Chứng quyền MSN/ACBS/Call/EU/Cash/9M/09 (HOSE: CMSN2104)
CW MSN/ACBS/Call/EU/Cash/9M/09
2,300
Mở cửa2,500
Cao nhất2,950
Thấp nhất2,300
Cao nhất NY6,770
Thấp nhất NY1,400
KLGD478,600
NN mua-
NN bán-
KLCPLH5,000,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở116,500
Giá thực hiện118,000
Hòa vốn **117,398
S-X *18,252
Trạng thái CWITM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng CKCS (MSN)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CMSN2516 | 500 | -10 (-1.96%) | 66,500 | 100 | 74,000 | SSI | 12 tháng |
| CMSN2520 | 20 | (0.00%) | 100 | -25,011 | 97,311 | KIS | 10 tháng |
| CMSN2522 | 480 | (0.00%) | 2,100 | -21,800 | 101,100 | VND | 14 tháng |
| CMSN2601 | 1,550 | -50 (-3.13%) | 44,900 | -7,900 | 87,750 | LPBS | 12 tháng |
| CMSN2603 | 500 | -50 (-9.09%) | 3,200 | -7,900 | 84,000 | VPX | 8 tháng |
| CMSN2604 | 140 | -20 (-12.50%) | 69,100 | -4,900 | 77,700 | SSI | 6 tháng |
| CMSN2605 | 1,410 | -60 (-4.08%) | 34,500 | -6,900 | 86,050 | SSI | 9 tháng |
| CMSN2606 | 170 | (0.00%) | -9,900 | 83,700 | SSV | 6 tháng | |
| CMSN2608 | 90 | (0.00%) | 38,400 | -23,899 | 96,899 | KIS | 7 tháng |
| CMSN2609 | 740 | -10 (-1.33%) | 15,600 | -12,900 | 90,920 | ACBS | 10 tháng |
| CMSN2610 | 640 | 30 (+4.92%) | 100 | -7,900 | 86,400 | SSV | 6 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (ACBS)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CHPG2604 | 640 | 20 (+3.23%) | 21,700 | 23,600 | -2,285 | 27,599 | 10 tháng |
| CMBB2604 | 750 | 10 (+1.35%) | 100 | 24,700 | -2,300 | 29,250 | 10 tháng |
| CMWG2604 | 1,050 | -20 (-1.87%) | 10,400 | 77,000 | -8,000 | 92,350 | 10 tháng |
| CSTB2604 | 2,730 | -20 (-0.73%) | 54,000 | 72,000 | 12,000 | 73,650 | 10 tháng |
| CTCB2601 | 460 | -20 (-4.17%) | 700,100 | 31,150 | -5,088 | 38,040 | 10 tháng |
| CFPT2610 | 620 | -10 (-1.59%) | 106,000 | 74,000 | -9,845 | 91,184 | 10 tháng |
| CMSN2609 | 740 | -10 (-1.33%) | 15,600 | 72,100 | -12,900 | 90,920 | 10 tháng |
| CTPB2605 | 620 | (0.00%) | 529,300 | 15,950 | -2,050 | 19,240 | 10 tháng |
| CVHM2609 | 5,480 | 240 (+4.58%) | 7,500 | 146,300 | 16,300 | 179,320 | 10 tháng |
| CVIB2604 | 740 | 20 (+2.78%) | 624,400 | 15,950 | -1,590 | 18,943 | 10 tháng |
| CVNM2605 | 720 | (0.00%) | 4,900 | 58,500 | -6,500 | 69,320 | 10 tháng |
| CVPB2608 | 1,050 | (0.00%) | 421,400 | 25,950 | -3,526 | 31,540 | 10 tháng |
| CVRE2603 | 1,230 | 40 (+3.36%) | 218,500 | 29,600 | -1,400 | 34,690 | 10 tháng |
| CK cơ sở: | MSN |
| Tổ chức phát hành CKCS: | CTCP Tập đoàn Masan (HOSE: MSN) |
| Tổ chức phát hành CW: | Công ty TNHH Chứng khoán ACB (ACBS) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 9 tháng |
| Ngày phát hành: | 04/08/2021 |
| Ngày niêm yết: | 20/08/2021 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 24/08/2021 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 02/05/2022 |
| Ngày đáo hạn: | 04/05/2022 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 10 : 1 |
| TLCĐ điều chỉnh: | 8.3261 : 1 |
| Giá phát hành: | 5,200 |
| Giá thực hiện: | 118,000 |
| Giá TH điều chỉnh: | 98,248 |
| Khối lượng Niêm yết: | 5,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 5,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |