Chứng quyền MBB/BSC/C/15M/EU/Cash/2024-01 (HOSE: CMBB2505)

CW MBB/BSC/C/15M/EU/Cash/2024-01

Ngừng giao dịch

3,760

-70 (-1.83%)
07/04/2026 14:56

Mở cửa3,850

Cao nhất3,850

Thấp nhất3,760

Cao nhất NY5,720

Thấp nhất NY1,010

KLGD621,700

NN mua-

NN bán-

KLCPLH2,500,000

Số ngày đến hạn-

Giá CK cơ sở25,600

Giá thực hiện22,800

Hòa vốn **25,560

S-X *8,500

Trạng thái CWITM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CMBB2505: CMBB2506 CMBB2507 CMBB2508 CMBB2509
Trending: HPG (112.105) - FPT (110.506) - VIC (101.254) - VCB (86.186) - MBB (77.485)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

Chứng quyền cùng CKCS (MBB)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CMBB25163,190-70 (-2.15%)109,1004,82524,660SSI12 tháng
CMBB25173,76010 (+0.27%)49,5004,45025,890SSI15 tháng
CMBB2520580 (0.00%)636,600-4,00029,860VND11 tháng
CMBB25211,420 (0.00%)633,500-7,70035,240VND17 tháng
CMBB2522390 (0.00%)100-4,30030,560KAFI12 tháng
CMBB252361010 (+1.67%)104,000-5,30032,440KAFI15 tháng
CMBB260150 (0.00%)1,300-1,30026,100TCX6 tháng
CMBB260279040 (+5.33%)100,100-1,30027,580TCX9 tháng
CMBB26031,020 (0.00%)155,900-2,30029,040TCX12 tháng
CMBB2604730-10 (-1.35%)125,300-2,30029,190ACBS10 tháng
CMBB26051,090 (0.00%)208,000-2,30029,180LPBS12 tháng
CMBB26061,150 (0.00%)132,4001,70026,450VPX9 tháng
CMBB260777020 (+2.67%)119,000-1,30027,540SSI9 tháng
CMBB2608280-10 (-3.45%)242,900-30025,560SSI6 tháng
CMBB2609510 (0.00%)106,700-4,80031,540HCM12 tháng
CMBB26101,17010 (+0.86%)200-6,30034,510PHS10 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:MBB
Tổ chức phát hành CKCS:Ngân hàng TMCP Quân đội (HOSE: MBB)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán BIDV (BSI)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:15 tháng
Ngày phát hành:09/01/2025
Ngày niêm yết:06/02/2025
Ngày giao dịch đầu tiên:10/02/2025
Ngày giao dịch cuối cùng:07/04/2026
Ngày đáo hạn:09/04/2026
Tỷ lệ chuyển đổi:3 : 1
TLCĐ điều chỉnh:2.25 : 1
Giá phát hành:1,540
Giá thực hiện:22,800
Giá TH điều chỉnh:17,100
Khối lượng Niêm yết:2,500,000
Khối lượng lưu hành:2,500,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.
Chứng Sỹ