Chứng quyền MBB/VIETCAP/M/Au/T/7M/A8 (HOSE: CMBB2623)
CW.MBB/VIETCAP/M/Au/T/7M/A8
520
Mở cửa300
Cao nhất520
Thấp nhất300
Cao nhất NY580
Thấp nhất NY40
KLGD2,600
NN mua-
NN bán-
KLCPLH6,600,000
Số ngày đến hạn165
Giá CK cơ sở19,850
Giá thực hiện23,700
Hòa vốn **24,740
S-X *-3,850
Trạng thái CWOTM
Trạng thái chứng quyền
| Ngày | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng |
|---|---|---|---|
| 16/10/2026 | 520 | -40 (-7.14%) | 2,600 |
| 15/10/2026 | 560 | 40 (+7.69%) | 4,000 |
| 14/10/2026 | 520 | 40 (+8.33%) | 6,500 |
| 13/10/2026 | 480 | (0.00%) | 2,200 |
| 12/10/2026 | 480 | -20 (-4%) | 3,000 |
Chứng quyền cùng CKCS (MBB)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CMBB2521 | 480 | -10 (-2.04%) | 30,800 | -6,101 | 26,720 | VND | 17 tháng |
| CMBB2523 | 240 | 20 (+9.09%) | 2,000 | -4,179 | 24,797 | KAI | 15 tháng |
| CMBB2603 | 440 | (0.00%) | -1,776 | 22,331 | TCX | 12 tháng | |
| CMBB2604 | 30 | -10 (-25%) | 805,000 | -1,776 | 21,698 | ACBS | 10 tháng |
| CMBB2605 | 410 | -10 (-2.38%) | 148,300 | -1,776 | 22,282 | LPS | 12 tháng |
| CMBB2609 | 130 | (0.00%) | 52,700 | -3,778 | 24,045 | HCM | 12 tháng |
| CMBB2610 | 580 | (0.00%) | -4,979 | 26,223 | PHS | 10 tháng | |
| CMBB2614 | 630 | -20 (-3.08%) | 574,000 | -975 | 21,834 | ACBS | 8 tháng |
| CMBB2615 | 1,010 | -40 (-3.81%) | 523,400 | 627 | 20,841 | HCM | 6 tháng |
| CMBB2616 | 1,370 | -30 (-2.14%) | 1,100 | 226 | 21,818 | HCM | 9 tháng |
| CMBB2617 | 750 | -10 (-1.32%) | 537,700 | 1,508 | 20,744 | VND | 6 tháng |
| CMBB2618 | 1,460 | -10 (-0.68%) | 15,700 | 1,428 | 23,099 | VND | 12 tháng |
| CMBB2619 | 1,380 | (0.00%) | -2,746 | 27,904 | KAI | 12 tháng | |
| CMBB2620 | 820 | (0.00%) | 72,300 | -5,631 | 28,635 | KAI | 12 tháng |
| CMBB2621 | 430 | -10 (-2.27%) | 31,900 | -3,150 | 24,290 | LPS | 9 tháng |
| CMBB2622 | 390 | -10 (-2.50%) | 38,400 | -2,150 | 23,170 | LPS | 6 tháng |
| CMBB2623 | 520 | -40 (-7.14%) | 2,600 | -3,850 | 24,740 | VCI | 7 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (VCI)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CACB2624 | 510 | -10 (-1.92%) | 1,000 | 20,600 | -4,700 | 26,320 | 7 tháng |
| CFPT2635 | 490 | 10 (+2.08%) | 2,500 | 58,200 | -15,457 | 77,222 | 7 tháng |
| CHPG2641 | 560 | -20 (-3.45%) | 3,200 | 20,900 | -4,700 | 26,720 | 7 tháng |
| CMBB2623 | 520 | -40 (-7.14%) | 2,600 | 19,850 | -3,850 | 24,740 | 7 tháng |
| CMSN2630 | 890 | -90 (-9.18%) | 1,200 | 71,400 | -9,600 | 86,340 | 7 tháng |
| CMWG2629 | 820 | (0.00%) | 1,200 | 73,900 | -12,942 | 92,507 | 7 tháng |
| CSHB2621 | 750 | 130 (+20.97%) | 6,200 | 10,650 | -3,050 | 14,450 | 7 tháng |
| CSTB2630 | 600 | 10 (+1.69%) | 6,900 | 62,800 | -25,300 | 89,900 | 7 tháng |
| CTCB2623 | 690 | 40 (+6.15%) | 5,900 | 33,200 | -6,300 | 41,570 | 7 tháng |
| CVNM2623 | 490 | 30 (+6.52%) | 5,500 | 57,800 | -12,200 | 72,450 | 7 tháng |
| CVPB2629 | 1,850 | 20 (+1.09%) | 2,200 | 24,500 | -564 | 27,999 | 7 tháng |
| CK cơ sở: | MBB |
| Tổ chức phát hành CKCS: | Ngân hàng TMCP Quân đội (HOSE: MBB) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán Vietcap (VCI) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 7 tháng |
| Ngày phát hành: | 31/08/2026 |
| Ngày niêm yết: | 30/09/2026 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 02/10/2026 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 29/03/2027 |
| Ngày đáo hạn: | 31/03/2027 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 2 : 1 |
| Giá phát hành: | 1,000 |
| Giá thực hiện: | 23,700 |
| Khối lượng Niêm yết: | 6,600,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 6,600,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |