Chứng quyền MSN/VCSC/M/Au/T/A4 (HOSE: CMSN2111)

CW MSN/VCSC/M/Au/T/A4

20

10 (+100%)
17/05/2022 15:00

Mở cửa10

Cao nhất30

Thấp nhất10

Cao nhất NY6,430

Thấp nhất NY10

KLGD57,500

NN mua-

NN bán-

KLCPLH3,000,000

Số ngày đến hạn7

Giá CK cơ sở96,500

Giá thực hiện159,796

Hòa vốn **133,334

S-X *-36,717

Trạng thái CWOTM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CMSN2111: CPNJ2110 CMWG2113 CHPG2119 CACB2103 CFPT2111
Trending: FLC (143.705) - HPG (136.256) - DIG (120.547) - CEO (97.059) - MBB (82.142)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

NgàyGiá đóng cửaThay đổiKhối lượng
17/05/20222010 (+100%)57,500
16/05/202210-20 (-66.67%)37,100
13/05/202230-20 (-40%)227,300
12/05/202250-10 (-16.67%)203,400
11/05/202260-50 (-45.45%)45,200
KLGD: cp, Giá: đồng

Chứng quyền cùng CKCS (MSN)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CMSN21112010 (+100%)57,500-36,717133,334VCI6 tháng
CMSN220138050 (+15.15%)51,800-45,223148,059KIS9 tháng
CMSN2202800100 (+14.29%)37,400-31,052134,224ACBS6 tháng
CMSN2203400-80 (-16.67%)353,900-30,289134,789KIS4 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (VCI)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CACB210330 (0.00%)196,20029,250-7,75037,0306 tháng
CFPT2111190-30 (-13.64%)61,60099,700-6,300106,9506 tháng
CHPG211910-10 (-50%)575,50038,200-14,80053,0206 tháng
CMSN21112010 (+100%)57,50096,500-36,717133,3346 tháng
CMWG21135010 (+25%)221,000131,600-22,400154,3006 tháng
CPNJ211014040 (+40%)35,900103,100-8,564112,3556 tháng
CSTB21123010 (+50%)513,50020,350-10,65031,0306 tháng
CVIC210920 (0.00%)137,60078,000-24,000102,1006 tháng
CVNM211430-10 (-25%)180,80070,000-24,42394,5706 tháng
CVRE211420-10 (-33.33%)136,80027,400-6,60034,0206 tháng
CHDB2204410-80 (-16.33%)4,00024,000-7,50032,3206 tháng
CHPG220759010 (+1.72%)15,80038,200-13,30053,2706 tháng
CKDH2205270-20 (-6.90%)314,70041,700-16,30058,8106 tháng
CMBB2203460360 (+360%)172,30026,300-9,20036,4206 tháng
CMWG22031,230 (0.00%)264,600131,600-16,400156,6106 tháng
CNVL2203840-70 (-7.69%)20078,300-14,20096,7006 tháng
CSTB2206270 (0.00%)37,20020,350-17,15038,0406 tháng
CVHM2206380-10 (-2.56%)6,50066,900-19,10087,9006 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:MSN
Tổ chức phát hành CKCS:CTCP Tập đoàn Masan (HOSE: MSN)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán Bản Việt (VCI)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:6 tháng
Ngày phát hành:23/11/2021
Ngày niêm yết:20/12/2021
Ngày giao dịch đầu tiên:22/12/2021
Ngày giao dịch cuối cùng:20/05/2022
Ngày đáo hạn:24/05/2022
Tỷ lệ chuyển đổi:6.99 : 1
TLCĐ điều chỉnh:5.8274 : 1
Giá phát hành:2,950
Giá thực hiện:159,796
Giá TH điều chỉnh:133,217
Khối lượng Niêm yết:3,000,000
Khối lượng lưu hành:3,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.