Chứng quyền MBB/15M/SSI/C/EU/Cash-20 (HOSE: CMBB2517)

CW.MBB/15M/SSI/C/EU/Cash-20

4,080

(%)
18/06/2026 09:00

Mở cửa

Cao nhất

Thấp nhất

Cao nhất NY7,600

Thấp nhất NY2,440

KLGD-

NN mua-

NN bán-

KLCPLH2,500,000

Số ngày đến hạn97

Giá CK cơ sở25,300

Giá thực hiện27,000

Hòa vốn **26,370

S-X *5,050

Trạng thái CWITM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CMBB2517: CMBB2608 CSTB2530 STB CMBB2606 CMBB2607
Trending: HPG (98.000) - VCB (76.724) - FPT (75.473) - MBB (75.083) - VIC (74.772)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

NgàyGiá đóng cửaThay đổiKhối lượng
18/06/20264,080 (0.00%)
17/06/20264,080160 (+4.08%)86,500
16/06/20263,920-70 (-1.75%)14,600
15/06/20263,99060 (+1.53%)22,300
12/06/20263,93060 (+1.55%)70,000
KLGD: cp, Giá: đồng

Chứng quyền cùng CKCS (MBB)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CMBB25163,580 (0.00%)5,42525,245SSI12 tháng
CMBB25174,080 (0.00%)5,05026,370SSI15 tháng
CMBB2520630 (0.00%)-3,40029,960VND11 tháng
CMBB25211,490 (0.00%)-7,10035,380VND17 tháng
CMBB2522420 (0.00%)-3,70030,680KAFI12 tháng
CMBB2523630 (0.00%)-4,70032,520KAFI15 tháng
CMBB2602840 (0.00%)-70027,680TCX9 tháng
CMBB26031,100 (0.00%)-1,70029,200TCX12 tháng
CMBB2604790 (0.00%)-1,70029,370ACBS10 tháng
CMBB26051,170 (0.00%)-1,70029,340LPBS12 tháng
CMBB26061,230 (0.00%)2,30026,690VPX9 tháng
CMBB2607870 (0.00%)-70027,740SSI9 tháng
CMBB2608320 (0.00%)30025,640SSI6 tháng
CMBB2609510 (0.00%)-4,20031,540HCM12 tháng
CMBB26101,230 (0.00%)-5,70034,690PHS10 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (SSI)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CACB25101,570 (0.00%)22,0002,59922,10812 tháng
CACB25111,720 (0.00%)22,0002,16822,79815 tháng
CFPT251710 (0.00%)72,400-33,489105,97512 tháng
CFPT2518190 (0.00%)72,400-33,489107,52415 tháng
CHPG25241,940 (0.00%)24,0002,81624,06812 tháng
CHPG25253,180 (0.00%)24,0002,44526,28315 tháng
CLPB25033,670 (0.00%)46,90013,82746,94512 tháng
CMBB25163,580 (0.00%)25,3005,42525,24512 tháng
CMBB25174,080 (0.00%)25,3005,05026,37015 tháng
CMSN2516320 (0.00%)72,40040073,28012 tháng
CMWG25153,110 (0.00%)79,10012,06579,29912 tháng
CSTB25215,680 (0.00%)72,10022,10072,72012 tháng
CTCB251210 (0.00%)31,450-4,59536,06512 tháng
CVHM251613,360 (0.00%)144,40065,400132,44012 tháng
CVIB2508330 (0.00%)16,450-1,56418,64012 tháng
CVNM2515500 (0.00%)59,6002,24259,27012 tháng
CVPB25163,500 (0.00%)26,5006,84926,52912 tháng
CVRE25161,110 (0.00%)28,8002,80028,22012 tháng
CFPT260710 (0.00%)72,400-19,33691,7866 tháng
CFPT2608310 (0.00%)72,400-22,29696,2259 tháng
CHPG2607850 (0.00%)24,000-99326,5109 tháng
CHPG2608300 (0.00%)24,000-10024,6366 tháng
CMBB2607870 (0.00%)25,300-70027,7409 tháng
CMBB2608320 (0.00%)25,30030025,6406 tháng
CMSN260480 (0.00%)72,400-4,60077,4006 tháng
CMSN26051,470 (0.00%)72,400-6,60086,3509 tháng
CMWG260810 (0.00%)79,100-10,90090,0506 tháng
CMWG26091,370 (0.00%)79,100-10,90096,8509 tháng
CTCB260470 (0.00%)31,450-1,85033,4376 tháng
CTCB2605910 (0.00%)31,450-2,82936,0629 tháng
CVHM26062,8701,880 (+189.90%)144,4009,400149,3506 tháng
CVHM26075,050 (0.00%)144,4009,400160,2509 tháng
CVPB260570 (0.00%)26,500-1,99428,6316 tháng
CVPB2606870 (0.00%)26,500-2,97631,1869 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:MBB
Tổ chức phát hành CKCS:Ngân hàng TMCP Quân đội (HOSE: MBB)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán SSI (SSI)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:15 tháng
Ngày phát hành:23/06/2025
Ngày niêm yết:15/07/2025
Ngày giao dịch đầu tiên:17/07/2025
Ngày giao dịch cuối cùng:21/09/2026
Ngày đáo hạn:23/09/2026
Tỷ lệ chuyển đổi:2 : 1
TLCĐ điều chỉnh:1.5 : 1
Giá phát hành:2,400
Giá thực hiện:27,000
Giá TH điều chỉnh:20,250
Khối lượng Niêm yết:2,500,000
Khối lượng lưu hành:2,500,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.
Chứng Sỹ