Chứng quyền MBB-HSC-MET18 (HOSE: CMBB2509)
CW.MBB-HSC-MET18
5,140
Mở cửa5,450
Cao nhất5,450
Thấp nhất5,140
Cao nhất NY7,220
Thấp nhất NY1,630
KLGD16,600
NN mua-
NN bán-
KLCPLH10,000,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở26,600
Giá thực hiện24,500
Hòa vốn **26,085
S-X *8,225
Trạng thái CWITM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng CKCS (MBB)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CMBB2516 | 3,190 | -70 (-2.15%) | 109,100 | 4,825 | 24,660 | SSI | 12 tháng |
| CMBB2517 | 3,760 | 10 (+0.27%) | 49,500 | 4,450 | 25,890 | SSI | 15 tháng |
| CMBB2520 | 580 | (0.00%) | 636,600 | -4,000 | 29,860 | VND | 11 tháng |
| CMBB2521 | 1,420 | (0.00%) | 633,500 | -7,700 | 35,240 | VND | 17 tháng |
| CMBB2522 | 390 | (0.00%) | 100 | -4,300 | 30,560 | KAFI | 12 tháng |
| CMBB2523 | 610 | 10 (+1.67%) | 104,000 | -5,300 | 32,440 | KAFI | 15 tháng |
| CMBB2601 | 50 | (0.00%) | 1,300 | -1,300 | 26,100 | TCX | 6 tháng |
| CMBB2602 | 790 | 40 (+5.33%) | 100,100 | -1,300 | 27,580 | TCX | 9 tháng |
| CMBB2603 | 1,020 | (0.00%) | 155,900 | -2,300 | 29,040 | TCX | 12 tháng |
| CMBB2604 | 730 | -10 (-1.35%) | 125,300 | -2,300 | 29,190 | ACBS | 10 tháng |
| CMBB2605 | 1,090 | (0.00%) | 208,000 | -2,300 | 29,180 | LPBS | 12 tháng |
| CMBB2606 | 1,150 | (0.00%) | 132,400 | 1,700 | 26,450 | VPX | 9 tháng |
| CMBB2607 | 770 | 20 (+2.67%) | 119,000 | -1,300 | 27,540 | SSI | 9 tháng |
| CMBB2608 | 280 | -10 (-3.45%) | 242,900 | -300 | 25,560 | SSI | 6 tháng |
| CMBB2609 | 510 | (0.00%) | 106,700 | -4,800 | 31,540 | HCM | 12 tháng |
| CMBB2610 | 1,170 | 10 (+0.86%) | 200 | -6,300 | 34,510 | PHS | 10 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (HCM)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CACB2606 | 980 | (0.00%) | 1,115,800 | 26,500 | 1,500 | 28,920 | 12 tháng |
| CFPT2609 | 410 | 10 (+2.50%) | 9,100 | 74,200 | -22,962 | 103,633 | 12 tháng |
| CHPG2609 | 1,130 | 10 (+0.89%) | 30,300 | 23,600 | -500 | 28,135 | 12 tháng |
| CMBB2609 | 510 | (0.00%) | 106,700 | 24,700 | -4,800 | 31,540 | 12 tháng |
| CMWG2610 | 720 | 10 (+1.41%) | 20,600 | 78,200 | -23,800 | 107,760 | 12 tháng |
| CSTB2606 | 2,580 | -300 (-10.42%) | 389,500 | 70,600 | 4,600 | 78,900 | 12 tháng |
| CTCB2606 | 500 | (0.00%) | 101,400 | 30,950 | -7,737 | 40,646 | 12 tháng |
| CVNM2603 | 860 | 30 (+3.61%) | 14,400 | 58,900 | -5,100 | 70,880 | 12 tháng |
| CK cơ sở: | MBB |
| Tổ chức phát hành CKCS: | Ngân hàng TMCP Quân đội (HOSE: MBB) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh (HCM) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 9 tháng |
| Ngày phát hành: | 11/04/2025 |
| Ngày niêm yết: | 05/05/2025 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 07/05/2025 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 08/01/2026 |
| Ngày đáo hạn: | 12/01/2026 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 2 : 1 |
| TLCĐ điều chỉnh: | 1.5 : 1 |
| Giá phát hành: | 2,400 |
| Giá thực hiện: | 24,500 |
| Giá TH điều chỉnh: | 18,375 |
| Khối lượng Niêm yết: | 10,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 10,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |