Chứng quyền MSN-HSC-MET08 (HOSE: CMSN2310)
CW MSN-HSC-MET08
10
Mở cửa10
Cao nhất10
Thấp nhất10
Cao nhất NY1,500
Thấp nhất NY10
KLGD116,600
NN mua-
NN bán-
KLCPLH7,000,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở67,700
Giá thực hiện83,000
Hòa vốn **83,080
S-X *-15,300
Trạng thái CWOTM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng CKCS (MSN)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CMSN2522 | 350 | (0.00%) | -26,000 | 99,150 | VND | 14 tháng | |
| CMSN2601 | 800 | (0.00%) | -12,100 | 84,000 | LPBS | 12 tháng | |
| CMSN2603 | 240 | (0.00%) | -12,100 | 81,920 | VPX | 8 tháng | |
| CMSN2605 | 550 | (0.00%) | -11,100 | 81,750 | SSI | 9 tháng | |
| CMSN2608 | 30 | (0.00%) | -28,099 | 96,299 | KIS | 7 tháng | |
| CMSN2609 | 620 | (0.00%) | -17,100 | 89,960 | ACBS | 10 tháng | |
| CMSN2610 | 290 | (0.00%) | -12,100 | 82,900 | SSV | 6 tháng | |
| CMSN2611 | 930 | (0.00%) | -12,300 | 87,640 | MSVN | 10 tháng | |
| CMSN2612 | 1,040 | (0.00%) | -8,300 | 84,520 | MSVN | 7 tháng | |
| CMSN2613 | 270 | (0.00%) | -18,889 | 89,489 | KIS | 4 tháng | |
| CMSN2614 | 290 | (0.00%) | -22,099 | 92,899 | KIS | 6 tháng | |
| CMSN2615 | 320 | (0.00%) | -23,889 | 94,989 | KIS | 7 tháng | |
| CMSN2616 | 490 | (0.00%) | -6,100 | 75,960 | SSI | 3 tháng | |
| CMSN2617 | 430 | (0.00%) | -7,100 | 76,720 | SSI | 3 tháng | |
| CMSN2618 | 370 | (0.00%) | -8,100 | 77,480 | SSI | 3 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (HCM)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CACB2606 | 850 | (0.00%) | 22,450 | -2,550 | 28,400 | 12 tháng | |
| CFPT2609 | 310 | (0.00%) | 70,500 | -28,000 | 103,460 | 12 tháng | |
| CHPG2609 | 890 | (0.00%) | 22,400 | -4,600 | 30,560 | 12 tháng | |
| CMBB2609 | 450 | (0.00%) | 24,450 | -5,050 | 31,300 | 12 tháng | |
| CMWG2610 | 500 | (0.00%) | 76,000 | -26,000 | 106,000 | 12 tháng | |
| CSTB2606 | 2,100 | (0.00%) | 68,500 | 2,500 | 76,500 | 12 tháng | |
| CTCB2606 | 500 | (0.00%) | 32,350 | -7,150 | 41,500 | 12 tháng | |
| CVNM2603 | 530 | (0.00%) | 55,400 | -8,600 | 68,240 | 12 tháng |
| CK cơ sở: | MSN |
| Tổ chức phát hành CKCS: | CTCP Tập đoàn Masan (HOSE: MSN) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh (HCM) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 6 tháng |
| Ngày phát hành: | 24/07/2023 |
| Ngày niêm yết: | 23/08/2023 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 25/08/2023 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 22/01/2024 |
| Ngày đáo hạn: | 24/01/2024 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 8 : 1 |
| Giá phát hành: | 1,700 |
| Giá thực hiện: | 83,000 |
| Khối lượng Niêm yết: | 7,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 7,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |