Chứng quyền MSN/VCSC/M/Au/T/A3 (HOSE: CMSN2107)
CW MSN/VCSC/M/Au/T/A3
1,120
Mở cửa1,900
Cao nhất1,900
Thấp nhất1,100
Cao nhất NY6,080
Thấp nhất NY660
KLGD15,600
NN mua-
NN bán-
KLCPLH2,000,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở150,000
Giá thực hiện150,000
Hòa vốn **155,402
S-X *191
Trạng thái CWITM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng CKCS (MSN)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CMSN2522 | 320 | (0.00%) | 25,600 | -25,900 | 98,700 | VND | 14 tháng |
| CMSN2601 | 810 | 30 (+3.85%) | 85,600 | -12,000 | 84,050 | LPBS | 12 tháng |
| CMSN2603 | 280 | 50 (+21.74%) | 7,700 | -12,000 | 82,240 | VPX | 8 tháng |
| CMSN2605 | 290 | -40 (-12.12%) | 246,900 | -11,000 | 80,450 | SSI | 9 tháng |
| CMSN2608 | 30 | (0.00%) | 18,600 | -27,999 | 96,299 | KIS | 7 tháng |
| CMSN2609 | 620 | (0.00%) | 69,000 | -17,000 | 89,960 | ACBS | 10 tháng |
| CMSN2610 | 320 | 10 (+3.23%) | 37,900 | -12,000 | 83,200 | SSV | 6 tháng |
| CMSN2611 | 970 | -50 (-4.90%) | 105,200 | -12,200 | 87,960 | MSVN | 10 tháng |
| CMSN2612 | 810 | -50 (-5.81%) | 62,000 | -8,200 | 82,680 | MSVN | 7 tháng |
| CMSN2613 | 270 | (0.00%) | -18,789 | 89,489 | KIS | 4 tháng | |
| CMSN2614 | 310 | (0.00%) | -21,999 | 93,099 | KIS | 6 tháng | |
| CMSN2615 | 350 | (0.00%) | 2,900 | -23,789 | 95,289 | KIS | 7 tháng |
| CMSN2616 | 480 | (0.00%) | 536,600 | -6,000 | 75,920 | SSI | 3 tháng |
| CMSN2617 | 410 | -10 (-2.38%) | 268,900 | -7,000 | 76,640 | SSI | 3 tháng |
| CMSN2618 | 350 | -10 (-2.78%) | 424,800 | -8,000 | 77,400 | SSI | 3 tháng |
| CMSN2619 | 1,760 | 80 (+4.76%) | 321,900 | -2,000 | 80,560 | HCM | 9 tháng |
| CK cơ sở: | MSN |
| Tổ chức phát hành CKCS: | CTCP Tập đoàn Masan (HOSE: MSN) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán Vietcap (VCI) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 6 tháng |
| Ngày phát hành: | 10/09/2021 |
| Ngày niêm yết: | 28/09/2021 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 30/09/2021 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 10/03/2022 |
| Ngày đáo hạn: | 14/03/2022 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 5 : 1 |
| TLCĐ điều chỉnh: | 4.9936 : 1 |
| Giá phát hành: | 3,100 |
| Giá thực hiện: | 150,000 |
| Giá TH điều chỉnh: | 149,809 |
| Khối lượng Niêm yết: | 2,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 2,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |