Chứng quyền MBB/7M/SSI/C/EU/Cash-19 (HOSE: CMBB2513)

CW.MBB/7M/SSI/C/EU/Cash-19

Ngừng giao dịch

3,630

-130 (-3.46%)
11/12/2025 14:56

Mở cửa3,750

Cao nhất3,750

Thấp nhất3,630

Cao nhất NY6,910

Thấp nhất NY880

KLGD299,000

NN mua-

NN bán-

KLCPLH18,000,000

Số ngày đến hạn-

Giá CK cơ sở24,850

Giá thực hiện26,000

Hòa vốn **24,945

S-X *5,350

Trạng thái CWITM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CMBB2513: CMBB2503
Trending: PNJ (173.770) - FPT (108.183) - HPG (102.718) - SHB (89.416) - VCB (82.900)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

Chứng quyền cùng CKCS (MBB)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CMBB2521480-10 (-2.04%)30,800-6,10126,720VND17 tháng
CMBB252324020 (+9.09%)2,000-4,17924,797KAI15 tháng
CMBB2603440 (0.00%)-1,77622,331TCX12 tháng
CMBB260430-10 (-25%)805,000-1,77621,698ACBS10 tháng
CMBB2605410-10 (-2.38%)148,300-1,77622,282LPS12 tháng
CMBB2609130 (0.00%)52,700-3,77824,045HCM12 tháng
CMBB2610580 (0.00%)-4,97926,223PHS10 tháng
CMBB2614630-20 (-3.08%)574,000-97521,834ACBS8 tháng
CMBB26151,010-40 (-3.81%)523,40062720,841HCM6 tháng
CMBB26161,370-30 (-2.14%)1,10022621,818HCM9 tháng
CMBB2617750-10 (-1.32%)537,7001,50820,744VND6 tháng
CMBB26181,460-10 (-0.68%)15,7001,42823,099VND12 tháng
CMBB26191,380 (0.00%)-2,74627,904KAI12 tháng
CMBB2620820 (0.00%)72,300-5,63128,635KAI12 tháng
CMBB2621430-10 (-2.27%)31,900-3,15024,290LPS9 tháng
CMBB2622390-10 (-2.50%)38,400-2,15023,170LPS6 tháng
CMBB2623520-40 (-7.14%)2,600-3,85024,740VCI7 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (SSI)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CACB2621240 (0.00%)25,70020,600-2,40023,4804 tháng
CACB2622810 (0.00%)2,00020,600-40022,6205 tháng
CACB2623480 (0.00%)1,60020,600-3,40024,9607 tháng
CFPT263233010 (+3.13%)78,40058,200-7,27366,6734 tháng
CFPT263377020 (+2.67%)644,40058,200-4,54565,5465 tháng
CFPT263469020 (+2.99%)28,40058,200-10,91071,6207 tháng
CHPG2635460-10 (-2.13%)13,00020,900-1,10022,9204 tháng
CHPG2636310 (0.00%)4,90020,900-2,10023,6204 tháng
CHPG2637560-400 (-41.67%)4,00020,900-2,10024,1205 tháng
CHPG263861040 (+7.02%)3,822,70020,900-10022,2205 tháng
CHPG2639790-410 (-34.17%)35,00020,900-2,10024,5807 tháng
CHPG264081020 (+2.53%)929,70020,900-10022,6207 tháng
CMSN26271,360100 (+7.94%)207,70071,4001,40075,4404 tháng
CMSN26282,09090 (+4.50%)89,80071,4004,40075,3605 tháng
CMSN26291,73050 (+2.98%)7,30071,400-2,60080,9207 tháng
CMWG26261,090120 (+12.37%)326,70073,900-1,10079,3034 tháng
CMWG26272,060120 (+6.19%)305,50073,9002,84779,1845 tháng
CMWG26281,520110 (+7.80%)5,70073,900-5,04784,9477 tháng
CTCB262051060 (+13.33%)492,90033,200-2,80037,0204 tháng
CTCB26211,680110 (+7.01%)19,00033,2001,20035,3605 tháng
CTCB26221,34080 (+6.35%)9,40033,200-2,80038,6807 tháng
CVHM262153020 (+3.92%)255,90061,000-9,00075,3005 tháng
CVHM262262040 (+6.90%)119,80061,000-16,00083,2007 tháng
CVIC26121,280-120 (-8.57%)349,600215,000-33,000260,8004 tháng
CVIC26132,830-170 (-5.67%)19,300215,000-9,000252,3005 tháng
CVIC26142,690-140 (-4.95%)50,800215,000-33,000274,9007 tháng
CVNM262020020 (+11.11%)85,20057,800-8,20066,8004 tháng
CVNM26211,05090 (+9.38%)5,30057,800-1,20063,2005 tháng
CVNM262282060 (+7.89%)40,30057,800-8,20069,2807 tháng
CVPB26261,510310 (+25.83%)7,90024,500-4,50032,0204 tháng
CVPB26272,730390 (+16.67%)469,40024,500-1,50031,4605 tháng
CVPB26282,270460 (+25.41%)53,00024,500-4,50033,5407 tháng
CVRE261174090 (+13.85%)7,00022,850-3,15027,4804 tháng
CVRE26121,260130 (+11.50%)34,80022,850-2,15027,5205 tháng
CVRE26131,290120 (+10.26%)5,10022,850-4,15029,5807 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:MBB
Tổ chức phát hành CKCS:Ngân hàng TMCP Quân đội (HOSE: MBB)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán SSI (SSI)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:7 tháng
Ngày phát hành:14/05/2025
Ngày niêm yết:12/06/2025
Ngày giao dịch đầu tiên:16/06/2025
Ngày giao dịch cuối cùng:11/12/2025
Ngày đáo hạn:15/12/2025
Tỷ lệ chuyển đổi:2 : 1
TLCĐ điều chỉnh:1.5 : 1
Giá phát hành:1,900
Giá thực hiện:26,000
Giá TH điều chỉnh:19,500
Khối lượng Niêm yết:18,000,000
Khối lượng lưu hành:18,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.
Chào mừng bạn đã trở lại
Mình là Chatbot AI Chứng Sỹ
Bạn cần thông tin hay ý tưởng hay lời khuyên về chứng khoán? Hãy hỏi mình nhé!
Chứng Sỹ
Watchlist
Thị trường
Biểu đồ
Dữ liệu
User