Chứng quyền MBB/6M/SSI/C/EU/Cash-17 (HOSE: CMBB2406)

CW MBB/6M/SSI/C/EU/Cash-17

Ngừng giao dịch

400

-50 (-11.11%)
24/04/2025 15:05

Mở cửa440

Cao nhất440

Thấp nhất380

Cao nhất NY1,040

Thấp nhất NY90

KLGD356,400

NN mua-

NN bán-

KLCPLH33,000,000

Số ngày đến hạn-

Giá CK cơ sở23,250

Giá thực hiện25,000

Hòa vốn **23,111

S-X *1,529

Trạng thái CWITM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Trending: HPG (96.759) - VIC (95.369) - VCB (90.711) - FPT (83.784)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

Chứng quyền cùng CKCS (MBB)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CMBB25172,910-440 (-13.13%)77,90027923,668SSI15 tháng
CMBB2521730-80 (-9.88%)33,000-11,40432,558VND17 tháng
CMBB252280-20 (-20%)655,600-8,13528,192KAI12 tháng
CMBB2523330-40 (-10.81%)2,000-9,09630,115KAI15 tháng
CMBB2602100-90 (-47.37%)6,800-5,25025,192TCX9 tháng
CMBB2603700-70 (-9.09%)94,000-6,21227,308TCX12 tháng
CMBB2604260-50 (-16.13%)889,100-6,21226,712ACBS10 tháng
CMBB2605500-20 (-3.85%)552,700-6,21226,923LPS12 tháng
CMBB2606690-110 (-13.75%)118,900-2,36524,106VPX9 tháng
CMBB2607120-110 (-47.83%)1,687,500-5,25025,231SSI9 tháng
CMBB2609250-30 (-10.71%)182,200-8,61529,327HCM12 tháng
CMBB2610860 (0.00%)-10,05832,288PHS10 tháng
CMBB2614730-60 (-7.59%)2,159,200-5,25026,404ACBS8 tháng
CMBB26151,230-170 (-12.14%)273,10052721,193HCM6 tháng
CMBB26161,540-150 (-8.88%)205,70012622,091HCM9 tháng
CMBB2617980-80 (-7.55%)379,8001,40821,481VND6 tháng
CMBB26181,770-70 (-3.80%)26,6001,32824,092VND12 tháng
CMBB26191,630-90 (-5.23%)20,000-2,84628,865KAI12 tháng
CMBB26201,280-110 (-7.91%)500-5,73130,404KAI12 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (SSI)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CACB25111,340-190 (-12.42%)785,60022,0502,21822,14315 tháng
CFPT251810 (0.00%)153,80072,700-33,189105,97515 tháng
CHPG2525260-260 (-50%)378,10021,300-25521,94215 tháng
CMBB25172,910-440 (-13.13%)77,90019,75027923,66815 tháng
CFPT260810 (0.00%)27,60072,700-21,99694,7459 tháng
CHPG260730-10 (-25%)1,275,00021,300-3,69325,0469 tháng
CMBB2607120-110 (-47.83%)1,687,50019,750-5,25025,2319 tháng
CMSN260530-50 (-62.50%)135,60066,500-12,50079,1509 tháng
CMWG260910 (0.00%)124,30071,300-17,32088,6699 tháng
CTCB2605110-130 (-54.17%)169,40031,600-2,67934,4959 tháng
CVHM26073,400-770 (-18.47%)102,40072,0007,00073,1859 tháng
CVPB2606110-100 (-47.62%)1,558,40026,950-2,52629,6939 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:MBB
Tổ chức phát hành CKCS:Ngân hàng TMCP Quân đội (HOSE: MBB)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán SSI (SSI)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:6 tháng
Ngày phát hành:28/10/2024
Ngày niêm yết:18/11/2024
Ngày giao dịch đầu tiên:20/11/2024
Ngày giao dịch cuối cùng:24/04/2025
Ngày đáo hạn:28/04/2025
Tỷ lệ chuyển đổi:4 : 1
TLCĐ điều chỉnh:3.4754 : 1
Giá phát hành:1,000
Giá thực hiện:25,000
Giá TH điều chỉnh:21,721
Khối lượng Niêm yết:33,000,000
Khối lượng lưu hành:33,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.
Chào mừng bạn đã trở lại
Mình là Chatbot AI Chứng Sỹ
Bạn cần thông tin hay ý tưởng hay lời khuyên về chứng khoán? Hãy hỏi mình nhé!
Chứng Sỹ
Watchlist
Thị trường
Biểu đồ
Dữ liệu
User