Chứng quyền MBB/ACBS/Call/EU/Cash/12M/70 (HOSE: CMBB2511)

CW.MBB/ACBS/Call/EU/Cash/12M/70

Ngừng giao dịch

3,000

-100 (-3.23%)
18/05/2026 14:59

Mở cửa3,020

Cao nhất3,050

Thấp nhất3,000

Cao nhất NY4,980

Thấp nhất NY1,150

KLGD83,200

NN mua-

NN bán-

KLCPLH35,200,000

Số ngày đến hạn-

Giá CK cơ sở25,500

Giá thực hiện25,000

Hòa vốn **25,500

S-X *6,750

Trạng thái CWITM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Trending: PNJ (160.395) - HPG (106.156) - MBB (100.278) - FPT (93.889) - VCB (93.385)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

Chứng quyền cùng CKCS (MBB)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CMBB25173,95020 (+0.51%)74,5004,30026,175SSI15 tháng
CMBB2520420-10 (-2.33%)579,500-3,04628,404VND11 tháng
CMBB25211,210-50 (-3.97%)12,300-6,60433,481VND17 tháng
CMBB2522330-50 (-13.16%)7,100-3,33529,154KAFI12 tháng
CMBB2523540-20 (-3.57%)3,000-4,29630,923KAFI15 tháng
CMBB2602730-20 (-2.67%)1,000-45026,404TCX9 tháng
CMBB26031,06030 (+2.91%)128,500-1,41228,000TCX12 tháng
CMBB260466030 (+4.76%)48,100-1,41227,865ACBS10 tháng
CMBB26051,070-10 (-0.93%)47,300-1,41228,019LPBS12 tháng
CMBB26061,140-10 (-0.87%)175,1002,43525,404VPX9 tháng
CMBB2607780-20 (-2.50%)1,341,900-45026,500SSI9 tháng
CMBB260946010 (+2.22%)17,200-3,81530,135HCM12 tháng
CMBB26101,260 (0.00%)-5,25833,442PHS10 tháng
CMBB26111,160-10 (-0.85%)88,4001,47325,308SSI3 tháng
CMBB2612750-30 (-3.85%)14,80051225,481SSI3 tháng
CMBB261365090 (+16.07%)89,500-45026,250SSI3 tháng
CMBB26141,370-80 (-5.52%)312,300-45027,635ACBS8 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (ACBS)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CHPG260444010 (+2.33%)978,20022,500-3,38527,06410 tháng
CMBB260466030 (+4.76%)48,10024,550-1,41227,86510 tháng
CMWG260470010 (+1.45%)266,10076,800-8,20089,90010 tháng
CSTB26042,700200 (+8%)221,00070,40010,40073,50010 tháng
CTCB2601460-20 (-4.17%)209,20032,200-4,03838,04010 tháng
CFPT2610420 (0.00%)673,30070,300-13,54588,81710 tháng
CMSN2609610-10 (-1.61%)625,20068,400-16,60089,88010 tháng
CTPB260567040 (+6.35%)586,40015,500-2,50019,34010 tháng
CVHM26095,100-120 (-2.30%)135,000140,80015,615169,38510 tháng
CVIB260475020 (+2.74%)1,781,80015,750-1,79018,96210 tháng
CVNM260559020 (+3.51%)393,90056,000-6,99366,42410 tháng
CVPB26081,13010 (+0.89%)790,90026,500-2,97631,69710 tháng
CVRE26031,140-20 (-1.72%)242,20025,600-4,33833,24110 tháng
CHPG26251,06030 (+2.91%)1,719,70022,500-2,50027,1208 tháng
CMBB26141,370-80 (-5.52%)312,30024,550-45027,6358 tháng
CMWG26161,130-40 (-3.42%)1,445,60076,800-5,20089,9108 tháng
CSTB26191,220140 (+12.96%)6,10070,400-8,60085,1008 tháng
CTCB26111,050-10 (-0.94%)38,50032,200-1,80037,1508 tháng
CVPB26151,190100 (+9.17%)703,50026,500-2,00030,8808 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:MBB
Tổ chức phát hành CKCS:Ngân hàng TMCP Quân đội (HOSE: MBB)
Tổ chức phát hành CW:Công ty TNHH Chứng khoán ACB (ACBS)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:12 tháng
Ngày phát hành:20/05/2025
Ngày niêm yết:09/06/2025
Ngày giao dịch đầu tiên:11/06/2025
Ngày giao dịch cuối cùng:18/05/2026
Ngày đáo hạn:20/05/2026
Tỷ lệ chuyển đổi:3 : 1
TLCĐ điều chỉnh:2.25 : 1
Giá phát hành:1,800
Giá thực hiện:25,000
Giá TH điều chỉnh:18,750
Khối lượng Niêm yết:35,200,000
Khối lượng lưu hành:35,200,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.
Chào mừng bạn đã trở lại
Mình là Chatbot AI Chứng Sỹ
Bạn cần thông tin hay ý tưởng hay lời khuyên về chứng khoán? Hãy hỏi mình nhé!
Chứng Sỹ