Chứng quyền MSN/ACBS/Call/EU/Cash/8M/22 (HOSE: CMSN2214)
CW MSN/ACBS/Call/EU/Cash/8M/22
20
Mở cửa10
Cao nhất20
Thấp nhất10
Cao nhất NY1,910
Thấp nhất NY10
KLGD613,300
NN mua-
NN bán-
KLCPLH3,000,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở72,300
Giá thực hiện100,000
Hòa vốn **100,200
S-X *-27,700
Trạng thái CWOTM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng CKCS (MSN)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CMSN2522 | 300 | (0.00%) | -26,800 | 98,400 | VND | 14 tháng | |
| CMSN2601 | 680 | -10 (-1.45%) | 46,700 | -12,900 | 83,400 | LPS | 12 tháng |
| CMSN2603 | 60 | -50 (-45.45%) | 491,500 | -12,900 | 80,480 | VPX | 8 tháng |
| CMSN2605 | 140 | -20 (-12.50%) | 154,300 | -11,900 | 79,700 | SSI | 9 tháng |
| CMSN2608 | 10 | (0.00%) | 300 | -28,899 | 96,099 | KIS | 7 tháng |
| CMSN2609 | 550 | (0.00%) | 202,300 | -17,900 | 89,400 | ACBS | 10 tháng |
| CMSN2610 | 240 | 50 (+26.32%) | 10,400 | -12,900 | 82,400 | SSV | 6 tháng |
| CMSN2611 | 790 | -50 (-5.95%) | 38,100 | -13,100 | 86,520 | MSVN | 10 tháng |
| CMSN2612 | 730 | -160 (-17.98%) | 64,700 | -9,100 | 82,040 | MSVN | 7 tháng |
| CMSN2613 | 380 | (0.00%) | -19,689 | 90,589 | KIS | 4 tháng | |
| CMSN2614 | 490 | (0.00%) | -22,899 | 94,899 | KIS | 6 tháng | |
| CMSN2615 | 530 | (0.00%) | -24,689 | 97,089 | KIS | 7 tháng | |
| CMSN2616 | 170 | -40 (-19.05%) | 506,800 | -6,900 | 74,680 | SSI | 3 tháng |
| CMSN2617 | 150 | -10 (-6.25%) | 385,200 | -7,900 | 75,600 | SSI | 3 tháng |
| CMSN2618 | 90 | -20 (-18.18%) | 865,700 | -8,900 | 76,360 | SSI | 3 tháng |
| CMSN2619 | 1,630 | 10 (+0.62%) | 341,500 | -2,900 | 79,780 | HCM | 9 tháng |
| CMSN2620 | 1,420 | -130 (-8.39%) | 356,000 | -7,300 | 85,760 | VND | 10 tháng |
| CMSN2621 | 450 | (0.00%) | 27,900 | -8,900 | 80,500 | SSV | 6 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (ACBS)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CHPG2604 | 180 | (0.00%) | 233,800 | 22,050 | -3,835 | 26,367 | 10 tháng |
| CMBB2604 | 430 | -10 (-2.27%) | 92,700 | 20,350 | -5,612 | 27,202 | 10 tháng |
| CMWG2604 | 300 | (0.00%) | 417,900 | 73,200 | -10,496 | 85,764 | 10 tháng |
| CSTB2604 | 3,120 | -40 (-1.27%) | 283,100 | 74,300 | 14,300 | 75,600 | 10 tháng |
| CTCB2601 | 240 | -10 (-4%) | 43,200 | 31,000 | -5,238 | 37,178 | 10 tháng |
| CFPT2610 | 400 | -10 (-2.44%) | 391,300 | 71,200 | -12,645 | 88,580 | 10 tháng |
| CMSN2609 | 550 | (0.00%) | 202,300 | 67,100 | -17,900 | 89,400 | 10 tháng |
| CTPB2605 | 500 | (0.00%) | 402,800 | 14,700 | -3,300 | 19,000 | 10 tháng |
| CVHM2609 | 4,970 | 90 (+1.84%) | 40,300 | 72,100 | 9,507 | 84,129 | 10 tháng |
| CVIB2604 | 520 | -20 (-3.70%) | 540,300 | 14,800 | -2,740 | 18,526 | 10 tháng |
| CVNM2605 | 720 | 20 (+2.86%) | 678,700 | 62,000 | -993 | 67,180 | 10 tháng |
| CVPB2608 | 710 | -30 (-4.05%) | 596,100 | 25,500 | -3,976 | 30,872 | 10 tháng |
| CVRE2603 | 1,210 | 20 (+1.68%) | 301,100 | 25,450 | -4,488 | 33,444 | 10 tháng |
| CHPG2625 | 570 | -70 (-10.94%) | 2,992,900 | 22,050 | -2,950 | 26,140 | 8 tháng |
| CMBB2614 | 730 | -30 (-3.95%) | 2,243,000 | 20,350 | -4,650 | 26,404 | 8 tháng |
| CMWG2616 | 680 | (0.00%) | 219,400 | 73,200 | -7,542 | 85,429 | 8 tháng |
| CSTB2619 | 820 | -60 (-6.82%) | 440,400 | 74,300 | -4,700 | 83,100 | 8 tháng |
| CTCB2611 | 660 | -30 (-4.35%) | 723,000 | 31,000 | -3,000 | 35,980 | 8 tháng |
| CVPB2615 | 720 | -30 (-4%) | 482,400 | 25,500 | -3,000 | 29,940 | 8 tháng |
| CK cơ sở: | MSN |
| Tổ chức phát hành CKCS: | CTCP Tập đoàn Masan (HOSE: MSN) |
| Tổ chức phát hành CW: | Công ty TNHH Chứng khoán ACB (ACBS) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 8 tháng |
| Ngày phát hành: | 06/10/2022 |
| Ngày niêm yết: | 24/10/2022 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 26/10/2022 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 02/06/2023 |
| Ngày đáo hạn: | 06/06/2023 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 10 : 1 |
| Giá phát hành: | 1,640 |
| Giá thực hiện: | 100,000 |
| Khối lượng Niêm yết: | 3,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 3,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |