Chứng quyền MBB/TCBS/C/EU/6M/CASH/24-01 (HOSE: CMBB2508)

CW MBB/TCBS/C/EU/6M/CASH/24-01

Ngừng giao dịch

2,120

-130 (-5.78%)
01/08/2025 14:59

Mở cửa2,120

Cao nhất2,120

Thấp nhất2,120

Cao nhất NY3,000

Thấp nhất NY450

KLGD200

NN mua-

NN bán-

KLCPLH1,500,000

Số ngày đến hạn-

Giá CK cơ sở27,150

Giá thực hiện23,000

Hòa vốn **27,240

S-X *4,150

Trạng thái CWITM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Trending: PNJ (180.348) - HPG (117.624) - FPT (115.923) - MBB (98.413) - VCB (96.472)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

Chứng quyền cùng CKCS (MBB)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CMBB25173,570-260 (-6.79%)116,1003,50025,605SSI15 tháng
CMBB2520340-10 (-2.86%)213,800-3,84628,250VND11 tháng
CMBB25211,120-60 (-5.08%)43,900-7,40433,308VND17 tháng
CMBB2522270-20 (-6.90%)2,000-4,13528,923KAFI12 tháng
CMBB2523490-20 (-3.92%)23,100-5,09630,731KAFI15 tháng
CMBB2602690 (0.00%)-1,25026,327TCX9 tháng
CMBB2603940-70 (-6.93%)186,600-2,21227,769TCX12 tháng
CMBB2604590-80 (-11.94%)233,100-2,21227,663ACBS10 tháng
CMBB2605920-90 (-8.91%)839,800-2,21227,731LPBS12 tháng
CMBB26061,030-80 (-7.21%)311,6001,63525,087VPX9 tháng
CMBB2607560-170 (-23.29%)721,500-1,25026,077SSI9 tháng
CMBB2609400-20 (-4.76%)153,500-4,61529,904HCM12 tháng
CMBB26101,070 (0.00%)-6,05832,894PHS10 tháng
CMBB2611850-200 (-19.05%)182,30067324,712SSI3 tháng
CMBB2612510-80 (-13.56%)278,800-28825,019SSI3 tháng
CMBB2613410-50 (-10.87%)136,600-1,25025,788SSI3 tháng
CMBB26141,140-60 (-5%)1,079,300-1,25027,192ACBS8 tháng
CMBB26151,68010 (+0.60%)21,40067326,308HCM6 tháng
CMBB26161,950 (0.00%)19227,308HCM9 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (TCX)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CACB26021,200-40 (-3.23%)206,70023,5501,13124,4889 tháng
CACB26031,82070 (+4%)20023,5501,13125,55812 tháng
CFPT260250 (0.00%)3,10067,000-31,64199,1359 tháng
CFPT260321010 (+5%)27,30067,000-33,614102,68612 tháng
CHPG2602200-180 (-47.37%)728,70021,850-4,03526,6009 tháng
CHPG2603420-20 (-4.55%)20021,850-4,03527,38512 tháng
CMBB2602690 (0.00%)23,750-1,25026,3279 tháng
CMBB2603940-70 (-6.93%)186,60023,750-2,21227,76912 tháng
CMWG2602520 (0.00%)22,20076,700-10,30089,6009 tháng
CMWG26031,400-30 (-2.10%)5,60076,700-11,30095,00012 tháng
CSTB26026,170420 (+7.30%)6,00073,50023,50074,6809 tháng
CSTB26036,310320 (+5.34%)214,80073,50022,50076,24012 tháng
CVHM26027,700-100 (-1.28%)3,400140,50044,204155,6159 tháng
CVHM26039,190150 (+1.66%)6,500140,50042,278169,01912 tháng
CVPB2602960-20 (-2.04%)3,50025,850-3,62631,3639 tháng
CVPB2603960-10 (-1.03%)11,00025,850-4,60932,34512 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:MBB
Tổ chức phát hành CKCS:Ngân hàng TMCP Quân đội (HOSE: MBB)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán Kỹ Thương (TCX)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:6 tháng
Ngày phát hành:06/02/2025
Ngày niêm yết:25/02/2025
Ngày giao dịch đầu tiên:27/02/2025
Ngày giao dịch cuối cùng:01/08/2025
Ngày đáo hạn:05/08/2025
Tỷ lệ chuyển đổi:2 : 1
Giá phát hành:2,200
Giá thực hiện:23,000
Khối lượng Niêm yết:1,500,000
Khối lượng lưu hành:1,500,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.
Chào mừng bạn đã trở lại
Mình là Chatbot AI Chứng Sỹ
Bạn cần thông tin hay ý tưởng hay lời khuyên về chứng khoán? Hãy hỏi mình nhé!
Chứng Sỹ