Chứng quyền MBB/9M/SSI/C/EU/Cash-17 (HOSE: CMBB2405)
CW MBB/9M/SSI/C/EU/Cash-17
1,470
Mở cửa1,400
Cao nhất1,470
Thấp nhất1,390
Cao nhất NY1,470
Thấp nhất NY250
KLGD341,300
NN mua-
NN bán-
KLCPLH27,000,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở28,400
Giá thực hiện26,000
Hòa vốn **27,699
S-X *5,810
Trạng thái CWITM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng CKCS (MBB)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CMBB2516 | 3,190 | -70 (-2.15%) | 109,100 | 4,825 | 24,660 | SSI | 12 tháng |
| CMBB2517 | 3,760 | 10 (+0.27%) | 49,500 | 4,450 | 25,890 | SSI | 15 tháng |
| CMBB2520 | 580 | (0.00%) | 636,600 | -4,000 | 29,860 | VND | 11 tháng |
| CMBB2521 | 1,420 | (0.00%) | 633,500 | -7,700 | 35,240 | VND | 17 tháng |
| CMBB2522 | 390 | (0.00%) | 100 | -4,300 | 30,560 | KAFI | 12 tháng |
| CMBB2523 | 610 | 10 (+1.67%) | 104,000 | -5,300 | 32,440 | KAFI | 15 tháng |
| CMBB2601 | 50 | (0.00%) | 1,300 | -1,300 | 26,100 | TCX | 6 tháng |
| CMBB2602 | 790 | 40 (+5.33%) | 100,100 | -1,300 | 27,580 | TCX | 9 tháng |
| CMBB2603 | 1,020 | (0.00%) | 155,900 | -2,300 | 29,040 | TCX | 12 tháng |
| CMBB2604 | 730 | -10 (-1.35%) | 125,300 | -2,300 | 29,190 | ACBS | 10 tháng |
| CMBB2605 | 1,090 | (0.00%) | 208,000 | -2,300 | 29,180 | LPBS | 12 tháng |
| CMBB2606 | 1,150 | (0.00%) | 132,400 | 1,700 | 26,450 | VPX | 9 tháng |
| CMBB2607 | 770 | 20 (+2.67%) | 119,000 | -1,300 | 27,540 | SSI | 9 tháng |
| CMBB2608 | 280 | -10 (-3.45%) | 242,900 | -300 | 25,560 | SSI | 6 tháng |
| CMBB2609 | 510 | (0.00%) | 106,700 | -4,800 | 31,540 | HCM | 12 tháng |
| CMBB2610 | 1,170 | 10 (+0.86%) | 200 | -6,300 | 34,510 | PHS | 10 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (SSI)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CACB2510 | 1,970 | (0.00%) | 359,700 | 26,500 | 4,000 | 26,440 | 12 tháng |
| CACB2511 | 2,090 | -20 (-0.95%) | 2,039,100 | 26,500 | 3,500 | 27,180 | 15 tháng |
| CFPT2517 | 10 | -10 (-50%) | 98,100 | 74,200 | -31,689 | 105,975 | 12 tháng |
| CFPT2518 | 210 | (0.00%) | 38,000 | 74,200 | -31,689 | 107,696 | 15 tháng |
| CHPG2524 | 1,690 | 90 (+5.63%) | 215,400 | 23,600 | 2,416 | 23,696 | 12 tháng |
| CHPG2525 | 2,920 | (0.00%) | 60,800 | 23,600 | 2,045 | 25,896 | 15 tháng |
| CLPB2503 | 3,510 | -70 (-1.96%) | 62,600 | 46,600 | 13,527 | 46,341 | 12 tháng |
| CMBB2516 | 3,190 | -70 (-2.15%) | 109,100 | 24,700 | 4,825 | 24,660 | 12 tháng |
| CMBB2517 | 3,760 | 10 (+0.27%) | 49,500 | 24,700 | 4,450 | 25,890 | 15 tháng |
| CMSN2516 | 460 | -50 (-9.80%) | 379,100 | 71,900 | -100 | 73,840 | 12 tháng |
| CMWG2515 | 2,890 | 290 (+11.15%) | 180,200 | 78,200 | 11,165 | 78,432 | 12 tháng |
| CSTB2521 | 5,200 | -550 (-9.57%) | 246,500 | 70,600 | 20,600 | 70,800 | 12 tháng |
| CTCB2512 | 30 | (0.00%) | 240,100 | 30,950 | -5,095 | 36,104 | 12 tháng |
| CVHM2516 | 17,100 | 200 (+1.18%) | 24,700 | 146,800 | 67,800 | 147,400 | 12 tháng |
| CVIB2508 | 250 | 20 (+8.70%) | 123,100 | 15,900 | -2,114 | 18,488 | 12 tháng |
| CVNM2515 | 470 | 10 (+2.17%) | 623,300 | 58,900 | 1,542 | 59,156 | 12 tháng |
| CVPB2516 | 3,250 | 40 (+1.25%) | 97,700 | 26,050 | 6,399 | 26,038 | 12 tháng |
| CVRE2516 | 1,840 | 130 (+7.60%) | 339,700 | 29,650 | 3,650 | 29,680 | 12 tháng |
| CFPT2607 | 20 | -10 (-33.33%) | 124,000 | 74,200 | -17,536 | 91,835 | 6 tháng |
| CFPT2608 | 370 | (0.00%) | 97,300 | 74,200 | -20,496 | 96,521 | 9 tháng |
| CHPG2607 | 760 | 20 (+2.70%) | 636,800 | 23,600 | -1,393 | 26,350 | 9 tháng |
| CHPG2608 | 240 | -10 (-4%) | 1,285,300 | 23,600 | -500 | 24,529 | 6 tháng |
| CMBB2607 | 770 | 20 (+2.67%) | 119,000 | 24,700 | -1,300 | 27,540 | 9 tháng |
| CMBB2608 | 280 | -10 (-3.45%) | 242,900 | 24,700 | -300 | 25,560 | 6 tháng |
| CMSN2604 | 120 | -40 (-25%) | 128,100 | 71,900 | -5,100 | 77,600 | 6 tháng |
| CMSN2605 | 1,350 | -120 (-8.16%) | 55,800 | 71,900 | -7,100 | 85,750 | 9 tháng |
| CMWG2608 | 40 | -10 (-20%) | 636,100 | 78,200 | -11,800 | 90,200 | 6 tháng |
| CMWG2609 | 1,320 | (0.00%) | 37,600 | 78,200 | -11,800 | 96,600 | 9 tháng |
| CTCB2604 | 120 | -40 (-25%) | 601,600 | 30,950 | -2,350 | 33,535 | 6 tháng |
| CTCB2605 | 800 | (0.00%) | 103,400 | 30,950 | -3,329 | 35,846 | 9 tháng |
| CVHM2606 | 3,090 | 40 (+1.31%) | 87,400 | 146,800 | 11,800 | 150,450 | 6 tháng |
| CVHM2607 | 5,940 | -10 (-0.17%) | 92,800 | 146,800 | 11,800 | 164,700 | 9 tháng |
| CVPB2605 | 100 | -40 (-28.57%) | 319,000 | 26,050 | -2,444 | 28,690 | 6 tháng |
| CVPB2606 | 820 | 70 (+9.33%) | 99,900 | 26,050 | -3,426 | 31,088 | 9 tháng |
| CK cơ sở: | MBB |
| Tổ chức phát hành CKCS: | Ngân hàng TMCP Quân đội (HOSE: MBB) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán SSI (SSI) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 9 tháng |
| Ngày phát hành: | 28/10/2024 |
| Ngày niêm yết: | 18/11/2024 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 20/11/2024 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 24/07/2025 |
| Ngày đáo hạn: | 28/07/2025 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 4 : 1 |
| TLCĐ điều chỉnh: | 3.4754 : 1 |
| Giá phát hành: | 1,100 |
| Giá thực hiện: | 26,000 |
| Giá TH điều chỉnh: | 22,590 |
| Khối lượng Niêm yết: | 27,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 27,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |