Chứng quyền MBB/VIETCAP/M/Au/T/A7 (HOSE: CMBB2524)
CW.MBB/VIETCAP/M/Au/T/A7
10
Mở cửa10
Cao nhất80
Thấp nhất10
Cao nhất NY2,600
Thấp nhất NY10
KLGD496,300
NN mua-
NN bán-
KLCPLH5,000,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở24,650
Giá thực hiện25,000
Hòa vốn **25,020
S-X *-350
Trạng thái CWOTM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng CKCS (MBB)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CMBB2517 | 3,310 | -440 (-11.73%) | 116,700 | 729 | 24,245 | SSI | 15 tháng |
| CMBB2521 | 810 | -110 (-11.96%) | 85,500 | -10,954 | 32,712 | VND | 17 tháng |
| CMBB2522 | 110 | -40 (-26.67%) | 35,300 | -7,685 | 28,308 | KAI | 12 tháng |
| CMBB2523 | 400 | -70 (-14.89%) | 1,100 | -8,646 | 30,385 | KAI | 15 tháng |
| CMBB2602 | 390 | -30 (-7.14%) | 67,400 | -4,800 | 25,750 | TCX | 9 tháng |
| CMBB2603 | 860 | -80 (-8.51%) | 42,700 | -5,762 | 27,615 | TCX | 12 tháng |
| CMBB2604 | 320 | -30 (-8.57%) | 1,148,300 | -5,762 | 26,885 | ACBS | 10 tháng |
| CMBB2605 | 510 | -110 (-17.74%) | 293,200 | -5,762 | 26,942 | LPS | 12 tháng |
| CMBB2606 | 860 | -170 (-16.50%) | 445,700 | -1,915 | 24,596 | VPX | 9 tháng |
| CMBB2607 | 330 | -70 (-17.50%) | 930,200 | -4,800 | 25,635 | SSI | 9 tháng |
| CMBB2609 | 300 | -30 (-9.09%) | 15,600 | -8,165 | 29,519 | HCM | 12 tháng |
| CMBB2610 | 900 | -80 (-8.16%) | 100 | -9,608 | 32,404 | PHS | 10 tháng |
| CMBB2614 | 760 | -50 (-6.17%) | 1,600,500 | -4,800 | 26,462 | ACBS | 8 tháng |
| CMBB2615 | 1,410 | -200 (-12.42%) | 117,100 | 977 | 21,482 | HCM | 6 tháng |
| CMBB2616 | 1,710 | -200 (-10.47%) | 71,000 | 576 | 22,363 | HCM | 9 tháng |
| CMBB2617 | 1,070 | -90 (-7.76%) | 48,600 | 1,858 | 21,770 | VND | 6 tháng |
| CMBB2618 | 1,850 | -110 (-5.61%) | 54,400 | 1,778 | 24,349 | VND | 12 tháng |
| CMBB2619 | 1,750 | -90 (-4.89%) | 41,000 | -2,396 | 29,327 | KAI | 12 tháng |
| CMBB2620 | 1,610 | (0.00%) | -5,281 | 31,673 | KAI | 12 tháng |
| CK cơ sở: | MBB |
| Tổ chức phát hành CKCS: | Ngân hàng TMCP Quân đội (HOSE: MBB) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán Vietcap (VCI) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 6 tháng |
| Ngày phát hành: | 24/11/2025 |
| Ngày niêm yết: | 18/12/2025 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 22/12/2025 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 22/05/2026 |
| Ngày đáo hạn: | 26/05/2026 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 2 : 1 |
| Giá phát hành: | 1,050 |
| Giá thực hiện: | 25,000 |
| Khối lượng Niêm yết: | 5,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 5,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |