Chứng quyền MBB/12M/SSI/C/EU/Cash-20 (HOSE: CMBB2516)

CW.MBB/12M/SSI/C/EU/Cash-20

3,260

(%)
10/06/2026 10:30

Mở cửa3,270

Cao nhất3,330

Thấp nhất3,230

Cao nhất NY7,400

Thấp nhất NY2,190

KLGD82,400

NN mua-

NN bán-

KLCPLH2,000,000

Số ngày đến hạn13

Giá CK cơ sở24,700

Giá thực hiện26,500

Hòa vốn **24,765

S-X *4,825

Trạng thái CWITM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CMBB2516: CMBB2606 CMBB2607 CMBB2608 CMBB2610 CVRE2516
Trending: HPG (117.850) - FPT (116.552) - VIC (101.776) - VCB (87.275) - MBB (81.356)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

NgàyGiá đóng cửaThay đổiKhối lượng
10/06/20263,260 (0.00%)82,400
09/06/20263,26020 (+0.62%)38,200
08/06/20263,240-220 (-6.36%)192,200
05/06/20263,460-20 (-0.57%)139,100
04/06/20263,480-110 (-3.06%)83,200
KLGD: cp, Giá: đồng

Chứng quyền cùng CKCS (MBB)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CMBB25163,260 (0.00%)82,4004,82524,765SSI12 tháng
CMBB25173,930180 (+4.80%)31,7004,45026,145SSI15 tháng
CMBB2520570-10 (-1.72%)616,600-4,00029,840VND11 tháng
CMBB25211,410-10 (-0.70%)627,300-7,70035,220VND17 tháng
CMBB2522390 (0.00%)100-4,30030,560KAFI12 tháng
CMBB2523600 (0.00%)4,000-5,30032,400KAFI15 tháng
CMBB26019040 (+80%)200-1,30026,180TCX6 tháng
CMBB260277020 (+2.67%)100-1,30027,540TCX9 tháng
CMBB26031,020 (0.00%)135,900-2,30029,040TCX12 tháng
CMBB260475010 (+1.35%)100-2,30029,250ACBS10 tháng
CMBB26051,070-20 (-1.83%)192,000-2,30029,140LPBS12 tháng
CMBB26061,130-20 (-1.74%)17,7001,70026,390VPX9 tháng
CMBB260776010 (+1.33%)46,000-1,30027,520SSI9 tháng
CMBB2608290 (0.00%)151,900-30025,580SSI6 tháng
CMBB260954030 (+5.88%)45,800-4,80031,660HCM12 tháng
CMBB26101,160 (0.00%)100-6,30034,480PHS10 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (SSI)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CACB25102,260290 (+14.72%)65,10026,9004,40027,02012 tháng
CACB25112,300190 (+9%)835,80026,9003,90027,60015 tháng
CFPT251720 (0.00%)50,70074,000-31,889106,06112 tháng
CFPT251822010 (+4.76%)2,40074,000-31,889107,78315 tháng
CHPG25241,65050 (+3.13%)168,70023,6002,41623,63712 tháng
CHPG25252,910-10 (-0.34%)34,10023,6002,04525,88115 tháng
CLPB25033,520-60 (-1.68%)36,40046,35013,27746,37812 tháng
CMBB25163,260 (0.00%)82,40024,7004,82524,76512 tháng
CMBB25173,930180 (+4.80%)31,70024,7004,45026,14515 tháng
CMSN2516480-30 (-5.88%)66,40072,00073,92012 tháng
CMWG25152,520-80 (-3.08%)51,80076,8009,76576,97312 tháng
CSTB25215,510-240 (-4.17%)22,80071,80021,80072,04012 tháng
CTCB25124010 (+33.33%)134,30031,100-4,94536,12312 tháng
CVHM251616,550-350 (-2.07%)20,000145,00066,000145,20012 tháng
CVIB250827040 (+17.39%)22,30015,900-2,11418,52612 tháng
CVNM251547010 (+2.17%)216,10058,5001,14259,15612 tháng
CVPB25163,24030 (+0.93%)68,10025,9506,29926,01812 tháng
CVRE25161,73020 (+1.17%)165,00029,4503,45029,46012 tháng
CFPT260730 (0.00%)43,90074,000-17,73691,8846 tháng
CFPT2608370 (0.00%)24,50074,000-20,69696,5219 tháng
CHPG260775010 (+1.35%)134,40023,600-1,39326,3329 tháng
CHPG260826010 (+4%)1,025,60023,600-50024,5646 tháng
CMBB260776010 (+1.33%)46,00024,700-1,30027,5209 tháng
CMBB2608290 (0.00%)151,90024,700-30025,5806 tháng
CMSN2604140-20 (-12.50%)68,60072,000-5,00077,7006 tháng
CMSN26051,420-50 (-3.40%)34,00072,000-7,00086,1009 tháng
CMWG260840-10 (-20%)471,60076,800-13,20090,2006 tháng
CMWG26091,320 (0.00%)32,30076,800-13,20096,6009 tháng
CTCB2604150-10 (-6.25%)17,40031,100-2,20033,5946 tháng
CTCB2605770-30 (-3.75%)77,20031,100-3,17935,7889 tháng
CVHM26063,020-30 (-0.98%)6,400145,00010,000150,1006 tháng
CVHM26075,900-50 (-0.84%)22,600145,00010,000164,5009 tháng
CVPB2605110-30 (-21.43%)66,30025,950-2,54428,7106 tháng
CVPB2606750 (0.00%)60,90025,950-3,52630,9509 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:MBB
Tổ chức phát hành CKCS:Ngân hàng TMCP Quân đội (HOSE: MBB)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán SSI (SSI)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:12 tháng
Ngày phát hành:23/06/2025
Ngày niêm yết:15/07/2025
Ngày giao dịch đầu tiên:17/07/2025
Ngày giao dịch cuối cùng:19/06/2026
Ngày đáo hạn:23/06/2026
Tỷ lệ chuyển đổi:2 : 1
TLCĐ điều chỉnh:1.5 : 1
Giá phát hành:2,200
Giá thực hiện:26,500
Giá TH điều chỉnh:19,875
Khối lượng Niêm yết:2,000,000
Khối lượng lưu hành:2,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.
Chứng Sỹ