Chứng quyền MBB/VPBANKS/C/EU/9M/CASH/25-02 (HOSE: CMBB2606)

CW.MBB/VPBANKS/C/EU/9M/CASH/25-02

890

-140 (-13.59%)
07/09/2026 13:46

Mở cửa1,010

Cao nhất1,040

Thấp nhất890

Cao nhất NY3,800

Thấp nhất NY420

KLGD318,900

NN mua-

NN bán-

KLCPLH9,000,000

Số ngày đến hạn23

Giá CK cơ sở20,250

Giá thực hiện23,000

Hòa vốn **24,683

S-X *-1,865

Trạng thái CWOTM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CMBB2606: CMBB2517 CMBB2605 CMBB2607 CMBB2615 CMBB2616
Trending: VCB (78.770) - HPG (70.515) - VIC (63.446) - FPT (61.957)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

NgàyGiá đóng cửaThay đổiKhối lượng
07/09/2026890-140 (-13.59%)318,900
04/09/20261,030-20 (-1.90%)259,400
03/09/20261,050-60 (-5.41%)706,200
28/08/20261,110-60 (-5.13%)371,800
27/08/20261,17030 (+2.63%)248,200
KLGD: cp, Giá: đồng

Chứng quyền cùng CKCS (MBB)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CMBB25173,470-280 (-7.47%)54,20077924,476SSI15 tháng
CMBB2521830-90 (-9.78%)70,500-10,90432,750VND17 tháng
CMBB2522140-10 (-6.67%)3,300-7,63528,423KAI12 tháng
CMBB2523400-70 (-14.89%)1,100-8,59630,385KAI15 tháng
CMBB2602400-20 (-4.76%)67,100-4,75025,769TCX9 tháng
CMBB2603870-70 (-7.45%)41,900-5,71227,635TCX12 tháng
CMBB2604320-30 (-8.57%)981,900-5,71226,885ACBS10 tháng
CMBB2605550-70 (-11.29%)212,700-5,71227,019LPS12 tháng
CMBB2606890-140 (-13.59%)318,900-1,86524,683VPX9 tháng
CMBB2607300-100 (-25%)201,500-4,75025,577SSI9 tháng
CMBB2609300-30 (-9.09%)15,600-8,11529,519HCM12 tháng
CMBB2610900-80 (-8.16%)100-9,55832,404PHS10 tháng
CMBB2614780-30 (-3.70%)938,300-4,75026,500ACBS8 tháng
CMBB26151,470-140 (-8.70%)88,4001,02721,578HCM6 tháng
CMBB26161,810-100 (-5.24%)25,00062622,523HCM9 tháng
CMBB26171,100-60 (-5.17%)29,1001,90821,866VND6 tháng
CMBB26181,880-80 (-4.08%)39,7001,82824,445VND12 tháng
CMBB26191,750-90 (-4.89%)41,000-2,34629,327KAI12 tháng
CMBB26201,610 (0.00%)-5,23131,673KAI12 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (VPX)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CFPT260610-10 (-50%)120,40072,700-27,914100,7139 tháng
CHDB260226010 (+4%)38,60027,450-55028,7809 tháng
CHPG260660030 (+5.26%)28,90021,850-1,35824,81412 tháng
CMBB2606890-140 (-13.59%)318,90020,250-1,86524,6839 tháng
CTCB2603180-10 (-5.26%)278,90032,300-2,95935,7889 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:MBB
Tổ chức phát hành CKCS:Ngân hàng TMCP Quân đội (HOSE: MBB)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán VPBank (VPX)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:9 tháng
Ngày phát hành:30/12/2025
Ngày niêm yết:16/01/2026
Ngày giao dịch đầu tiên:20/01/2026
Ngày giao dịch cuối cùng:28/09/2026
Ngày đáo hạn:30/09/2026
Tỷ lệ chuyển đổi:3 : 1
TLCĐ điều chỉnh:2.8846 : 1
Giá phát hành:4,000
Giá thực hiện:23,000
Giá TH điều chỉnh:22,115
Khối lượng Niêm yết:9,000,000
Khối lượng lưu hành:9,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.
Chào mừng bạn đã trở lại
Mình là Chatbot AI Chứng Sỹ
Bạn cần thông tin hay ý tưởng hay lời khuyên về chứng khoán? Hãy hỏi mình nhé!
Chứng Sỹ
Watchlist
Thị trường
Biểu đồ
Dữ liệu
User