Chứng quyền MSN/VIETCAP/M/Au/T/A6 (HOSE: CMSN2312)
CW MSN/VIETCAP/M/Au/T/A6
10
Mở cửa10
Cao nhất10
Thấp nhất10
Cao nhất NY1,810
Thấp nhất NY10
KLGD-
NN mua-
NN bán-
KLCPLH5,000,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở64,800
Giá thực hiện98,100
Hòa vốn **98,150
S-X *-33,300
Trạng thái CWOTM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng CKCS (MSN)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CMSN2522 | 300 | (0.00%) | 14,900 | -26,200 | 98,400 | VND | 14 tháng |
| CMSN2601 | 690 | 30 (+4.55%) | 29,700 | -12,300 | 83,450 | LPS | 12 tháng |
| CMSN2603 | 110 | (0.00%) | 85,200 | -12,300 | 80,880 | VPX | 8 tháng |
| CMSN2605 | 160 | (0.00%) | 61,400 | -11,300 | 79,800 | SSI | 9 tháng |
| CMSN2608 | 10 | (0.00%) | 700 | -28,299 | 96,099 | KIS | 7 tháng |
| CMSN2609 | 550 | 20 (+3.77%) | 51,100 | -17,300 | 89,400 | ACBS | 10 tháng |
| CMSN2610 | 190 | 20 (+11.76%) | 20,300 | -12,300 | 81,900 | SSV | 6 tháng |
| CMSN2611 | 840 | 20 (+2.44%) | 55,200 | -12,500 | 86,920 | MSVN | 10 tháng |
| CMSN2612 | 890 | 160 (+21.92%) | 6,700 | -8,500 | 83,320 | MSVN | 7 tháng |
| CMSN2613 | 380 | -10 (-2.56%) | 200 | -19,089 | 90,589 | KIS | 4 tháng |
| CMSN2614 | 490 | (0.00%) | 100 | -22,299 | 94,899 | KIS | 6 tháng |
| CMSN2615 | 530 | (0.00%) | 9,200 | -24,089 | 97,089 | KIS | 7 tháng |
| CMSN2616 | 210 | (0.00%) | 1,020,400 | -6,300 | 74,840 | SSI | 3 tháng |
| CMSN2617 | 160 | -10 (-5.88%) | 193,400 | -7,300 | 75,640 | SSI | 3 tháng |
| CMSN2618 | 110 | -10 (-8.33%) | 546,500 | -8,300 | 76,440 | SSI | 3 tháng |
| CMSN2619 | 1,620 | 70 (+4.52%) | 202,500 | -2,300 | 79,720 | HCM | 9 tháng |
| CMSN2620 | 1,550 | 50 (+3.33%) | 125,200 | -6,700 | 86,800 | VND | 10 tháng |
| CMSN2621 | 450 | (0.00%) | 36,700 | -8,300 | 80,500 | SSV | 6 tháng |
| CK cơ sở: | MSN |
| Tổ chức phát hành CKCS: | CTCP Tập đoàn Masan (HOSE: MSN) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán Vietcap (VCI) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 6 tháng |
| Ngày phát hành: | 11/08/2023 |
| Ngày niêm yết: | 13/09/2023 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 15/09/2023 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 13/02/2024 |
| Ngày đáo hạn: | 15/02/2024 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 5 : 1 |
| Giá phát hành: | 2,050 |
| Giá thực hiện: | 98,100 |
| Khối lượng Niêm yết: | 5,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 5,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |