Chứng quyền MBB-HSC-MET19 (HOSE: CMBB2510)

CW.MBB-HSC-MET19

Ngừng giao dịch

5,500

340 (+6.59%)
09/04/2026 14:59

Mở cửa5,500

Cao nhất5,500

Thấp nhất5,500

Cao nhất NY8,190

Thấp nhất NY1,980

KLGD100

NN mua-

NN bán-

KLCPLH2,000,000

Số ngày đến hạn-

Giá CK cơ sở26,500

Giá thực hiện24,500

Hòa vốn **26,625

S-X *8,125

Trạng thái CWITM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Trending: HPG (110.722) - PNJ (109.430) - MBB (107.558) - FPT (98.505) - VCB (94.009)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

Chứng quyền cùng CKCS (MBB)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CMBB25173,310-210 (-5.97%)71,90052924,245SSI15 tháng
CMBB2520120-60 (-33.33%)163,200-7,59627,827VND11 tháng
CMBB2521900-80 (-8.16%)196,400-11,15432,885VND17 tháng
CMBB2522200-20 (-9.09%)23,200-7,88528,654KAFI12 tháng
CMBB2523470-30 (-6%)100-8,84630,654KAFI15 tháng
CMBB2602490-130 (-20.97%)11,500-5,00025,942TCX9 tháng
CMBB2603920-100 (-9.80%)100-5,96227,731TCX12 tháng
CMBB2604330-20 (-5.71%)103,100-5,96226,913ACBS10 tháng
CMBB2605680-80 (-10.53%)48,300-5,96227,269LPS12 tháng
CMBB2606820-80 (-8.89%)495,400-2,11524,481VPX9 tháng
CMBB2607450-40 (-8.16%)87,600-5,00025,865SSI9 tháng
CMBB2609320-40 (-11.11%)163,000-8,36529,596HCM12 tháng
CMBB26101,030 (0.00%)-9,80832,779PHS10 tháng
CMBB2611770-70 (-8.33%)38,800-3,07724,558SSI3 tháng
CMBB2612320-70 (-17.95%)29,300-4,03824,654SSI3 tháng
CMBB2613200-70 (-25.93%)87,400-5,00025,385SSI3 tháng
CMBB2614690-20 (-2.82%)878,000-5,00026,327ACBS8 tháng
CMBB26151,720-60 (-3.37%)22,20077721,978HCM6 tháng
CMBB26161,870-100 (-5.08%)6,10037622,619HCM9 tháng
CMBB26171,140-40 (-3.39%)299,9001,65821,994VND6 tháng
CMBB26181,890-60 (-3.08%)6,8001,57824,477VND12 tháng
CMBB26192,060 (0.00%)-2,59630,519KAFI12 tháng
CMBB26201,660 (0.00%)-5,48131,866KAFI12 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (HCM)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CACB2606760-60 (-7.32%)139,90022,15059324,17812 tháng
CFPT2609200-20 (-9.09%)170,90068,300-28,862100,31812 tháng
CHPG260971010 (+1.43%)4,00021,250-2,85026,63512 tháng
CMBB2609320-40 (-11.11%)163,00020,000-8,36529,59612 tháng
CMWG2610320 (0.00%)14,10072,400-28,036102,95612 tháng
CSTB26062,610-190 (-6.79%)146,60072,3006,30079,05012 tháng
CTCB2606370 (0.00%)69,90032,000-6,68740,13612 tháng
CVNM2603760-80 (-9.52%)109,20061,600-42467,91612 tháng
CACB26141,900-110 (-5.47%)23,30022,150-85024,9006 tháng
CFPT26211,130-110 (-8.87%)169,00068,300-2,20077,2806 tháng
CFPT26221,090-130 (-10.66%)396,20068,300-3,70080,7209 tháng
CHPG2626800-100 (-11.11%)375,90021,250-1,75024,6006 tháng
CHPG26271,070-140 (-11.57%)1,393,50021,250-2,25025,6409 tháng
CMBB26151,720-60 (-3.37%)22,20020,00077721,9786 tháng
CMBB26161,870-100 (-5.08%)6,10020,00037622,6199 tháng
CMSN26191,430-180 (-11.18%)121,40066,300-3,70078,5809 tháng
CMWG26171,350-140 (-9.40%)658,10072,400-1,94280,9896 tháng
CMWG26181,470-110 (-6.96%)164,90072,400-3,41984,5049 tháng
CTCB26122,250150 (+7.14%)526,80032,0002,00034,5006 tháng
CTCB26131,79090 (+5.29%)552,60032,0001,50035,8709 tháng
CVNM26133,190-180 (-5.34%)10,20061,6005,39165,4846 tháng
CVNM26143,000-250 (-7.69%)20061,6005,39167,8399 tháng
CVPB26161,370-210 (-13.29%)98,40025,10010027,7406 tháng
CVPB26171,170-140 (-10.69%)747,60025,100-40029,0109 tháng
CSTB26202,590-140 (-5.13%)7,00072,3002,30080,3606 tháng
CSTB26212,660 (0.00%)72,30080084,8009 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:MBB
Tổ chức phát hành CKCS:Ngân hàng TMCP Quân đội (HOSE: MBB)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh (HCM)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:12 tháng
Ngày phát hành:11/04/2025
Ngày niêm yết:05/05/2025
Ngày giao dịch đầu tiên:07/05/2025
Ngày giao dịch cuối cùng:09/04/2026
Ngày đáo hạn:13/04/2026
Tỷ lệ chuyển đổi:2 : 1
TLCĐ điều chỉnh:1.5 : 1
Giá phát hành:2,800
Giá thực hiện:24,500
Giá TH điều chỉnh:18,375
Khối lượng Niêm yết:2,000,000
Khối lượng lưu hành:2,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.
Chào mừng bạn đã trở lại
Mình là Chatbot AI Chứng Sỹ
Bạn cần thông tin hay ý tưởng hay lời khuyên về chứng khoán? Hãy hỏi mình nhé!
Chứng Sỹ