Chứng quyền MSN/VPBANKS/C/EU/6M/CASH/24-01 (HOSE: CMSN2501)

CW MSN/VPBANKS/C/EU/6M/CASH/24-01

Ngừng giao dịch

10

-10 (-50%)
24/06/2025 14:56

Mở cửa20

Cao nhất20

Thấp nhất10

Cao nhất NY1,630

Thấp nhất NY10

KLGD1,281,900

NN mua-

NN bán-

KLCPLH8,000,000

Số ngày đến hạn-

Giá CK cơ sở69,200

Giá thực hiện72,000

Hòa vốn **72,080

S-X *-2,800

Trạng thái CWOTM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Trending: PNJ (142.184) - HPG (116.205) - MBB (106.454) - FPT (105.453)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

Chứng quyền cùng CKCS (MSN)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CMSN2522290-10 (-3.33%)100-26,70098,250VND14 tháng
CMSN2601640-40 (-5.88%)19,300-12,80083,200LPS12 tháng
CMSN260360 (0.00%)481,300-12,80080,480VPX8 tháng
CMSN2605120-20 (-14.29%)287,300-11,80079,600SSI9 tháng
CMSN260810 (0.00%)100-28,79996,099KIS7 tháng
CMSN2609550 (0.00%)27,900-17,80089,400ACBS10 tháng
CMSN2610160-80 (-33.33%)4,100-12,80081,600SSV6 tháng
CMSN261180010 (+1.27%)76,500-13,00086,600MSVN10 tháng
CMSN2612680-50 (-6.85%)30,700-9,00081,640MSVN7 tháng
CMSN2613380 (0.00%)-19,58990,589KIS4 tháng
CMSN2614400-90 (-18.37%)130,400-22,79993,999KIS6 tháng
CMSN2615440-90 (-16.98%)120,500-24,58996,189KIS7 tháng
CMSN261618010 (+5.88%)798,500-6,80074,720SSI3 tháng
CMSN2617120-30 (-20%)442,800-7,80075,480SSI3 tháng
CMSN261890 (0.00%)650,700-8,80076,360SSI3 tháng
CMSN26191,590-40 (-2.45%)50,600-2,80079,540HCM9 tháng
CMSN26201,390-30 (-2.11%)350,400-7,20085,520VND10 tháng
CMSN2621450 (0.00%)26,500-8,80080,500SSV6 tháng
CMSN26221,580-390 (-19.80%)18,500-60083,600KAFI12 tháng
CMSN26231,500 (0.00%)-9,20091,400KAFI12 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (VPX)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CFPT260630-10 (-25%)2,40070,800-29,814100,9109 tháng
CHDB260247010 (+2.17%)602,60027,200-80029,4109 tháng
CHPG2606800 (0.00%)15,60022,100-1,10825,35012 tháng
CLPB26022,900-60 (-2.03%)30,40053,80011,27753,4848 tháng
CMBB2606920 (0.00%)781,70020,450-1,66524,7699 tháng
CMSN260360 (0.00%)481,30067,200-12,80080,4808 tháng
CMWG260710 (0.00%)6,00074,000-24,46698,5458 tháng
CSHB260320 (0.00%)12,10011,850-5,41417,3048 tháng
CTCB260326010 (+4%)130,30031,500-3,75936,0239 tháng
CTPB260220 (0.00%)51,20014,700-4,30019,0408 tháng
CVIB26033010 (+50%)175,10014,800-4,16319,0488 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:MSN
Tổ chức phát hành CKCS:CTCP Tập đoàn Masan (HOSE: MSN)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán VPBank (VPX)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:6 tháng
Ngày phát hành:26/12/2024
Ngày niêm yết:13/01/2025
Ngày giao dịch đầu tiên:15/01/2025
Ngày giao dịch cuối cùng:24/06/2025
Ngày đáo hạn:26/06/2025
Tỷ lệ chuyển đổi:8 : 1
Giá phát hành:1,800
Giá thực hiện:72,000
Khối lượng Niêm yết:8,000,000
Khối lượng lưu hành:8,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.
Chào mừng bạn đã trở lại
Mình là Chatbot AI Chứng Sỹ
Bạn cần thông tin hay ý tưởng hay lời khuyên về chứng khoán? Hãy hỏi mình nhé!
Chứng Sỹ