Chứng quyền MSN-HSC-MET10 (HOSE: CMSN2401)
CW MSN-HSC-MET10
10
Mở cửa10
Cao nhất10
Thấp nhất10
Cao nhất NY1,400
Thấp nhất NY10
KLGD5,000
NN mua-
NN bán-
KLCPLH7,000,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở69,100
Giá thực hiện82,000
Hòa vốn **82,080
S-X *-12,900
Trạng thái CWOTM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng CKCS (MSN)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CMSN2516 | 380 | 30 (+8.57%) | 55,100 | -300 | 73,520 | SSI | 12 tháng |
| CMSN2520 | 10 | (0.00%) | 1,000 | -25,411 | 97,211 | KIS | 10 tháng |
| CMSN2522 | 460 | 20 (+4.55%) | 35,400 | -22,200 | 100,800 | VND | 14 tháng |
| CMSN2601 | 1,490 | 70 (+4.93%) | 2,000 | -8,300 | 87,450 | LPBS | 12 tháng |
| CMSN2603 | 540 | 30 (+5.88%) | 13,000 | -8,300 | 84,320 | VPX | 8 tháng |
| CMSN2604 | 100 | 10 (+11.11%) | 53,800 | -5,300 | 77,500 | SSI | 6 tháng |
| CMSN2605 | 1,410 | 100 (+7.63%) | 7,300 | -7,300 | 86,050 | SSI | 9 tháng |
| CMSN2606 | 180 | -10 (-5.26%) | 400 | -10,300 | 83,800 | SSV | 6 tháng |
| CMSN2608 | 90 | 20 (+28.57%) | 100 | -24,299 | 96,899 | KIS | 7 tháng |
| CMSN2609 | 740 | 20 (+2.78%) | 389,600 | -13,300 | 90,920 | ACBS | 10 tháng |
| CMSN2610 | 600 | (0.00%) | 1,400 | -8,300 | 86,000 | SSV | 6 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (HCM)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CACB2606 | 1,090 | 110 (+11.22%) | 112,200 | 27,050 | 2,050 | 29,360 | 12 tháng |
| CFPT2609 | 400 | 20 (+5.26%) | 20,000 | 73,800 | -23,362 | 103,475 | 12 tháng |
| CHPG2609 | 1,080 | -40 (-3.57%) | 14,700 | 23,400 | -700 | 27,956 | 12 tháng |
| CMBB2609 | 530 | 20 (+3.92%) | 35,600 | 25,150 | -4,350 | 31,620 | 12 tháng |
| CMWG2610 | 680 | -40 (-5.56%) | 15,600 | 76,800 | -25,200 | 107,440 | 12 tháng |
| CSTB2606 | 2,690 | -140 (-4.95%) | 140,400 | 71,700 | 5,700 | 79,450 | 12 tháng |
| CTCB2606 | 520 | 20 (+4%) | 42,700 | 31,450 | -7,237 | 40,724 | 12 tháng |
| CVNM2603 | 830 | -20 (-2.35%) | 3,700 | 59,600 | -4,400 | 70,640 | 12 tháng |
| CK cơ sở: | MSN |
| Tổ chức phát hành CKCS: | CTCP Tập đoàn Masan (HOSE: MSN) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh (HCM) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 9 tháng |
| Ngày phát hành: | 06/06/2024 |
| Ngày niêm yết: | 03/07/2024 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 05/07/2024 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 04/03/2025 |
| Ngày đáo hạn: | 06/03/2025 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 8 : 1 |
| Giá phát hành: | 1,600 |
| Giá thực hiện: | 82,000 |
| Khối lượng Niêm yết: | 7,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 7,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |