Chứng quyền MSN/6M/SSI/C/EU/Cash-17 (HOSE: CMSN2405)
CW MSN/6M/SSI/C/EU/Cash-17
10
Mở cửa10
Cao nhất10
Thấp nhất10
Cao nhất NY1,750
Thấp nhất NY10
KLGD24,800
NN mua-
NN bán-
KLCPLH12,000,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở59,900
Giá thực hiện79,000
Hòa vốn **79,040
S-X *-19,100
Trạng thái CWOTM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng CKCS (MSN)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CMSN2516 | 490 | 60 (+13.95%) | 297,900 | -700 | 73,960 | SSI | 12 tháng |
| CMSN2520 | 20 | (0.00%) | 303,000 | -25,811 | 97,311 | KIS | 10 tháng |
| CMSN2522 | 480 | (0.00%) | 100 | -22,600 | 101,100 | VND | 14 tháng |
| CMSN2601 | 1,570 | 40 (+2.61%) | 2,300 | -8,700 | 87,850 | LPBS | 12 tháng |
| CMSN2603 | 510 | -10 (-1.92%) | 36,500 | -8,700 | 84,080 | VPX | 8 tháng |
| CMSN2604 | 230 | 60 (+35.29%) | 86,300 | -5,700 | 78,150 | SSI | 6 tháng |
| CMSN2605 | 1,450 | 20 (+1.40%) | 2,500 | -7,700 | 86,250 | SSI | 9 tháng |
| CMSN2606 | 150 | -10 (-6.25%) | 5,500 | -10,700 | 83,500 | SSV | 6 tháng |
| CMSN2608 | 90 | 10 (+12.50%) | 5,000 | -24,699 | 96,899 | KIS | 7 tháng |
| CMSN2609 | 730 | 50 (+7.35%) | 84,000 | -13,700 | 90,840 | ACBS | 10 tháng |
| CMSN2610 | 610 | (0.00%) | 1,100 | -8,700 | 86,100 | SSV | 6 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (SSI)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CACB2510 | 1,840 | 420 (+29.58%) | 325,900 | 25,950 | 3,450 | 26,180 | 12 tháng |
| CACB2511 | 1,880 | 220 (+13.25%) | 1,212,800 | 25,950 | 2,950 | 26,760 | 15 tháng |
| CFPT2517 | 10 | -10 (-50%) | 186,600 | 73,600 | -32,289 | 105,975 | 12 tháng |
| CFPT2518 | 220 | 20 (+10%) | 79,600 | 73,600 | -32,289 | 107,783 | 15 tháng |
| CHPG2524 | 1,600 | (0.00%) | 153,200 | 23,450 | 2,266 | 23,563 | 12 tháng |
| CHPG2525 | 2,890 | -40 (-1.37%) | 13,600 | 23,450 | 1,895 | 25,852 | 15 tháng |
| CLPB2503 | 3,600 | 250 (+7.46%) | 3,300 | 46,650 | 13,577 | 46,681 | 12 tháng |
| CMBB2516 | 3,240 | (0.00%) | 10,800 | 24,650 | 4,775 | 24,735 | 12 tháng |
| CMBB2517 | 3,790 | 160 (+4.41%) | 2,600 | 24,650 | 4,400 | 25,935 | 15 tháng |
| CMSN2516 | 490 | 60 (+13.95%) | 297,900 | 71,300 | -700 | 73,960 | 12 tháng |
| CMWG2515 | 2,500 | 120 (+5.04%) | 54,200 | 76,500 | 9,465 | 76,894 | 12 tháng |
| CSTB2521 | 5,180 | 150 (+2.98%) | 1,600 | 70,700 | 20,700 | 70,720 | 12 tháng |
| CTCB2512 | 30 | (0.00%) | 357,400 | 30,900 | -5,145 | 36,104 | 12 tháng |
| CVHM2516 | 16,900 | (0.00%) | 22,700 | 146,200 | 67,200 | 146,600 | 12 tháng |
| CVIB2508 | 310 | 30 (+10.71%) | 1,100 | 15,850 | -2,164 | 18,602 | 12 tháng |
| CVNM2515 | 520 | 50 (+10.64%) | 105,900 | 58,300 | 942 | 59,347 | 12 tháng |
| CVPB2516 | 3,250 | 100 (+3.17%) | 26,400 | 26,000 | 6,349 | 26,038 | 12 tháng |
| CVRE2516 | 2,500 | 490 (+24.38%) | 1,700 | 29,400 | 3,400 | 31,000 | 12 tháng |
| CFPT2607 | 20 | -10 (-33.33%) | 159,300 | 73,600 | -18,136 | 91,835 | 6 tháng |
| CFPT2608 | 390 | 40 (+11.43%) | 3,900 | 73,600 | -21,096 | 96,619 | 9 tháng |
| CHPG2607 | 690 | -20 (-2.82%) | 419,900 | 23,450 | -1,543 | 26,225 | 9 tháng |
| CHPG2608 | 280 | 30 (+12%) | 530,200 | 23,450 | -650 | 24,600 | 6 tháng |
| CMBB2607 | 760 | (0.00%) | 454,700 | 24,650 | -1,350 | 27,520 | 9 tháng |
| CMBB2608 | 320 | 20 (+6.67%) | 705,800 | 24,650 | -350 | 25,640 | 6 tháng |
| CMSN2604 | 230 | 60 (+35.29%) | 86,300 | 71,300 | -5,700 | 78,150 | 6 tháng |
| CMSN2605 | 1,450 | 20 (+1.40%) | 2,500 | 71,300 | -7,700 | 86,250 | 9 tháng |
| CMWG2608 | 40 | -10 (-20%) | 268,000 | 76,500 | -13,500 | 90,200 | 6 tháng |
| CMWG2609 | 1,320 | 10 (+0.76%) | 69,100 | 76,500 | -13,500 | 96,600 | 9 tháng |
| CTCB2604 | 150 | -10 (-6.25%) | 605,100 | 30,900 | -2,400 | 33,594 | 6 tháng |
| CTCB2605 | 760 | -90 (-10.59%) | 447,500 | 30,900 | -3,379 | 35,768 | 9 tháng |
| CVHM2606 | 3,300 | 80 (+2.48%) | 73,000 | 146,200 | 11,200 | 151,500 | 6 tháng |
| CVHM2607 | 6,600 | 460 (+7.49%) | 1,800 | 146,200 | 11,200 | 168,000 | 9 tháng |
| CVPB2605 | 150 | -90 (-37.50%) | 509,100 | 26,000 | -2,494 | 28,789 | 6 tháng |
| CVPB2606 | 760 | -70 (-8.43%) | 421,200 | 26,000 | -3,476 | 30,970 | 9 tháng |
| CK cơ sở: | MSN |
| Tổ chức phát hành CKCS: | CTCP Tập đoàn Masan (HOSE: MSN) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán SSI (SSI) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 6 tháng |
| Ngày phát hành: | 28/10/2024 |
| Ngày niêm yết: | 18/11/2024 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 20/11/2024 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 24/04/2025 |
| Ngày đáo hạn: | 28/04/2025 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 4 : 1 |
| Giá phát hành: | 3,100 |
| Giá thực hiện: | 79,000 |
| Khối lượng Niêm yết: | 12,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 12,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |