Chứng quyền MSN/ACBS/Call/EU/Cash/8M/22 (HOSE: CMSN2214)

CW MSN/ACBS/Call/EU/Cash/8M/22

Ngừng giao dịch

20

10 (+100%)
02/06/2023 15:00

Mở cửa10

Cao nhất20

Thấp nhất10

Cao nhất NY1,910

Thấp nhất NY10

KLGD613,300

NN mua-

NN bán-

KLCPLH3,000,000

Số ngày đến hạn-

Giá CK cơ sở72,300

Giá thực hiện100,000

Hòa vốn **100,200

S-X *-27,700

Trạng thái CWOTM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Trending: PNJ (142.184) - HPG (116.205) - MBB (106.454) - FPT (105.453)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

Chứng quyền cùng CKCS (MSN)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CMSN2522300 (0.00%)-26,80098,400VND14 tháng
CMSN2601680-10 (-1.45%)46,700-12,90083,400LPS12 tháng
CMSN260360-50 (-45.45%)491,500-12,90080,480VPX8 tháng
CMSN2605140-20 (-12.50%)154,300-11,90079,700SSI9 tháng
CMSN260810 (0.00%)300-28,89996,099KIS7 tháng
CMSN2609550 (0.00%)202,300-17,90089,400ACBS10 tháng
CMSN261024050 (+26.32%)10,400-12,90082,400SSV6 tháng
CMSN2611790-50 (-5.95%)38,100-13,10086,520MSVN10 tháng
CMSN2612730-160 (-17.98%)64,700-9,10082,040MSVN7 tháng
CMSN2613380 (0.00%)-19,68990,589KIS4 tháng
CMSN2614490 (0.00%)-22,89994,899KIS6 tháng
CMSN2615530 (0.00%)-24,68997,089KIS7 tháng
CMSN2616170-40 (-19.05%)506,800-6,90074,680SSI3 tháng
CMSN2617150-10 (-6.25%)385,200-7,90075,600SSI3 tháng
CMSN261890-20 (-18.18%)865,700-8,90076,360SSI3 tháng
CMSN26191,63010 (+0.62%)341,500-2,90079,780HCM9 tháng
CMSN26201,420-130 (-8.39%)356,000-7,30085,760VND10 tháng
CMSN2621450 (0.00%)27,900-8,90080,500SSV6 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (ACBS)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CHPG2604180 (0.00%)233,80022,050-3,83526,36710 tháng
CMBB2604430-10 (-2.27%)92,70020,350-5,61227,20210 tháng
CMWG2604300 (0.00%)417,90073,200-10,49685,76410 tháng
CSTB26043,120-40 (-1.27%)283,10074,30014,30075,60010 tháng
CTCB2601240-10 (-4%)43,20031,000-5,23837,17810 tháng
CFPT2610400-10 (-2.44%)391,30071,200-12,64588,58010 tháng
CMSN2609550 (0.00%)202,30067,100-17,90089,40010 tháng
CTPB2605500 (0.00%)402,80014,700-3,30019,00010 tháng
CVHM26094,97090 (+1.84%)40,30072,1009,50784,12910 tháng
CVIB2604520-20 (-3.70%)540,30014,800-2,74018,52610 tháng
CVNM260572020 (+2.86%)678,70062,000-99367,18010 tháng
CVPB2608710-30 (-4.05%)596,10025,500-3,97630,87210 tháng
CVRE26031,21020 (+1.68%)301,10025,450-4,48833,44410 tháng
CHPG2625570-70 (-10.94%)2,992,90022,050-2,95026,1408 tháng
CMBB2614730-30 (-3.95%)2,243,00020,350-4,65026,4048 tháng
CMWG2616680 (0.00%)219,40073,200-7,54285,4298 tháng
CSTB2619820-60 (-6.82%)440,40074,300-4,70083,1008 tháng
CTCB2611660-30 (-4.35%)723,00031,000-3,00035,9808 tháng
CVPB2615720-30 (-4%)482,40025,500-3,00029,9408 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:MSN
Tổ chức phát hành CKCS:CTCP Tập đoàn Masan (HOSE: MSN)
Tổ chức phát hành CW:Công ty TNHH Chứng khoán ACB (ACBS)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:8 tháng
Ngày phát hành:06/10/2022
Ngày niêm yết:24/10/2022
Ngày giao dịch đầu tiên:26/10/2022
Ngày giao dịch cuối cùng:02/06/2023
Ngày đáo hạn:06/06/2023
Tỷ lệ chuyển đổi:10 : 1
Giá phát hành:1,640
Giá thực hiện:100,000
Khối lượng Niêm yết:3,000,000
Khối lượng lưu hành:3,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.
Chào mừng bạn đã trở lại
Mình là Chatbot AI Chứng Sỹ
Bạn cần thông tin hay ý tưởng hay lời khuyên về chứng khoán? Hãy hỏi mình nhé!
Chứng Sỹ