 | SSV | 6 tháng |
| CMSN2611 | 940 | -40 (-4.08%) | 15,400 | -6,000 | 87,720 | MSVN | 10 tháng |
| CMSN2612 | 630 | -10 (-1.56%) | 76,200 | -2,000 | 81,240 | MSVN | 7 tháng |
| CMSN2614 | 450 | (0.00%) | -15,799 | 94,499 | KIS | 6 tháng | |
| CMSN2615 | 520 | (0.00%) | -17,589 | 96,989 | KIS | 7 tháng | |
| CMSN2619 | 2,200 | 10 (+0.46%) | 150,500 | 4,200 | 83,200 | HCM | 9 tháng |
| CMSN2620 | 1,360 | -30 (-2.16%) | 85,000 | -200 | 85,280 | VND | 10 tháng |
| CMSN2621 | 540 | -20 (-3.57%) | 15,900 | -1,800 | 81,400 | SSV | 6 tháng |
| CMSN2622 | 1,610 | -30 (-1.83%) | 185,100 | 6,400 | 83,900 | KAI | 12 tháng |
| CMSN2623 | 1,290 | -90 (-6.52%) | 7,400 | -2,200 | 89,300 | KAI | 12 tháng |
| CMSN2624 | 1,370 | -100 (-6.80%) | 7,600 | -4,800 | 85,850 | LPS | 9 tháng |
| CMSN2625 | 1,100 | -20 (-1.79%) | 108,700 | -1,800 | 81,500 | LPS | 6 tháng |
| CMSN2626 | 1,050 | 10 (+0.96%) | 782,800 | 5,200 | 79,500 | ACBS | 8 tháng |
| CMSN2627 | 2,090 | -10 (-0.48%) | 201,600 | 4,200 | 78,360 | SSI | 4 tháng |
| CMSN2628 | 2,820 | -70 (-2.42%) | 274,500 | 7,200 | 78,280 | SSI | 5 tháng |
| CMSN2629 | 2,270 | -30 (-1.30%) | 55,100 | 200 | 83,080 | SSI | 7 tháng |
| CMSN2630 | 1,250 | -10 (-0.79%) | 3,300 | -6,800 | 88,500 | VCI | 7 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (HCM)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CACB2606 | 320 | -10 (-3.03%) | 27,300 | 20,150 | -1,407 | 22,660 | 12 tháng |
| CFPT2609 | 70 | (0.00%) | 181,900 | 57,900 | -30,453 | 89,358 | 12 tháng |
| CHPG2609 | 390 | -10 (-2.50%) | 21,100 | 20,100 | -4,000 | 25,493 | 12 tháng |
| CMBB2609 | 130 | 20 (+18.18%) | 146,800 | 19,050 | -4,578 | 24,045 | 12 tháng |
| CMWG2610 | 100 | (0.00%) | 64,900 | 75,900 | -24,536 | 101,223 | 12 tháng |
| CSTB2606 | 1,260 | -40 (-3.08%) | 514,200 | 67,300 | 1,300 | 72,300 | 12 tháng |
| CTCB2606 | 250 | -10 (-3.85%) | 130,900 | 32,350 | -6,337 | 39,666 | 12 tháng |
| CVNM2603 | 320 | -20 (-5.88%) | 57,700 | 57,700 | -4,324 | 64,505 | 12 tháng |
| CACB2614 | 300 | -80 (-21.05%) | 259,300 | 20,150 | -2,850 | 23,300 | 6 tháng |
| CFPT2621 | 440 | -140 (-24.14%) | 1,022,700 | 57,900 | -6,209 | 66,509 | 6 tháng |
| CFPT2622 | 680 | -70 (-9.33%) | 444,800 | 57,900 | -7,573 | 70,420 | 9 tháng |
| CHPG2626 | 310 | (0.00%) | 464,000 | 20,100 | -2,900 | 23,620 | 6 tháng |
| CHPG2627 | 600 | -20 (-3.23%) | 105,100 | 20,100 | -3,400 | 24,700 | 9 tháng |
| CMBB2615 | 770 | 60 (+8.45%) | 439,900 | 19,050 | -173 | 20,456 | 6 tháng |
| CMBB2616 | 1,140 | 30 (+2.70%) | 288,600 | 19,050 | -574 | 21,450 | 9 tháng |
| CMSN2619 | 2,200 | 10 (+0.46%) | 150,500 | 74,200 | 4,200 | 83,200 | 9 tháng |
| CMWG2617 | 1,410 | -180 (-11.32%) | 135,500 | 75,900 | 1,558 | 81,284 | 6 tháng |
| CMWG2618 | 1,630 | 10 (+0.62%) | 241,800 | 75,900 | 81 | 85,449 | 9 tháng |
| CTCB2612 | 1,890 | 70 (+3.85%) | 700,300 | 32,350 | 2,350 | 33,780 | 6 tháng |
| CTCB2613 | 1,610 | 10 (+0.63%) | 139,600 | 32,350 | 1,850 | 35,330 | 9 tháng |
| CVNM2613 | 1,500 | 10 (+0.67%) | 24,800 | 57,700 | 1,491 | 60,570 | 6 tháng |
| CVNM2614 | 1,820 | (0.00%) | 57,700 | 1,491 | 63,264 | 9 tháng | |
| CVPB2616 | 2,820 | 150 (+5.62%) | 76,500 | 23,800 | 3,971 | 24,303 | 6 tháng |
| CVPB2617 | 2,220 | 190 (+9.36%) | 136,500 | 23,800 | 3,574 | 25,508 | 9 tháng |
| CSTB2620 | 980 | (0.00%) | 1,500 | 67,300 | -2,700 | 73,920 | 6 tháng |
| CSTB2621 | 1,150 | -10 (-0.86%) | 166,000 | 67,300 | -4,200 | 77,250 | 9 tháng |
| CK cơ sở: | MSN |
| Tổ chức phát hành CKCS: | CTCP Tập đoàn Masan (HOSE: MSN) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh (HCM) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 9 tháng |
| Ngày phát hành: | 11/04/2025 |
| Ngày niêm yết: | 05/05/2025 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 07/05/2025 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 08/01/2026 |
| Ngày đáo hạn: | 12/01/2026 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 8 : 1 |
| Giá phát hành: | 1,700 |
| Giá thực hiện: | 59,000 |
| Khối lượng Niêm yết: | 7,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 7,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |