Chứng quyền MBB/15M/SSI/C/EU/Cash-20 (HOSE: CMBB2517)
CW.MBB/15M/SSI/C/EU/Cash-20
4,080
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Cao nhất NY7,600
Thấp nhất NY2,440
KLGD-
NN mua-
NN bán-
KLCPLH2,500,000
Số ngày đến hạn97
Giá CK cơ sở25,300
Giá thực hiện27,000
Hòa vốn **26,370
S-X *5,050
Trạng thái CWITM
Trạng thái chứng quyền
| Ngày | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng |
|---|---|---|---|
| 18/06/2026 | 4,080 | (0.00%) | |
| 17/06/2026 | 4,080 | 160 (+4.08%) | 86,500 |
| 16/06/2026 | 3,920 | -70 (-1.75%) | 14,600 |
| 15/06/2026 | 3,990 | 60 (+1.53%) | 22,300 |
| 12/06/2026 | 3,930 | 60 (+1.55%) | 70,000 |
Chứng quyền cùng CKCS (MBB)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CMBB2516 | 3,580 | (0.00%) | 5,425 | 25,245 | SSI | 12 tháng | |
| CMBB2517 | 4,080 | (0.00%) | 5,050 | 26,370 | SSI | 15 tháng | |
| CMBB2520 | 630 | (0.00%) | -3,400 | 29,960 | VND | 11 tháng | |
| CMBB2521 | 1,490 | (0.00%) | -7,100 | 35,380 | VND | 17 tháng | |
| CMBB2522 | 420 | (0.00%) | -3,700 | 30,680 | KAFI | 12 tháng | |
| CMBB2523 | 630 | (0.00%) | -4,700 | 32,520 | KAFI | 15 tháng | |
| CMBB2602 | 840 | (0.00%) | -700 | 27,680 | TCX | 9 tháng | |
| CMBB2603 | 1,100 | (0.00%) | -1,700 | 29,200 | TCX | 12 tháng | |
| CMBB2604 | 790 | (0.00%) | -1,700 | 29,370 | ACBS | 10 tháng | |
| CMBB2605 | 1,170 | (0.00%) | -1,700 | 29,340 | LPBS | 12 tháng | |
| CMBB2606 | 1,230 | (0.00%) | 2,300 | 26,690 | VPX | 9 tháng | |
| CMBB2607 | 870 | (0.00%) | -700 | 27,740 | SSI | 9 tháng | |
| CMBB2608 | 320 | (0.00%) | 300 | 25,640 | SSI | 6 tháng | |
| CMBB2609 | 510 | (0.00%) | -4,200 | 31,540 | HCM | 12 tháng | |
| CMBB2610 | 1,230 | (0.00%) | -5,700 | 34,690 | PHS | 10 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (SSI)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CACB2510 | 1,570 | (0.00%) | 22,000 | 2,599 | 22,108 | 12 tháng | |
| CACB2511 | 1,720 | (0.00%) | 22,000 | 2,168 | 22,798 | 15 tháng | |
| CFPT2517 | 10 | (0.00%) | 72,400 | -33,489 | 105,975 | 12 tháng | |
| CFPT2518 | 190 | (0.00%) | 72,400 | -33,489 | 107,524 | 15 tháng | |
| CHPG2524 | 1,940 | (0.00%) | 24,000 | 2,816 | 24,068 | 12 tháng | |
| CHPG2525 | 3,180 | (0.00%) | 24,000 | 2,445 | 26,283 | 15 tháng | |
| CLPB2503 | 3,670 | (0.00%) | 46,900 | 13,827 | 46,945 | 12 tháng | |
| CMBB2516 | 3,580 | (0.00%) | 25,300 | 5,425 | 25,245 | 12 tháng | |
| CMBB2517 | 4,080 | (0.00%) | 25,300 | 5,050 | 26,370 | 15 tháng | |
| CMSN2516 | 320 | (0.00%) | 72,400 | 400 | 73,280 | 12 tháng | |
| CMWG2515 | 3,110 | (0.00%) | 79,100 | 12,065 | 79,299 | 12 tháng | |
| CSTB2521 | 5,680 | (0.00%) | 72,100 | 22,100 | 72,720 | 12 tháng | |
| CTCB2512 | 10 | (0.00%) | 31,450 | -4,595 | 36,065 | 12 tháng | |
| CVHM2516 | 13,360 | (0.00%) | 144,400 | 65,400 | 132,440 | 12 tháng | |
| CVIB2508 | 330 | (0.00%) | 16,450 | -1,564 | 18,640 | 12 tháng | |
| CVNM2515 | 500 | (0.00%) | 59,600 | 2,242 | 59,270 | 12 tháng | |
| CVPB2516 | 3,500 | (0.00%) | 26,500 | 6,849 | 26,529 | 12 tháng | |
| CVRE2516 | 1,110 | (0.00%) | 28,800 | 2,800 | 28,220 | 12 tháng | |
| CFPT2607 | 10 | (0.00%) | 72,400 | -19,336 | 91,786 | 6 tháng | |
| CFPT2608 | 310 | (0.00%) | 72,400 | -22,296 | 96,225 | 9 tháng | |
| CHPG2607 | 850 | (0.00%) | 24,000 | -993 | 26,510 | 9 tháng | |
| CHPG2608 | 300 | (0.00%) | 24,000 | -100 | 24,636 | 6 tháng | |
| CMBB2607 | 870 | (0.00%) | 25,300 | -700 | 27,740 | 9 tháng | |
| CMBB2608 | 320 | (0.00%) | 25,300 | 300 | 25,640 | 6 tháng | |
| CMSN2604 | 80 | (0.00%) | 72,400 | -4,600 | 77,400 | 6 tháng | |
| CMSN2605 | 1,470 | (0.00%) | 72,400 | -6,600 | 86,350 | 9 tháng | |
| CMWG2608 | 10 | (0.00%) | 79,100 | -10,900 | 90,050 | 6 tháng | |
| CMWG2609 | 1,370 | (0.00%) | 79,100 | -10,900 | 96,850 | 9 tháng | |
| CTCB2604 | 70 | (0.00%) | 31,450 | -1,850 | 33,437 | 6 tháng | |
| CTCB2605 | 910 | (0.00%) | 31,450 | -2,829 | 36,062 | 9 tháng | |
| CVHM2606 | 2,870 | 1,880 (+189.90%) | 144,400 | 9,400 | 149,350 | 6 tháng | |
| CVHM2607 | 5,050 | (0.00%) | 144,400 | 9,400 | 160,250 | 9 tháng | |
| CVPB2605 | 70 | (0.00%) | 26,500 | -1,994 | 28,631 | 6 tháng | |
| CVPB2606 | 870 | (0.00%) | 26,500 | -2,976 | 31,186 | 9 tháng |
| CK cơ sở: | MBB |
| Tổ chức phát hành CKCS: | Ngân hàng TMCP Quân đội (HOSE: MBB) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán SSI (SSI) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 15 tháng |
| Ngày phát hành: | 23/06/2025 |
| Ngày niêm yết: | 15/07/2025 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 17/07/2025 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 21/09/2026 |
| Ngày đáo hạn: | 23/09/2026 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 2 : 1 |
| TLCĐ điều chỉnh: | 1.5 : 1 |
| Giá phát hành: | 2,400 |
| Giá thực hiện: | 27,000 |
| Giá TH điều chỉnh: | 20,250 |
| Khối lượng Niêm yết: | 2,500,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 2,500,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |