Chứng quyền.MSN.VND.M.CA.T.2020.01 (HOSE: CMSN2010)

CW.MSN.VND.M.CA.T.2020.01

16,600

(%)
08/03/2021 15:00

Mở cửa16,610

Cao nhất16,610

Thấp nhất16,600

Cao nhất NY25,290

Thấp nhất NY10,240

KLGD5,700

NN mua-

NN bán-

KLCPLH1,500,000

Số ngày đến hạn22

Giá CK cơ sở87,400

Giá thực hiện55,000

Hòa vốn **87,156

S-X *33,051

Trạng thái CWITM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CMSN2010: CFPT2010 CMSN2011 CMSN2007 CMSN2101 CTCB2102
Trending: HPG (94.086) - MBB (71.984) - VNM (55.165) - BSR (52.186) - TCB (51.100)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

NgàyGiáThay đổiKhối lượng
08/03/202116,600 (0.00%)5,700
05/03/202116,600 (0.00%)3,200
04/03/202116,600-1,890 (-10.22%)4,000
03/03/202118,490300 (+1.65%)3,600
02/03/202118,190 (0.00%)51,900
KLGD: cp, Giá: đồng

Chứng quyền cùng CKCS (MSN)

Mã CWGiáThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CMSN20073,590-210 (-5.53%)39,00031,20591,670KIS9 tháng
CMSN20093,380-20 (-0.59%)49,40026,13594,665KIS9 tháng
CMSN201016,600 (0.00%)5,70033,05187,156VND6 tháng
CMSN20117,500-390 (-4.94%)37,70036,01588,441HCM6 tháng
CMSN201213,850350 (+2.59%)60023,16991,603VCI6 tháng
CMSN21011,900 (0.00%)61,500-12,599137,999KIS9 tháng
CMSN21021,900150 (+8.57%)52,400-23,711149,111KIS9 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (VND)

Mã CWGiáThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CFPT201023,000 (0.00%)1,80075,80023,80075,0006 tháng
CHPG202020,55050 (+0.24%)7,40046,30020,30046,5509 tháng
CMBB200811,20050 (+0.45%)28,90027,60010,21027,1286 tháng
CMSN201016,600 (0.00%)5,70087,40033,05187,1566 tháng
CMWG201319,610-940 (-4.57%)4,000130,80036,128133,3499 tháng
CSTB20113,950-350 (-8.14%)134,30018,6004,10018,4506 tháng
CTCB200916,500-500 (-2.94%)32,40038,85016,85038,5006 tháng
CVNM20122,880-120 (-4%)17,400102,200-6,794114,7016 tháng
CVPB201016,500-500 (-2.94%)5,20041,35017,35040,5006 tháng
CHPG21035,300 (0.00%)271,40046,3004,30052,6006 tháng
CMBB21014,28060 (+1.42%)203,60027,6001,60034,5606 tháng
CMWG21013,030-170 (-5.31%)38,500130,80013,800147,3006 tháng
CPNJ21011,900-120 (-5.94%)182,40083,6005,60097,0006 tháng
CREE21013,490120 (+3.56%)17,80056,0008,00061,9606 tháng
CTCB21024,930-110 (-2.18%)166,80038,8502,85045,8606 tháng
CVHM21022,800-10 (-0.36%)171,60097,20010,200115,0006 tháng
CVNM21021,920-50 (-2.54%)263,800102,200-6,794128,0216 tháng
CVPB21014,990-40 (-0.80%)97,80041,3504,35046,9806 tháng
CVRE21022,38010 (+0.42%)159,70034,4504,45039,5206 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:MSN
Tổ chức phát hành CKCS:CTCP Tập đoàn Masan (HOSE: MSN)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán VNDirect (VND)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:6 tháng
Ngày phát hành:30/09/2020
Ngày niêm yết:20/10/2020
Ngày giao dịch đầu tiên:22/10/2020
Ngày giao dịch cuối cùng:26/03/2021
Ngày đáo hạn:30/03/2021
Tỷ lệ chuyển đổi:2 : 1
TLCĐ điều chỉnh:1.9763 : 1
Giá phát hành:4,800
Giá thực hiện:55,000
Giá TH điều chỉnh:54,349
Khối lượng Niêm yết:1,500,000
Khối lượng lưu hành:1,500,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.