Chứng quyền MSN-HSC-MET07 (HOSE: CMSN2215)
CW MSN-HSC-MET07
20
Mở cửa10
Cao nhất20
Thấp nhất10
Cao nhất NY2,040
Thấp nhất NY10
KLGD749,400
NN mua-
NN bán-
KLCPLH7,000,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở79,600
Giá thực hiện102,000
Hòa vốn **102,200
S-X *-22,400
Trạng thái CWOTM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng CKCS (MSN)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CMSN2522 | 120 | (0.00%) | -27,500 | 95,700 | VND | 14 tháng | |
| CMSN2601 | 450 | -20 (-4.26%) | 200 | -13,600 | 82,250 | LPS | 12 tháng |
| CMSN2605 | 30 | 10 (+50%) | 66,100 | -12,600 | 79,150 | SSI | 9 tháng |
| CMSN2609 | 390 | -20 (-4.88%) | 170,000 | -18,600 | 88,120 | ACBS | 10 tháng |
| CMSN2610 | 70 | -60 (-46.15%) | 300 | -13,600 | 80,700 | SSV | 6 tháng |
| CMSN2611 | 640 | -90 (-12.33%) | 53,000 | -13,800 | 85,320 | MSVN | 10 tháng |
| CMSN2612 | 600 | (0.00%) | -9,800 | 81,000 | MSVN | 7 tháng | |
| CMSN2613 | 120 | (0.00%) | -20,389 | 87,989 | KIS | 4 tháng | |
| CMSN2614 | 230 | (0.00%) | -23,599 | 92,299 | KIS | 6 tháng | |
| CMSN2615 | 280 | (0.00%) | -25,389 | 94,589 | KIS | 7 tháng | |
| CMSN2619 | 1,390 | 50 (+3.73%) | 101,200 | -3,600 | 78,340 | HCM | 9 tháng |
| CMSN2620 | 1,120 | 30 (+2.75%) | 53,700 | -8,000 | 83,360 | VND | 10 tháng |
| CMSN2621 | 290 | 30 (+11.54%) | 1,200 | -9,600 | 78,900 | SSV | 6 tháng |
| CMSN2622 | 1,160 | 10 (+0.87%) | 82,500 | -1,400 | 79,400 | KAI | 12 tháng |
| CMSN2623 | 890 | (0.00%) | -10,000 | 85,300 | KAI | 12 tháng | |
| CMSN2624 | 2,150 | (0.00%) | -12,600 | 89,750 | LPS | 9 tháng | |
| CMSN2625 | 1,260 | (0.00%) | -9,600 | 82,300 | LPS | 6 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (HCM)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CACB2606 | 610 | 10 (+1.67%) | 242,500 | 22,050 | 493 | 23,661 | 12 tháng |
| CFPT2609 | 200 | 40 (+25%) | 500 | 73,200 | -23,962 | 100,318 | 12 tháng |
| CHPG2609 | 700 | 20 (+2.94%) | 2,600 | 21,050 | -3,050 | 26,600 | 12 tháng |
| CMBB2609 | 200 | -10 (-4.76%) | 5,100 | 19,800 | -8,565 | 29,135 | 12 tháng |
| CMWG2610 | 230 | 10 (+4.55%) | 1,700 | 69,900 | -30,536 | 102,247 | 12 tháng |
| CSTB2606 | 2,910 | -90 (-3%) | 100 | 76,800 | 10,800 | 80,550 | 12 tháng |
| CTCB2606 | 370 | -10 (-2.63%) | 6,800 | 31,950 | -6,737 | 40,136 | 12 tháng |
| CVNM2603 | 610 | 40 (+7.02%) | 300 | 59,500 | -2,524 | 66,753 | 12 tháng |
| CACB2614 | 1,150 | -100 (-8%) | 100 | 22,050 | -950 | 24,150 | 6 tháng |
| CFPT2621 | 1,360 | -40 (-2.86%) | 143,800 | 73,200 | 2,700 | 78,660 | 6 tháng |
| CFPT2622 | 1,280 | 60 (+4.92%) | 200 | 73,200 | 1,200 | 82,240 | 9 tháng |
| CHPG2626 | 680 | -20 (-2.86%) | 98,700 | 21,050 | -1,950 | 24,360 | 6 tháng |
| CHPG2627 | 1,040 | -30 (-2.80%) | 3,800 | 21,050 | -2,450 | 25,580 | 9 tháng |
| CMBB2615 | 1,210 | 10 (+0.83%) | 52,700 | 19,800 | 577 | 21,161 | 6 tháng |
| CMBB2616 | 1,530 | 40 (+2.68%) | 9,000 | 19,800 | 176 | 22,075 | 9 tháng |
| CMSN2619 | 1,390 | 50 (+3.73%) | 101,200 | 66,400 | -3,600 | 78,340 | 9 tháng |
| CMWG2617 | 930 | -80 (-7.92%) | 189,100 | 69,900 | -4,442 | 78,921 | 6 tháng |
| CMWG2618 | 1,140 | -60 (-5%) | 87,700 | 69,900 | -5,919 | 82,554 | 9 tháng |
| CTCB2612 | 2,010 | -90 (-4.29%) | 94,600 | 31,950 | 1,950 | 34,020 | 6 tháng |
| CTCB2613 | 1,660 | -80 (-4.60%) | 6,700 | 31,950 | 1,450 | 35,480 | 9 tháng |
| CVNM2613 | 2,200 | 240 (+12.24%) | 7,000 | 59,500 | 3,291 | 62,605 | 6 tháng |
| CVNM2614 | 2,360 | 210 (+9.77%) | 7,000 | 59,500 | 3,291 | 65,358 | 9 tháng |
| CVPB2616 | 2,000 | 50 (+2.56%) | 2,000 | 27,550 | 2,550 | 29,000 | 6 tháng |
| CVPB2617 | 1,590 | -10 (-0.63%) | 2,600 | 27,550 | 2,050 | 30,270 | 9 tháng |
| CSTB2620 | 2,830 | (0.00%) | 76,800 | 6,800 | 81,320 | 6 tháng | |
| CSTB2621 | 2,570 | (0.00%) | 76,800 | 5,300 | 84,350 | 9 tháng |
| CK cơ sở: | MSN |
| Tổ chức phát hành CKCS: | CTCP Tập đoàn Masan (HOSE: MSN) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh (HCM) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 9 tháng |
| Ngày phát hành: | 01/12/2022 |
| Ngày niêm yết: | 13/01/2023 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 17/01/2023 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 01/09/2023 |
| Ngày đáo hạn: | 05/09/2023 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 10 : 1 |
| Giá phát hành: | 2,600 |
| Giá thực hiện: | 102,000 |
| Khối lượng Niêm yết: | 7,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 7,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |