Chứng quyền MBB/12M/SSI/C/EU/Cash-20 (HOSE: CMBB2516)
CW.MBB/12M/SSI/C/EU/Cash-20
3,350
Mở cửa4,580
Cao nhất4,580
Thấp nhất3,350
Cao nhất NY7,400
Thấp nhất NY2,190
KLGD187,900
NN mua-
NN bán-
KLCPLH2,000,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở25,000
Giá thực hiện26,500
Hòa vốn **24,900
S-X *5,125
Trạng thái CWITM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng CKCS (MBB)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CMBB2517 | 3,350 | 40 (+1.21%) | 71,900 | 679 | 24,303 | SSI | 15 tháng |
| CMBB2521 | 810 | (0.00%) | 321,900 | -11,004 | 32,712 | VND | 17 tháng |
| CMBB2522 | 110 | (0.00%) | 20,100 | -7,735 | 28,308 | KAI | 12 tháng |
| CMBB2523 | 370 | -30 (-7.50%) | 66,300 | -8,696 | 30,269 | KAI | 15 tháng |
| CMBB2602 | 220 | -170 (-43.59%) | 88,000 | -4,850 | 25,423 | TCX | 9 tháng |
| CMBB2603 | 800 | -60 (-6.98%) | 82,000 | -5,812 | 27,500 | TCX | 12 tháng |
| CMBB2604 | 320 | (0.00%) | 548,200 | -5,812 | 26,885 | ACBS | 10 tháng |
| CMBB2605 | 530 | 20 (+3.92%) | 347,200 | -5,812 | 26,981 | LPS | 12 tháng |
| CMBB2606 | 800 | -60 (-6.98%) | 50,700 | -1,965 | 24,423 | VPX | 9 tháng |
| CMBB2607 | 230 | -100 (-30.30%) | 528,200 | -4,850 | 25,442 | SSI | 9 tháng |
| CMBB2609 | 270 | -30 (-10%) | 125,400 | -8,215 | 29,404 | HCM | 12 tháng |
| CMBB2610 | 900 | (0.00%) | -9,658 | 32,404 | PHS | 10 tháng | |
| CMBB2614 | 760 | (0.00%) | 168,300 | -4,850 | 26,462 | ACBS | 8 tháng |
| CMBB2615 | 1,390 | -20 (-1.42%) | 66,400 | 927 | 21,450 | HCM | 6 tháng |
| CMBB2616 | 1,700 | -10 (-0.58%) | 5,500 | 526 | 22,347 | HCM | 9 tháng |
| CMBB2617 | 1,060 | -10 (-0.93%) | 84,300 | 1,808 | 21,738 | VND | 6 tháng |
| CMBB2618 | 1,840 | -10 (-0.54%) | 35,300 | 1,728 | 24,317 | VND | 12 tháng |
| CMBB2619 | 1,700 | -50 (-2.86%) | 14,000 | -2,446 | 29,135 | KAI | 12 tháng |
| CMBB2620 | 1,390 | -220 (-13.66%) | 4,000 | -5,331 | 30,827 | KAI | 12 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (SSI)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CACB2511 | 1,450 | (0.00%) | 345,000 | 22,300 | 2,468 | 22,333 | 15 tháng |
| CFPT2518 | 10 | (0.00%) | 463,700 | 72,200 | -33,689 | 105,975 | 15 tháng |
| CHPG2525 | 530 | -120 (-18.46%) | 108,600 | 21,850 | 295 | 22,343 | 15 tháng |
| CMBB2517 | 3,350 | 40 (+1.21%) | 71,900 | 20,150 | 679 | 24,303 | 15 tháng |
| CFPT2608 | 10 | (0.00%) | 299,500 | 72,200 | -22,496 | 94,745 | 9 tháng |
| CHPG2607 | 60 | -20 (-25%) | 1,959,500 | 21,850 | -3,143 | 25,100 | 9 tháng |
| CMBB2607 | 230 | -100 (-30.30%) | 528,200 | 20,150 | -4,850 | 25,442 | 9 tháng |
| CMSN2605 | 30 | -30 (-50%) | 221,900 | 68,400 | -10,600 | 79,150 | 9 tháng |
| CMWG2609 | 30 | -10 (-25%) | 158,300 | 72,300 | -16,320 | 88,767 | 9 tháng |
| CTCB2605 | 240 | -20 (-7.69%) | 641,500 | 31,950 | -2,329 | 34,750 | 9 tháng |
| CVHM2607 | 4,350 | -640 (-12.83%) | 75,800 | 73,600 | 8,600 | 75,472 | 9 tháng |
| CVPB2606 | 260 | -20 (-7.14%) | 634,300 | 27,400 | -2,076 | 29,987 | 9 tháng |
| CK cơ sở: | MBB |
| Tổ chức phát hành CKCS: | Ngân hàng TMCP Quân đội (HOSE: MBB) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán SSI (SSI) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 12 tháng |
| Ngày phát hành: | 23/06/2025 |
| Ngày niêm yết: | 15/07/2025 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 17/07/2025 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 19/06/2026 |
| Ngày đáo hạn: | 23/06/2026 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 2 : 1 |
| TLCĐ điều chỉnh: | 1.5 : 1 |
| Giá phát hành: | 2,200 |
| Giá thực hiện: | 26,500 |
| Giá TH điều chỉnh: | 19,875 |
| Khối lượng Niêm yết: | 2,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 2,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |