Chứng quyền MBB/TCBS/C/EU/12M/CASH/24-01 (HOSE: CMBB2507)
CW MBB/TCBS/C/EU/12M/CASH/24-01
6,230
Mở cửa6,230
Cao nhất6,230
Thấp nhất6,230
Cao nhất NY8,000
Thấp nhất NY940
KLGD7,900
NN mua-
NN bán-
KLCPLH1,500,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở27,700
Giá thực hiện24,000
Hòa vốn **27,345
S-X *9,700
Trạng thái CWITM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng CKCS (MBB)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CMBB2516 | 3,460 | -20 (-0.57%) | 139,100 | 5,125 | 25,065 | SSI | 12 tháng |
| CMBB2517 | 4,000 | 40 (+1.01%) | 24,200 | 4,750 | 26,250 | SSI | 15 tháng |
| CMBB2520 | 680 | (0.00%) | 516,800 | -3,700 | 30,060 | VND | 11 tháng |
| CMBB2521 | 1,510 | -20 (-1.31%) | 41,500 | -7,400 | 35,420 | VND | 17 tháng |
| CMBB2522 | 430 | (0.00%) | 8,000 | -4,000 | 30,720 | KAFI | 12 tháng |
| CMBB2523 | 650 | (0.00%) | -5,000 | 32,600 | KAFI | 15 tháng | |
| CMBB2601 | 190 | -10 (-5%) | 111,800 | -1,000 | 26,380 | TCX | 6 tháng |
| CMBB2602 | 870 | -60 (-6.45%) | 423,300 | -1,000 | 27,740 | TCX | 9 tháng |
| CMBB2603 | 1,110 | -20 (-1.77%) | 301,500 | -2,000 | 29,220 | TCX | 12 tháng |
| CMBB2604 | 770 | (0.00%) | 64,000 | -2,000 | 29,310 | ACBS | 10 tháng |
| CMBB2605 | 1,250 | -10 (-0.79%) | 123,800 | -2,000 | 29,500 | LPBS | 12 tháng |
| CMBB2606 | 1,230 | 10 (+0.82%) | 707,400 | 2,000 | 26,690 | VPX | 9 tháng |
| CMBB2607 | 890 | 30 (+3.49%) | 422,200 | -1,000 | 27,780 | SSI | 9 tháng |
| CMBB2608 | 410 | -80 (-16.33%) | 389,700 | 25,820 | SSI | 6 tháng | |
| CMBB2609 | 510 | (0.00%) | 65,300 | -4,500 | 31,540 | HCM | 12 tháng |
| CMBB2610 | 1,230 | (0.00%) | -6,000 | 34,690 | PHS | 10 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (TCX)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CACB2601 | 640 | -80 (-11.11%) | 48,900 | 26,150 | 1,150 | 26,280 | 6 tháng |
| CACB2602 | 1,030 | -60 (-5.50%) | 33,900 | 26,150 | 150 | 28,060 | 9 tháng |
| CACB2603 | 1,410 | -110 (-7.24%) | 343,300 | 26,150 | 150 | 28,820 | 12 tháng |
| CFPT2601 | 40 | -10 (-20%) | 114,500 | 75,000 | -22,655 | 98,049 | 6 tháng |
| CFPT2602 | 260 | -60 (-18.75%) | 645,300 | 75,000 | -23,641 | 101,206 | 9 tháng |
| CFPT2603 | 510 | -60 (-10.53%) | 291,500 | 75,000 | -25,614 | 105,645 | 12 tháng |
| CHPG2601 | 80 | -20 (-20%) | 16,700 | 23,750 | -1,243 | 25,278 | 6 tháng |
| CHPG2602 | 470 | -230 (-32.86%) | 534,300 | 23,750 | -2,135 | 27,564 | 9 tháng |
| CHPG2603 | 730 | (0.00%) | 131,200 | 23,750 | -2,135 | 28,492 | 12 tháng |
| CMBB2601 | 190 | -10 (-5%) | 111,800 | 25,000 | -1,000 | 26,380 | 6 tháng |
| CMBB2602 | 870 | -60 (-6.45%) | 423,300 | 25,000 | -1,000 | 27,740 | 9 tháng |
| CMBB2603 | 1,110 | -20 (-1.77%) | 301,500 | 25,000 | -2,000 | 29,220 | 12 tháng |
| CMWG2601 | 110 | -50 (-31.25%) | 10,700 | 78,000 | -7,000 | 85,550 | 6 tháng |
| CMWG2602 | 820 | -10 (-1.20%) | 32,900 | 78,000 | -9,000 | 91,100 | 9 tháng |
| CMWG2603 | 1,550 | 20 (+1.31%) | 5,400 | 78,000 | -10,000 | 95,750 | 12 tháng |
| CSTB2601 | 4,650 | (0.00%) | 69,800 | 20,800 | 67,600 | 6 tháng | |
| CSTB2602 | 5,420 | 120 (+2.26%) | 1,500 | 69,800 | 19,800 | 71,680 | 9 tháng |
| CSTB2603 | 5,610 | -100 (-1.75%) | 1,400 | 69,800 | 18,800 | 73,440 | 12 tháng |
| CVHM2601 | 6,700 | 290 (+4.52%) | 92,000 | 152,000 | 53,000 | 152,600 | 6 tháng |
| CVHM2602 | 8,100 | 200 (+2.53%) | 6,000 | 152,000 | 52,000 | 164,800 | 9 tháng |
| CVHM2603 | 8,790 | 90 (+1.03%) | 171,200 | 152,000 | 50,000 | 172,320 | 12 tháng |
| CVPB2601 | 20 | -30 (-60%) | 800 | 26,450 | -3,026 | 29,516 | 6 tháng |
| CVPB2602 | 1,100 | 10 (+0.92%) | 6,200 | 26,450 | -3,026 | 31,638 | 9 tháng |
| CVPB2603 | 1,300 | -10 (-0.76%) | 28,800 | 26,450 | -4,009 | 33,014 | 12 tháng |
| CK cơ sở: | MBB |
| Tổ chức phát hành CKCS: | Ngân hàng TMCP Quân đội (HOSE: MBB) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán Kỹ Thương (TCX) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 12 tháng |
| Ngày phát hành: | 06/02/2025 |
| Ngày niêm yết: | 25/02/2025 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 27/02/2025 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 03/02/2026 |
| Ngày đáo hạn: | 05/02/2026 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 2 : 1 |
| TLCĐ điều chỉnh: | 1.5 : 1 |
| Giá phát hành: | 3,000 |
| Giá thực hiện: | 24,000 |
| Giá TH điều chỉnh: | 18,000 |
| Khối lượng Niêm yết: | 1,500,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 1,500,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |