Chứng quyền MSN-HSC-MET05 (HOSE: CMSN2204)
CW MSN-HSC-MET05
10
Mở cửa10
Cao nhất10
Thấp nhất10
Cao nhất NY2,090
Thấp nhất NY10
KLGD108,000
NN mua-
NN bán-
KLCPLH7,000,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở85,400
Giá thực hiện116,500
Hòa vốn **115,748
S-X *-30,249
Trạng thái CWOTM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng CKCS (MSN)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CMSN2516 | 360 | 10 (+2.86%) | 405,500 | -900 | 73,440 | SSI | 12 tháng |
| CMSN2520 | 10 | (0.00%) | 1,200 | -26,011 | 97,211 | KIS | 10 tháng |
| CMSN2522 | 460 | 20 (+4.55%) | 35,400 | -22,800 | 100,800 | VND | 14 tháng |
| CMSN2601 | 1,360 | -60 (-4.23%) | 30,200 | -8,900 | 86,800 | LPBS | 12 tháng |
| CMSN2603 | 550 | 40 (+7.84%) | 15,600 | -8,900 | 84,400 | VPX | 8 tháng |
| CMSN2604 | 70 | -20 (-22.22%) | 133,400 | -5,900 | 77,350 | SSI | 6 tháng |
| CMSN2605 | 1,430 | 120 (+9.16%) | 45,900 | -7,900 | 86,150 | SSI | 9 tháng |
| CMSN2606 | 150 | -40 (-21.05%) | 7,100 | -10,900 | 83,500 | SSV | 6 tháng |
| CMSN2608 | 90 | 20 (+28.57%) | 500 | -24,899 | 96,899 | KIS | 7 tháng |
| CMSN2609 | 720 | (0.00%) | 543,800 | -13,900 | 90,760 | ACBS | 10 tháng |
| CMSN2610 | 580 | -20 (-3.33%) | 12,200 | -8,900 | 85,800 | SSV | 6 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (HCM)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CACB2606 | 1,050 | 70 (+7.14%) | 285,100 | 26,500 | 1,500 | 29,200 | 12 tháng |
| CFPT2609 | 380 | (0.00%) | 50,400 | 73,500 | -23,662 | 103,159 | 12 tháng |
| CHPG2609 | 1,120 | (0.00%) | 65,900 | 23,200 | -900 | 28,099 | 12 tháng |
| CMBB2609 | 520 | 10 (+1.96%) | 124,200 | 24,850 | -4,650 | 31,580 | 12 tháng |
| CMWG2610 | 710 | -10 (-1.39%) | 34,000 | 76,400 | -25,600 | 107,680 | 12 tháng |
| CSTB2606 | 2,610 | -220 (-7.77%) | 685,500 | 70,900 | 4,900 | 79,050 | 12 tháng |
| CTCB2606 | 500 | (0.00%) | 67,900 | 31,250 | -7,437 | 40,646 | 12 tháng |
| CVNM2603 | 850 | (0.00%) | 15,900 | 59,000 | -5,000 | 70,800 | 12 tháng |
| CK cơ sở: | MSN |
| Tổ chức phát hành CKCS: | CTCP Tập đoàn Masan (HOSE: MSN) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh (HCM) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 6 tháng |
| Ngày phát hành: | 05/05/2022 |
| Ngày niêm yết: | 30/05/2022 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 01/06/2022 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 03/11/2022 |
| Ngày đáo hạn: | 07/11/2022 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 10 : 1 |
| TLCĐ điều chỉnh: | 9.9269 : 1 |
| Giá phát hành: | 1,900 |
| Giá thực hiện: | 116,500 |
| Giá TH điều chỉnh: | 115,649 |
| Khối lượng Niêm yết: | 7,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 7,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |