Chứng quyền MBB/TCBS/C/EU/12M/CASH/24-01 (HOSE: CMBB2507)
CW MBB/TCBS/C/EU/12M/CASH/24-01
6,230
Mở cửa6,230
Cao nhất6,230
Thấp nhất6,230
Cao nhất NY8,000
Thấp nhất NY940
KLGD7,900
NN mua-
NN bán-
KLCPLH1,500,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở27,700
Giá thực hiện24,000
Hòa vốn **27,345
S-X *9,700
Trạng thái CWITM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng CKCS (MBB)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CMBB2521 | 480 | -10 (-2.04%) | 30,800 | -6,101 | 26,720 | VND | 17 tháng |
| CMBB2523 | 240 | 20 (+9.09%) | 2,000 | -4,179 | 24,797 | KAI | 15 tháng |
| CMBB2603 | 440 | (0.00%) | -1,776 | 22,331 | TCX | 12 tháng | |
| CMBB2604 | 30 | -10 (-25%) | 805,000 | -1,776 | 21,698 | ACBS | 10 tháng |
| CMBB2605 | 410 | -10 (-2.38%) | 148,300 | -1,776 | 22,282 | LPS | 12 tháng |
| CMBB2609 | 130 | (0.00%) | 52,700 | -3,778 | 24,045 | HCM | 12 tháng |
| CMBB2610 | 580 | (0.00%) | -4,979 | 26,223 | PHS | 10 tháng | |
| CMBB2614 | 630 | -20 (-3.08%) | 574,000 | -975 | 21,834 | ACBS | 8 tháng |
| CMBB2615 | 1,010 | -40 (-3.81%) | 523,400 | 627 | 20,841 | HCM | 6 tháng |
| CMBB2616 | 1,370 | -30 (-2.14%) | 1,100 | 226 | 21,818 | HCM | 9 tháng |
| CMBB2617 | 750 | -10 (-1.32%) | 537,700 | 1,508 | 20,744 | VND | 6 tháng |
| CMBB2618 | 1,460 | -10 (-0.68%) | 15,700 | 1,428 | 23,099 | VND | 12 tháng |
| CMBB2619 | 1,380 | (0.00%) | -2,746 | 27,904 | KAI | 12 tháng | |
| CMBB2620 | 820 | (0.00%) | 72,300 | -5,631 | 28,635 | KAI | 12 tháng |
| CMBB2621 | 430 | -10 (-2.27%) | 31,900 | -3,150 | 24,290 | LPS | 9 tháng |
| CMBB2622 | 390 | -10 (-2.50%) | 38,400 | -2,150 | 23,170 | LPS | 6 tháng |
| CMBB2623 | 520 | -40 (-7.14%) | 2,600 | -3,850 | 24,740 | VCI | 7 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (TCX)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CACB2603 | 320 | -140 (-30.43%) | 13,600 | 20,600 | -1,819 | 22,971 | 12 tháng |
| CFPT2603 | 40 | 10 (+33.33%) | 223,600 | 58,200 | -33,293 | 91,852 | 12 tháng |
| CHPG2603 | 90 | 10 (+12.50%) | 27,800 | 20,900 | -4,985 | 26,207 | 12 tháng |
| CMBB2603 | 440 | (0.00%) | 19,850 | -1,776 | 22,331 | 12 tháng | |
| CMWG2603 | 400 | 100 (+33.33%) | 187,700 | 73,900 | -12,750 | 88,620 | 12 tháng |
| CSTB2603 | 3,510 | (0.00%) | 62,800 | 11,800 | 65,040 | 12 tháng | |
| CVHM2603 | 3,810 | -1,060 (-21.77%) | 131,100 | 61,000 | 11,889 | 63,787 | 12 tháng |
| CVPB2603 | 1,370 | -130 (-8.67%) | 100 | 24,500 | 341 | 26,294 | 12 tháng |
| CK cơ sở: | MBB |
| Tổ chức phát hành CKCS: | Ngân hàng TMCP Quân đội (HOSE: MBB) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán Kỹ Thương (TCX) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 12 tháng |
| Ngày phát hành: | 06/02/2025 |
| Ngày niêm yết: | 25/02/2025 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 27/02/2025 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 03/02/2026 |
| Ngày đáo hạn: | 05/02/2026 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 2 : 1 |
| TLCĐ điều chỉnh: | 1.5 : 1 |
| Giá phát hành: | 3,000 |
| Giá thực hiện: | 24,000 |
| Giá TH điều chỉnh: | 18,000 |
| Khối lượng Niêm yết: | 1,500,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 1,500,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |