Chứng quyền.MBB.VND.M.CA.T.2025.2 (HOSE: CMBB2520)

CW.MBB.VND.M.CA.T.2025.2

Ngừng giao dịch

10

-20 (-66.67%)
04/09/2026 14:55

Mở cửa40

Cao nhất40

Thấp nhất10

Cao nhất NY2,770

Thấp nhất NY10

KLGD131,200

NN mua-

NN bán-

KLCPLH10,000,000

Số ngày đến hạn-

Giá CK cơ sở20,550

Giá thực hiện28,700

Hòa vốn **27,615

S-X *-7,046

Trạng thái CWOTM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CMBB2520: 41I2G9000 CHPG2621 CHPG2627 CMSN2603 CVHM2614
Trending: VIC (103.073) - HPG (98.186) - VCB (92.385) - PNJ (86.097)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

NgàyGiá đóng cửaThay đổiKhối lượng
04/09/202610-20 (-66.67%)131,200
KLGD: cp, Giá: đồng

Chứng quyền cùng CKCS (MBB)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CMBB25173,300-70 (-2.08%)3,20062924,231SSI15 tháng
CMBB2521780-10 (-1.27%)6,000-11,05432,654VND17 tháng
CMBB2522100 (0.00%)98,000-7,78528,269KAI12 tháng
CMBB2523370 (0.00%)-8,74630,269KAI15 tháng
CMBB260219010 (+5.56%)8,000-4,90025,365TCX9 tháng
CMBB260377020 (+2.67%)15,000-5,86227,442TCX12 tháng
CMBB2604290-50 (-14.71%)118,900-5,86226,798ACBS10 tháng
CMBB2605490-40 (-7.55%)7,100-5,86226,904LPS12 tháng
CMBB2606800-10 (-1.23%)13,100-2,01524,423VPX9 tháng
CMBB2607210-20 (-8.70%)103,600-4,90025,404SSI9 tháng
CMBB2609250-20 (-7.41%)47,300-8,26529,327HCM12 tháng
CMBB2610860 (0.00%)-9,70832,288PHS10 tháng
CMBB2614770-10 (-1.28%)142,400-4,90026,481ACBS8 tháng
CMBB26151,360-80 (-5.56%)170,00087721,402HCM6 tháng
CMBB26161,670-90 (-5.11%)7,30047622,299HCM9 tháng
CMBB26171,040-30 (-2.80%)11,2001,75821,674VND6 tháng
CMBB26181,820-40 (-2.15%)11,0001,67824,253VND12 tháng
CMBB26191,680-30 (-1.75%)100-2,49629,058KAI12 tháng
CMBB26201,390 (0.00%)-5,38130,827KAI12 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (VND)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CACB2515650-10 (-1.52%)93,00022,400-5,02028,54117 tháng
CFPT252935010 (+2.94%)404,80073,600-32,199108,57017 tháng
CHDB25091,680-130 (-7.18%)143,60027,150-1,53232,56817 tháng
CHPG2539630-20 (-3.08%)65,10021,950-8,66631,74117 tháng
CMBB2521780-10 (-1.27%)6,00020,100-11,05432,65417 tháng
CMSN2522140 (0.00%)12,80068,800-25,10096,00014 tháng
CMWG25251,78070 (+4.09%)12,20072,500-8,24287,75317 tháng
CSTB25335,220180 (+3.57%)88,20078,6007,60086,66017 tháng
CTCB25211,030-10 (-0.96%)70032,300-9,42343,74117 tháng
CVIB2513140-40 (-22.22%)4,235,20013,750-4,43518,42814 tháng
CVNM2523840-10 (-1.18%)745,30061,6003,14066,24214 tháng
CVPB2528250 (0.00%)27,300-9,34937,38614 tháng
CACB26151,740-50 (-2.79%)113,60022,40050025,38010 tháng
CFPT262387050 (+6.10%)83,20073,6003,50080,5406 tháng
CFPT26241,11020 (+1.83%)66,00073,600-3,40090,32012 tháng
CHDB26081,300-80 (-5.80%)46,00027,1503,35029,0006 tháng
CHDB26091,940-60 (-3%)20027,15085034,06012 tháng
CHPG26281,600-40 (-2.44%)69,60021,950-2,65027,80012 tháng
CMBB26171,040-30 (-2.80%)11,20020,1001,75821,6746 tháng
CMBB26181,820-40 (-2.15%)11,00020,1001,67824,25312 tháng
CMSN26201,25010 (+0.81%)711,30068,800-5,60084,40010 tháng
CMWG26191,28060 (+4.92%)2,30072,5001,40781,1766 tháng
CMWG26202,33050 (+2.19%)6,40072,500-36591,21912 tháng
CSHB2613280-10 (-3.45%)123,00011,700-1,40014,2206 tháng
CSHB2614470-30 (-6%)89,20011,700-2,30015,88010 tháng
CSTB26222,200170 (+8.37%)85,80078,6008,90082,9006 tháng
CSTB26232,530100 (+4.12%)142,20078,600-2,40096,18012 tháng
CTCB26141,230-40 (-3.15%)40032,300-3,20040,42010 tháng
CVNM26152,980-30 (-1%)121,60061,6007,10069,40010 tháng
CVPB26182,420-40 (-1.63%)104,40027,30010032,04010 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:MBB
Tổ chức phát hành CKCS:Ngân hàng TMCP Quân đội (HOSE: MBB)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán VNDIRECT (VND)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:11 tháng
Ngày phát hành:08/10/2025
Ngày niêm yết:03/11/2025
Ngày giao dịch đầu tiên:05/11/2025
Ngày giao dịch cuối cùng:04/09/2026
Ngày đáo hạn:08/09/2026
Tỷ lệ chuyển đổi:2 : 1
TLCĐ điều chỉnh:1.9231 : 1
Giá phát hành:3,100
Giá thực hiện:28,700
Giá TH điều chỉnh:27,596
Khối lượng Niêm yết:10,000,000
Khối lượng lưu hành:10,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.
Chào mừng bạn đã trở lại
Mình là Chatbot AI Chứng Sỹ
Bạn cần thông tin hay ý tưởng hay lời khuyên về chứng khoán? Hãy hỏi mình nhé!
Chứng Sỹ
Watchlist
Thị trường
Biểu đồ
Dữ liệu
User