Chứng quyền MBB/ACBS/8M/103 (HOSE: CMBB2614)
CW.MBB/ACBS/8M/103
690
Mở cửa690
Cao nhất700
Thấp nhất670
Cao nhất NY1,900
Thấp nhất NY110
KLGD114,900
NN mua-
NN bán-
KLCPLH18,000,000
Số ngày đến hạn183
Giá CK cơ sở19,950
Giá thực hiện26,000
Hòa vốn **26,327
S-X *-5,050
Trạng thái CWOTM
Trạng thái chứng quyền
| Ngày | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng |
|---|---|---|---|
| 18/08/2026 | 690 | (0.00%) | 114,900 |
| 17/08/2026 | 690 | (0.00%) | 579,400 |
| 14/08/2026 | 690 | -20 (-2.82%) | 878,000 |
| 13/08/2026 | 710 | -20 (-2.74%) | 1,727,500 |
| 12/08/2026 | 730 | (0.00%) | 1,789,800 |
Chứng quyền cùng CKCS (MBB)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CMBB2517 | 3,390 | 10 (+0.30%) | 15,100 | 479 | 24,361 | SSI | 15 tháng |
| CMBB2520 | 80 | -20 (-20%) | 131,500 | -7,646 | 27,750 | VND | 11 tháng |
| CMBB2521 | 860 | -10 (-1.15%) | 17,200 | -11,204 | 32,808 | VND | 17 tháng |
| CMBB2522 | 170 | -10 (-5.56%) | 100,400 | -7,935 | 28,538 | KAFI | 12 tháng |
| CMBB2523 | 470 | (0.00%) | -8,896 | 30,654 | KAFI | 15 tháng | |
| CMBB2602 | 500 | -70 (-12.28%) | 292,000 | -5,050 | 25,962 | TCX | 9 tháng |
| CMBB2603 | 890 | (0.00%) | -6,012 | 27,673 | TCX | 12 tháng | |
| CMBB2604 | 280 | -40 (-12.50%) | 581,000 | -6,012 | 26,769 | ACBS | 10 tháng |
| CMBB2605 | 650 | -30 (-4.41%) | 4,900 | -6,012 | 27,212 | LPS | 12 tháng |
| CMBB2606 | 770 | -70 (-8.33%) | 160,900 | -2,165 | 24,337 | VPX | 9 tháng |
| CMBB2607 | 360 | -40 (-10%) | 278,500 | -5,050 | 25,692 | SSI | 9 tháng |
| CMBB2609 | 300 | -30 (-9.09%) | 29,000 | -8,415 | 29,519 | HCM | 12 tháng |
| CMBB2610 | 1,030 | (0.00%) | -9,858 | 32,779 | PHS | 10 tháng | |
| CMBB2611 | 600 | -40 (-6.25%) | 55,100 | -3,127 | 24,231 | SSI | 3 tháng |
| CMBB2612 | 320 | 10 (+3.23%) | 145,300 | -4,088 | 24,654 | SSI | 3 tháng |
| CMBB2613 | 100 | -30 (-23.08%) | 191,600 | -5,050 | 25,192 | SSI | 3 tháng |
| CMBB2614 | 690 | (0.00%) | 114,900 | -5,050 | 26,327 | ACBS | 8 tháng |
| CMBB2615 | 1,430 | -60 (-4.03%) | 11,200 | 727 | 21,514 | HCM | 6 tháng |
| CMBB2616 | 1,740 | -60 (-3.33%) | 5,000 | 326 | 22,411 | HCM | 9 tháng |
| CMBB2617 | 1,060 | -40 (-3.64%) | 34,300 | 1,608 | 21,738 | VND | 6 tháng |
| CMBB2618 | 1,830 | -40 (-2.14%) | 23,700 | 1,528 | 24,285 | VND | 12 tháng |
| CMBB2619 | 2,060 | (0.00%) | -2,646 | 30,519 | KAFI | 12 tháng | |
| CMBB2620 | 1,660 | (0.00%) | -5,531 | 31,866 | KAFI | 12 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (ACBS)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CHPG2604 | 110 | -10 (-8.33%) | 835,400 | 21,000 | -4,885 | 26,180 | 10 tháng |
| CMBB2604 | 280 | -40 (-12.50%) | 581,000 | 19,950 | -6,012 | 26,769 | 10 tháng |
| CMWG2604 | 240 | -20 (-7.69%) | 457,000 | 72,800 | -10,896 | 85,351 | 10 tháng |
| CSTB2604 | 3,100 | 110 (+3.68%) | 433,300 | 75,200 | 15,200 | 75,500 | 10 tháng |
| CTCB2601 | 210 | -40 (-16%) | 1,966,200 | 30,850 | -5,388 | 37,061 | 10 tháng |
| CFPT2610 | 340 | (0.00%) | 111,300 | 69,000 | -14,845 | 87,870 | 10 tháng |
| CMSN2609 | 510 | (0.00%) | 1,800 | 66,800 | -18,200 | 89,080 | 10 tháng |
| CTPB2605 | 440 | -20 (-4.35%) | 309,000 | 14,350 | -3,650 | 18,880 | 10 tháng |
| CVHM2609 | 5,300 | 900 (+20.45%) | 32,200 | 69,200 | 6,607 | 85,559 | 10 tháng |
| CVIB2604 | 440 | -20 (-4.35%) | 350,300 | 14,400 | -3,140 | 18,374 | 10 tháng |
| CVNM2605 | 720 | -10 (-1.37%) | 248,300 | 62,100 | -893 | 67,180 | 10 tháng |
| CVPB2608 | 620 | -20 (-3.13%) | 587,500 | 24,900 | -4,576 | 30,695 | 10 tháng |
| CVRE2603 | 1,050 | (0.00%) | 510,800 | 24,400 | -5,538 | 32,980 | 10 tháng |
| CHPG2625 | 500 | (0.00%) | 603,000 | 21,000 | -4,000 | 26,000 | 8 tháng |
| CMBB2614 | 690 | (0.00%) | 114,900 | 19,950 | -5,050 | 26,327 | 8 tháng |
| CMWG2616 | 580 | -20 (-3.33%) | 347,700 | 72,800 | -7,942 | 84,740 | 8 tháng |
| CSTB2619 | 860 | 20 (+2.38%) | 1,218,300 | 75,200 | -3,800 | 83,300 | 8 tháng |
| CTCB2611 | 650 | -60 (-8.45%) | 1,565,400 | 30,850 | -3,150 | 35,950 | 8 tháng |
| CVPB2615 | 600 | -20 (-3.23%) | 710,500 | 24,900 | -3,600 | 29,700 | 8 tháng |
| CK cơ sở: | MBB |
| Tổ chức phát hành CKCS: | Ngân hàng TMCP Quân đội (HOSE: MBB) |
| Tổ chức phát hành CW: | Công ty TNHH Chứng khoán ACB (ACBS) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 8 tháng |
| Ngày phát hành: | 17/06/2026 |
| Ngày niêm yết: | 06/07/2026 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 08/07/2026 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 15/02/2027 |
| Ngày đáo hạn: | 17/02/2027 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 2 : 1 |
| TLCĐ điều chỉnh: | 1.9231 : 1 |
| Giá phát hành: | 2,400 |
| Giá thực hiện: | 26,000 |
| Giá TH điều chỉnh: | 25,000 |
| Khối lượng Niêm yết: | 18,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 18,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |
| 12/08/2026 | CMBB2614: Thông báo điều chỉnh chứng quyền |
| 09/07/2026 | CMBB2614: Thông báo điều chỉnh chứng quyền |