Chứng quyền MSN/VPBANKS/C/EU/6M/CASH/24-01 (HOSE: CMSN2501)
CW MSN/VPBANKS/C/EU/6M/CASH/24-01
10
Mở cửa20
Cao nhất20
Thấp nhất10
Cao nhất NY1,630
Thấp nhất NY10
KLGD1,281,900
NN mua-
NN bán-
KLCPLH8,000,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở69,200
Giá thực hiện72,000
Hòa vốn **72,080
S-X *-2,800
Trạng thái CWOTM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng CKCS (MSN)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CMSN2522 | 290 | -10 (-3.33%) | 100 | -26,700 | 98,250 | VND | 14 tháng |
| CMSN2601 | 640 | -40 (-5.88%) | 19,300 | -12,800 | 83,200 | LPS | 12 tháng |
| CMSN2603 | 60 | (0.00%) | 481,300 | -12,800 | 80,480 | VPX | 8 tháng |
| CMSN2605 | 120 | -20 (-14.29%) | 287,300 | -11,800 | 79,600 | SSI | 9 tháng |
| CMSN2608 | 10 | (0.00%) | 100 | -28,799 | 96,099 | KIS | 7 tháng |
| CMSN2609 | 550 | (0.00%) | 27,900 | -17,800 | 89,400 | ACBS | 10 tháng |
| CMSN2610 | 160 | -80 (-33.33%) | 4,100 | -12,800 | 81,600 | SSV | 6 tháng |
| CMSN2611 | 800 | 10 (+1.27%) | 76,500 | -13,000 | 86,600 | MSVN | 10 tháng |
| CMSN2612 | 680 | -50 (-6.85%) | 30,700 | -9,000 | 81,640 | MSVN | 7 tháng |
| CMSN2613 | 380 | (0.00%) | -19,589 | 90,589 | KIS | 4 tháng | |
| CMSN2614 | 400 | -90 (-18.37%) | 130,400 | -22,799 | 93,999 | KIS | 6 tháng |
| CMSN2615 | 440 | -90 (-16.98%) | 120,500 | -24,589 | 96,189 | KIS | 7 tháng |
| CMSN2616 | 180 | 10 (+5.88%) | 798,500 | -6,800 | 74,720 | SSI | 3 tháng |
| CMSN2617 | 120 | -30 (-20%) | 442,800 | -7,800 | 75,480 | SSI | 3 tháng |
| CMSN2618 | 90 | (0.00%) | 650,700 | -8,800 | 76,360 | SSI | 3 tháng |
| CMSN2619 | 1,590 | -40 (-2.45%) | 50,600 | -2,800 | 79,540 | HCM | 9 tháng |
| CMSN2620 | 1,390 | -30 (-2.11%) | 350,400 | -7,200 | 85,520 | VND | 10 tháng |
| CMSN2621 | 450 | (0.00%) | 26,500 | -8,800 | 80,500 | SSV | 6 tháng |
| CMSN2622 | 1,580 | -390 (-19.80%) | 18,500 | -600 | 83,600 | KAFI | 12 tháng |
| CMSN2623 | 1,500 | (0.00%) | -9,200 | 91,400 | KAFI | 12 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (VPX)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CFPT2606 | 30 | -10 (-25%) | 2,400 | 70,800 | -29,814 | 100,910 | 9 tháng |
| CHDB2602 | 470 | 10 (+2.17%) | 602,600 | 27,200 | -800 | 29,410 | 9 tháng |
| CHPG2606 | 800 | (0.00%) | 15,600 | 22,100 | -1,108 | 25,350 | 12 tháng |
| CLPB2602 | 2,900 | -60 (-2.03%) | 30,400 | 53,800 | 11,277 | 53,484 | 8 tháng |
| CMBB2606 | 920 | (0.00%) | 781,700 | 20,450 | -1,665 | 24,769 | 9 tháng |
| CMSN2603 | 60 | (0.00%) | 481,300 | 67,200 | -12,800 | 80,480 | 8 tháng |
| CMWG2607 | 10 | (0.00%) | 6,000 | 74,000 | -24,466 | 98,545 | 8 tháng |
| CSHB2603 | 20 | (0.00%) | 12,100 | 11,850 | -5,414 | 17,304 | 8 tháng |
| CTCB2603 | 260 | 10 (+4%) | 130,300 | 31,500 | -3,759 | 36,023 | 9 tháng |
| CTPB2602 | 20 | (0.00%) | 51,200 | 14,700 | -4,300 | 19,040 | 8 tháng |
| CVIB2603 | 30 | 10 (+50%) | 175,100 | 14,800 | -4,163 | 19,048 | 8 tháng |
| CK cơ sở: | MSN |
| Tổ chức phát hành CKCS: | CTCP Tập đoàn Masan (HOSE: MSN) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán VPBank (VPX) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 6 tháng |
| Ngày phát hành: | 26/12/2024 |
| Ngày niêm yết: | 13/01/2025 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 15/01/2025 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 24/06/2025 |
| Ngày đáo hạn: | 26/06/2025 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 8 : 1 |
| Giá phát hành: | 1,800 |
| Giá thực hiện: | 72,000 |
| Khối lượng Niêm yết: | 8,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 8,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |