Chứng quyền MBB/12M/SSI/C/EU/Cash-20 (HOSE: CMBB2516)

CW.MBB/12M/SSI/C/EU/Cash-20

Ngừng giao dịch

3,350

-80 (-2.33%)
19/06/2026 14:57

Mở cửa4,580

Cao nhất4,580

Thấp nhất3,350

Cao nhất NY7,400

Thấp nhất NY2,190

KLGD187,900

NN mua-

NN bán-

KLCPLH2,000,000

Số ngày đến hạn-

Giá CK cơ sở25,000

Giá thực hiện26,500

Hòa vốn **24,900

S-X *5,125

Trạng thái CWITM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CMBB2516: CHPG2612 CPNJ1901
Trending: VCB (83.668) - HPG (79.253) - VIC (78.423) - PNJ (69.049)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

Chứng quyền cùng CKCS (MBB)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CMBB25173,35040 (+1.21%)71,90067924,303SSI15 tháng
CMBB2521810 (0.00%)321,900-11,00432,712VND17 tháng
CMBB2522110 (0.00%)20,100-7,73528,308KAI12 tháng
CMBB2523370-30 (-7.50%)66,300-8,69630,269KAI15 tháng
CMBB2602220-170 (-43.59%)88,000-4,85025,423TCX9 tháng
CMBB2603800-60 (-6.98%)82,000-5,81227,500TCX12 tháng
CMBB2604320 (0.00%)548,200-5,81226,885ACBS10 tháng
CMBB260553020 (+3.92%)347,200-5,81226,981LPS12 tháng
CMBB2606800-60 (-6.98%)50,700-1,96524,423VPX9 tháng
CMBB2607230-100 (-30.30%)528,200-4,85025,442SSI9 tháng
CMBB2609270-30 (-10%)125,400-8,21529,404HCM12 tháng
CMBB2610900 (0.00%)-9,65832,404PHS10 tháng
CMBB2614760 (0.00%)168,300-4,85026,462ACBS8 tháng
CMBB26151,390-20 (-1.42%)66,40092721,450HCM6 tháng
CMBB26161,700-10 (-0.58%)5,50052622,347HCM9 tháng
CMBB26171,060-10 (-0.93%)84,3001,80821,738VND6 tháng
CMBB26181,840-10 (-0.54%)35,3001,72824,317VND12 tháng
CMBB26191,700-50 (-2.86%)14,000-2,44629,135KAI12 tháng
CMBB26201,390-220 (-13.66%)4,000-5,33130,827KAI12 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (SSI)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CACB25111,450 (0.00%)345,00022,3002,46822,33315 tháng
CFPT251810 (0.00%)463,70072,200-33,689105,97515 tháng
CHPG2525530-120 (-18.46%)108,60021,85029522,34315 tháng
CMBB25173,35040 (+1.21%)71,90020,15067924,30315 tháng
CFPT260810 (0.00%)299,50072,200-22,49694,7459 tháng
CHPG260760-20 (-25%)1,959,50021,850-3,14325,1009 tháng
CMBB2607230-100 (-30.30%)528,20020,150-4,85025,4429 tháng
CMSN260530-30 (-50%)221,90068,400-10,60079,1509 tháng
CMWG260930-10 (-25%)158,30072,300-16,32088,7679 tháng
CTCB2605240-20 (-7.69%)641,50031,950-2,32934,7509 tháng
CVHM26074,350-640 (-12.83%)75,80073,6008,60075,4729 tháng
CVPB2606260-20 (-7.14%)634,30027,400-2,07629,9879 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:MBB
Tổ chức phát hành CKCS:Ngân hàng TMCP Quân đội (HOSE: MBB)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán SSI (SSI)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:12 tháng
Ngày phát hành:23/06/2025
Ngày niêm yết:15/07/2025
Ngày giao dịch đầu tiên:17/07/2025
Ngày giao dịch cuối cùng:19/06/2026
Ngày đáo hạn:23/06/2026
Tỷ lệ chuyển đổi:2 : 1
TLCĐ điều chỉnh:1.5 : 1
Giá phát hành:2,200
Giá thực hiện:26,500
Giá TH điều chỉnh:19,875
Khối lượng Niêm yết:2,000,000
Khối lượng lưu hành:2,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.
Chào mừng bạn đã trở lại
Mình là Chatbot AI Chứng Sỹ
Bạn cần thông tin hay ý tưởng hay lời khuyên về chứng khoán? Hãy hỏi mình nhé!
Chứng Sỹ
Watchlist
Thị trường
Biểu đồ
Dữ liệu
User