Chứng quyền MBB/TCBS/C/EU/6M/CASH/02 (HOSE: CMBB2601)
CW.MBB/TCBS/C/EU/6M/CASH/02
20
Mở cửa20
Cao nhất20
Thấp nhất20
Cao nhất NY3,480
Thấp nhất NY10
KLGD7,000
NN mua-
NN bán-
KLCPLH4,000,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở25,200
Giá thực hiện26,000
Hòa vốn **26,040
S-X *-800
Trạng thái CWOTM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng CKCS (MBB)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CMBB2517 | 2,910 | -440 (-13.13%) | 77,900 | 279 | 23,668 | SSI | 15 tháng |
| CMBB2521 | 730 | -80 (-9.88%) | 33,000 | -11,404 | 32,558 | VND | 17 tháng |
| CMBB2522 | 80 | -20 (-20%) | 655,600 | -8,135 | 28,192 | KAI | 12 tháng |
| CMBB2523 | 330 | -40 (-10.81%) | 2,000 | -9,096 | 30,115 | KAI | 15 tháng |
| CMBB2602 | 100 | -90 (-47.37%) | 6,800 | -5,250 | 25,192 | TCX | 9 tháng |
| CMBB2603 | 700 | -70 (-9.09%) | 94,000 | -6,212 | 27,308 | TCX | 12 tháng |
| CMBB2604 | 260 | -50 (-16.13%) | 889,100 | -6,212 | 26,712 | ACBS | 10 tháng |
| CMBB2605 | 500 | -20 (-3.85%) | 552,700 | -6,212 | 26,923 | LPS | 12 tháng |
| CMBB2606 | 690 | -110 (-13.75%) | 118,900 | -2,365 | 24,106 | VPX | 9 tháng |
| CMBB2607 | 120 | -110 (-47.83%) | 1,687,500 | -5,250 | 25,231 | SSI | 9 tháng |
| CMBB2609 | 250 | -30 (-10.71%) | 182,200 | -8,615 | 29,327 | HCM | 12 tháng |
| CMBB2610 | 860 | (0.00%) | -10,058 | 32,288 | PHS | 10 tháng | |
| CMBB2614 | 730 | -60 (-7.59%) | 2,159,200 | -5,250 | 26,404 | ACBS | 8 tháng |
| CMBB2615 | 1,230 | -170 (-12.14%) | 273,100 | 527 | 21,193 | HCM | 6 tháng |
| CMBB2616 | 1,540 | -150 (-8.88%) | 205,700 | 126 | 22,091 | HCM | 9 tháng |
| CMBB2617 | 980 | -80 (-7.55%) | 379,800 | 1,408 | 21,481 | VND | 6 tháng |
| CMBB2618 | 1,770 | -70 (-3.80%) | 26,600 | 1,328 | 24,092 | VND | 12 tháng |
| CMBB2619 | 1,630 | -90 (-5.23%) | 20,000 | -2,846 | 28,865 | KAI | 12 tháng |
| CMBB2620 | 1,280 | -110 (-7.91%) | 500 | -5,731 | 30,404 | KAI | 12 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (TCX)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CACB2602 | 360 | -30 (-7.69%) | 5,400 | 22,050 | -369 | 23,040 | 9 tháng |
| CACB2603 | 930 | -100 (-9.71%) | 10,100 | 22,050 | -369 | 24,023 | 12 tháng |
| CFPT2602 | 10 | (0.00%) | 4,600 | 72,700 | -25,941 | 98,740 | 9 tháng |
| CFPT2603 | 200 | 10 (+5.26%) | 94,100 | 72,700 | -27,914 | 102,587 | 12 tháng |
| CHPG2602 | 10 | (0.00%) | 1,100 | 21,300 | -4,585 | 25,921 | 9 tháng |
| CHPG2603 | 200 | -40 (-16.67%) | 577,100 | 21,300 | -4,585 | 26,600 | 12 tháng |
| CMBB2602 | 100 | -90 (-47.37%) | 6,800 | 19,750 | -5,250 | 25,192 | 9 tháng |
| CMBB2603 | 700 | -70 (-9.09%) | 94,000 | 19,750 | -6,212 | 27,308 | 12 tháng |
| CMWG2602 | 10 | (0.00%) | 71,300 | -14,366 | 85,715 | 9 tháng | |
| CMWG2603 | 410 | -60 (-12.77%) | 300 | 71,300 | -15,350 | 88,669 | 12 tháng |
| CSTB2602 | 7,170 | -30 (-0.42%) | 4,000 | 77,300 | 27,300 | 78,680 | 9 tháng |
| CSTB2603 | 7,200 | -40 (-0.55%) | 11,000 | 77,300 | 26,300 | 79,800 | 12 tháng |
| CVHM2602 | 6,320 | -340 (-5.11%) | 18,600 | 72,000 | 23,852 | 72,492 | 9 tháng |
| CVHM2603 | 8,040 | -460 (-5.41%) | 5,500 | 72,000 | 22,889 | 80,080 | 12 tháng |
| CVPB2602 | 30 | -40 (-57.14%) | 431,300 | 26,950 | -2,526 | 29,535 | 9 tháng |
| CVPB2603 | 780 | -40 (-4.88%) | 200 | 26,950 | -3,509 | 31,992 | 12 tháng |
| CK cơ sở: | MBB |
| Tổ chức phát hành CKCS: | Ngân hàng TMCP Quân đội (HOSE: MBB) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán Kỹ Thương (TCX) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 6 tháng |
| Ngày phát hành: | 19/12/2025 |
| Ngày niêm yết: | 12/01/2026 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 14/01/2026 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 17/06/2026 |
| Ngày đáo hạn: | 19/06/2026 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 2 : 1 |
| Giá phát hành: | 3,000 |
| Giá thực hiện: | 26,000 |
| Khối lượng Niêm yết: | 4,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 4,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |