Chứng quyền MBB/6M/SSI/C/EU/Cash-17 (HOSE: CMBB2406)
CW MBB/6M/SSI/C/EU/Cash-17
400
Mở cửa440
Cao nhất440
Thấp nhất380
Cao nhất NY1,040
Thấp nhất NY90
KLGD356,400
NN mua-
NN bán-
KLCPLH33,000,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở23,250
Giá thực hiện25,000
Hòa vốn **23,111
S-X *1,529
Trạng thái CWITM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng CKCS (MBB)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CMBB2517 | 2,910 | -440 (-13.13%) | 77,900 | 279 | 23,668 | SSI | 15 tháng |
| CMBB2521 | 730 | -80 (-9.88%) | 33,000 | -11,404 | 32,558 | VND | 17 tháng |
| CMBB2522 | 80 | -20 (-20%) | 655,600 | -8,135 | 28,192 | KAI | 12 tháng |
| CMBB2523 | 330 | -40 (-10.81%) | 2,000 | -9,096 | 30,115 | KAI | 15 tháng |
| CMBB2602 | 100 | -90 (-47.37%) | 6,800 | -5,250 | 25,192 | TCX | 9 tháng |
| CMBB2603 | 700 | -70 (-9.09%) | 94,000 | -6,212 | 27,308 | TCX | 12 tháng |
| CMBB2604 | 260 | -50 (-16.13%) | 889,100 | -6,212 | 26,712 | ACBS | 10 tháng |
| CMBB2605 | 500 | -20 (-3.85%) | 552,700 | -6,212 | 26,923 | LPS | 12 tháng |
| CMBB2606 | 690 | -110 (-13.75%) | 118,900 | -2,365 | 24,106 | VPX | 9 tháng |
| CMBB2607 | 120 | -110 (-47.83%) | 1,687,500 | -5,250 | 25,231 | SSI | 9 tháng |
| CMBB2609 | 250 | -30 (-10.71%) | 182,200 | -8,615 | 29,327 | HCM | 12 tháng |
| CMBB2610 | 860 | (0.00%) | -10,058 | 32,288 | PHS | 10 tháng | |
| CMBB2614 | 730 | -60 (-7.59%) | 2,159,200 | -5,250 | 26,404 | ACBS | 8 tháng |
| CMBB2615 | 1,230 | -170 (-12.14%) | 273,100 | 527 | 21,193 | HCM | 6 tháng |
| CMBB2616 | 1,540 | -150 (-8.88%) | 205,700 | 126 | 22,091 | HCM | 9 tháng |
| CMBB2617 | 980 | -80 (-7.55%) | 379,800 | 1,408 | 21,481 | VND | 6 tháng |
| CMBB2618 | 1,770 | -70 (-3.80%) | 26,600 | 1,328 | 24,092 | VND | 12 tháng |
| CMBB2619 | 1,630 | -90 (-5.23%) | 20,000 | -2,846 | 28,865 | KAI | 12 tháng |
| CMBB2620 | 1,280 | -110 (-7.91%) | 500 | -5,731 | 30,404 | KAI | 12 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (SSI)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CACB2511 | 1,340 | -190 (-12.42%) | 785,600 | 22,050 | 2,218 | 22,143 | 15 tháng |
| CFPT2518 | 10 | (0.00%) | 153,800 | 72,700 | -33,189 | 105,975 | 15 tháng |
| CHPG2525 | 260 | -260 (-50%) | 378,100 | 21,300 | -255 | 21,942 | 15 tháng |
| CMBB2517 | 2,910 | -440 (-13.13%) | 77,900 | 19,750 | 279 | 23,668 | 15 tháng |
| CFPT2608 | 10 | (0.00%) | 27,600 | 72,700 | -21,996 | 94,745 | 9 tháng |
| CHPG2607 | 30 | -10 (-25%) | 1,275,000 | 21,300 | -3,693 | 25,046 | 9 tháng |
| CMBB2607 | 120 | -110 (-47.83%) | 1,687,500 | 19,750 | -5,250 | 25,231 | 9 tháng |
| CMSN2605 | 30 | -50 (-62.50%) | 135,600 | 66,500 | -12,500 | 79,150 | 9 tháng |
| CMWG2609 | 10 | (0.00%) | 124,300 | 71,300 | -17,320 | 88,669 | 9 tháng |
| CTCB2605 | 110 | -130 (-54.17%) | 169,400 | 31,600 | -2,679 | 34,495 | 9 tháng |
| CVHM2607 | 3,400 | -770 (-18.47%) | 102,400 | 72,000 | 7,000 | 73,185 | 9 tháng |
| CVPB2606 | 110 | -100 (-47.62%) | 1,558,400 | 26,950 | -2,526 | 29,693 | 9 tháng |
| CK cơ sở: | MBB |
| Tổ chức phát hành CKCS: | Ngân hàng TMCP Quân đội (HOSE: MBB) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán SSI (SSI) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 6 tháng |
| Ngày phát hành: | 28/10/2024 |
| Ngày niêm yết: | 18/11/2024 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 20/11/2024 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 24/04/2025 |
| Ngày đáo hạn: | 28/04/2025 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 4 : 1 |
| TLCĐ điều chỉnh: | 3.4754 : 1 |
| Giá phát hành: | 1,000 |
| Giá thực hiện: | 25,000 |
| Giá TH điều chỉnh: | 21,721 |
| Khối lượng Niêm yết: | 33,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 33,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |